| 1 |  | 500 kỹ năng xử lý tình huống về nghiệp vụ đấu thầu trong hoạt động xây dựng / Thùy Linh, Việt Trinh . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 446 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013056 |
| 2 |  | 550 tình huống giải đáp những vướng mắc về quản lý dự án, chi phí xây dựng, giám định chất lượng công trình & thanh quyết toán vốn trong đầu tư xây dựng / Thùy Linh, Việt Trinh . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 463 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011303-5 |
| 3 |  | An toàn lao động trong công trình xây dựng / Nguyễn Văn Mỹ, Nguyễn Hoàng Vĩnh . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 266 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013030-2 |
| 4 |  | Autodesk Revit tổ hợp 3 trong 1 / Lê Duy Phương . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 412 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 406 )Số Đăng ký cá biệt: 00018928-9 |
| 5 |  | Áp lực đất và tường chắn đất / Phan Trường Phiệt . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 357 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 352 - 353 )Số Đăng ký cá biệt: 00018902-3 |
| 6 |  | Basics materials / Manfred Hegger, Hans Drexler, Martin Zeumer . - Germany: Birkhauser, 2007. - 88 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005566 |
| 7 |  | Bauhaus Construct: Fashioning identity, discourse and modernism / Jeffrey Saletnik, Robin Schuldenfrei . - Hoa Kỳ: Routledge, 2009. - 278 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013410 |
| 8 |  | Bài giảng vật liệu xây dựng / Tạ Thùy Trang, Khương Văn Huân . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 137 tr.; 26 cm. - ( Thư mục : tr. 137 )Số Đăng ký cá biệt: 00019101-5, 00021383-7 |
| 9 |  | Bài tập kinh tế xây dựng / Lưu Trường Văn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 114 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013006-8 |
| 10 |  | Bài tập thiết kế kết cấu thép / Trần Thị Thôn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 514 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006267-8 |
| 11 |  | Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự (và các tác giả khác) . - Hà Nội: Giáo dục, 1997. - 204 tr.; 21 cm |
| 12 |  | Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự, Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hanh, Trịnh Hồng Tùng . - Lần thứ 16. - Hà Nội: Giáo dục, 2012. - 203 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015385-6 |
| 13 |  | Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự, Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hanh, Trịnh Hồng Tùng . - Lần thứ 17. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 203 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016035-8 |
| 14 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật xây dựng: Tập 1 / Đặng Văn Cứ, Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim . - Lần thứ 18. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 127 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015407-8, 00015978-81, 00016516-25 |
| 15 |  | Bài tập vẽ kĩ thuật xây dựng: Tập 2 / Nguyễn Quang Cự, Đặng Văn Cứ, Đoàn Như Kim . - Lần thứ 12. - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 107 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015409-10 |
| 16 |  | Bảo hộ lao động trong xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 376 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010479-81 |
| 17 |  | Bê tông cường độ cao / Phạm Duy Hữu, Nguyễn Long . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 132 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007257-8 |
| 18 |  | Bến cảng trên nền đất yếu / Phạm Văn Giáp, Bùi Việt Đông . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 166 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011168-71 |
| 19 |  | Bộ đơn giá xây dựng công trình: Phân xây dựng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh / Ủy Ban Nhân Dân Thành Phố Hồ Chí Minh . - Hà Nội: Hồng Đức, 2016. - 604 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015419-20 |
| 20 |  | Branding : in five and a half steps / Michael Johnson . - New York: Thames & Hudson, 2019. - 320 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001786 |
| 21 |  | Brands, Branding, and Consumerism : Personal and Social Influences on Consumption / Ayantunji Gbadamosi . - Switzerland : Palgrave Macmillan, 2025. - xxvii, 413p. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022087 |
| 22 |  | Building strong brands / David A. Aaker . - London: Pocket Books, 2010. - 380 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017212 |
| 23 |  | Các bảng tra hỗ trợ tính toán kết cấu / Bạch Văn Đạt . - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 223 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015417-8 |
| 24 |  | Các công nghệ hiện đại trong xây dựng cầu / Nguyễn Viết Trung, Trần Thu Hằng . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 600 tr.; 21 cm. - ( Thư mục: tr. 590-594 )Số Đăng ký cá biệt: 00017831-3 |
| 25 |  | Các kỹ thuật mới cải tạo và bảo vệ môi trường đất trong xây dựng / Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Viết Minh . - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 345 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015452 |
| 26 |  | Các phương pháp sơ đồ mạng trong xây dựng / Trịnh Quốc Thắng . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 168 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006694-5 |
| 27 |  | Các phương pháp thi công xây dựng / Ngô Văn Quỳ . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 316 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004254-5 |
| 28 |  | Các quy định về quản lí xây dựng công trình có vốn đầu tư trực tiếp của nước ngoài và nhà thầu nước ngoài hoạt đông tại Việt Vam / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 1997. - 588 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002720 |
| 29 |  | Các ví dụ tính toán dầm cầu chữ I, T, Super-T bê tông cốt theo dự ứng lực theo tiêu chuẩn 22TCN 272 - 05 / Nhiều tác giả . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 286 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007211-2 |
| 30 |  | Cách tính hệ treo theo sơ đồ biến dạng / Lều Thọ Trình . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 236 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000899-900 |