| 1 |  | Advances in Statistics, Combinatorics and Related Area : Selected Papers from Scra2001-Fim Viii, Wollogong Conference University of Wollongong, Austra / . - Singapore: World Scientific, 2001. - 394 tr.; 24 |
| 2 |  | Bài tập xác suất / Đặng Hùng Thắng . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 144 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002799-800, 00003046, 00003206 |
| 3 |  | Bài tập xác suất / Đặng Hùng Thắng . - Lần thứ 11. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 143 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007775-6 |
| 4 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 255 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002443-7 |
| 5 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 9. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007773-4 |
| 6 |  | Bài tập xác suất và thống kê toán / Nguyễn Cao Văn, Trần Thái Ninh, Nguyễn Thế Hệ . - Lần thứ 3. - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2006. - 258 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006244-5 |
| 7 |  | Bài tập xác suất và thống kê toán / Nguyễn Văn Cao (chủ biên) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 204 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002797-8 |
| 8 |  | Giáo trình : Lý thuyết xác suất thống kê và thống kê toán / Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 291 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002381-3, 00002385 |
| 9 |  | Giáo trình lý thuyết xác suất : Dùng cho sinh viên khối ngành Kinh tế - Quản lý / Phạm Hoàng Uyên, Lê Thị Thanh An, Lê Thanh Hoa,... [và những người khác] . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 233 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 233 )Số Đăng ký cá biệt: 00001319, 00001321, 00001323, 00001332-3 |
| 10 |  | Giáo trình xác suất thống kê / Dương Ngọc Hảo . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 199 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011910-2, 00012123-5 |
| 11 |  | Giáo trình xác suất thống kê / Tống Đình Quỳ . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2003. - 243 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001873-4 |
| 12 |  | Giáo trình xác suất và thống kê / Lê Bá Long . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 334 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007684-5, 00010528-9 |
| 13 |  | Giáo trình xác suất và thống kê / Phạm Văn Kiều . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 251 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007785-6 |
| 14 |  | Giáo trình xác suất và thống kê cơ bản / Nguyễn Quyết, Võ Thanh Hải, Đinh Bá Hùng Anh . - : Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2015. - trSố Đăng ký cá biệt: 00015610-2 |
| 15 |  | Green, brown, and probability & brownian motion on the line / Chung Kai Lai . - Singapore: World Scientific, 2002. - 170 tr.; 24 |
| 16 |  | Khôn ngoan không lại với giời / Leonard Mlodinow . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 374 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012545-6 |
| 17 |  | Lí thuyết xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 250 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007779-80 |
| 18 |  | Lý thuyết xác suất / Nguyễn Duy Tiến, Vũ Viết Yên . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 395 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007784 |
| 19 |  | Lý thuyết xác suất thống kê / Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2011. - 287 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009323-4 |
| 20 |  | Lý thuyết xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 250 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002371-5 |
| 21 |  | Mở đầu về lí thuyết xác suất và các ứng dụng / Đặng Hùng Thắng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 219 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007781-2 |
| 22 |  | Probability and Random Variables for Electrical Engineering / Muammer Catak, Tofigh Allahviranloo, Witold Pedrycz . - Switzerland : Springer, 2022. - xii, 170 pages ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020395 |
| 23 |  | Recent developments in stochastic analysis and related topics / Sergio Albeverio, Zhi-Ming Ma, Michael Roeckner . - Singapore: World Scientific, 2002. - 452 tr.; 24 |
| 24 |  | Xác suất thống kê / Đào Hữu Hồ . - : ĐH Quốc gia Hà Nội, 1999. - 258 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003048, 00003081 |
| 25 |  | Xác suất thống kê và quá trình ngẫu nhiên / Nguyễn Chí Long . - Hà Nội: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2006. - 277 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002406-10 |
| 26 |  | Xác suất thống kê và ứng dụng / Lê Sĩ Đồng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 239 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002401-5 |
| 27 |  | Xác suất và thống kê toán / Hoàng Ngọc Nhậm . - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2000. - 207 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003014, 00003248-9, 00003370 |