Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  40  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bách khoa tri thức học sinh / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2001. - 1506 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000812
  • 2 Giao tiếp diễn ngôn và cấu tạo của văn bản / Diệp Quang Ban . - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 559 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007818-9
  • 3 Quốc văn giáo khoa thư song ngữ Việt - Anh - Tập I / Hoàng Văn Lộc . - Đồng Nai: Đồng Nai, 1997. - 233 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003352
  • 4 Tiếng Việt trong thư tịch cổ Việt Nam: T1, Quyển 1 / Nguyễn Thạch Giang . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2012. - 920 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011412
  • 5 Tiếng Việt trong thư tịch cổ Việt Nam: T1, Quyển 2 / Nguyễn Thạch Giang . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2011. - 1044 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011489
  • 6 Tiếng Việt trong thư tịch cổ Việt Nam: T2, Quyển 1 / Nguyễn Thạch Giang . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2011. - 691 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010886
  • 7 Tiếng Việt trong thư tịch cổ Việt Nam: T2, Quyển 2 / Nguyễn Thạch Giang . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2011. - 967 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010925
  • 8 Từ điển Anh - Anh - Việt / Lâm Quang Đông, Nhóm The Windy (biên dịch) . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2014. - 1570 tr.; 18 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017954
  • 9 Từ điển Anh - Anh - Việt / Oxford , Nhóm The Windy . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2014. - 1570 tr.; 18 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013610
  • 10 Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary / Lê Khả Kế . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1995. - 832 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000586
  • 11 Từ điển Anh Anh Việt / Quang Hùng, Ngọc Ánh . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2007. - 1120 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004652
  • 12 Từ điển bách khoa Việt Nam : tập II : E-M / . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, . - 1035 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000110-1
  • 13 Từ điển bách khoa Việt Nam : tập III : N-S / . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, . - 878 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000112-3
  • 14 Từ điển công nghệ sinh học và y sinh học Anh - Anh - Việt / Châu Văn Trung . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 579 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017951
  • 15 Từ điển cụm động từ và giới từ Anh Việt / Lê Hồng Lan . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2010. - 331 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017955
  • 16 Từ điển Hán Việt = Chinese Vietnamese dictionary / Phan Văn Các . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2008. - 1945 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004651
  • 17 Từ điển hóa học Anh - Việt / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 1163 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003904
  • 18 Từ điển hóa học Pháp - Việt: khoảng 25.000 thuật ngữ / Nguyễn Trọng Biểu ... [và những người khác] . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1984. - 422 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001006
  • 19 Từ điển khoa học và công nghệ Anh - Việt / . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 1543 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003900, 00017952
  • 20 Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh - Việt : khoảng 95.000 mục từ / Tập thể tác giả . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2003. - 1220 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017950
  • 21 Từ điển kỹ thuật cơ khí thông dụng Anh Việt / . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2000. - 698 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000701
  • 22 Từ điển kỹ thuật lạnh và điều hòa không khí Anh - Việt - Pháp = English - Vietnamese - French dictionary of refrigeration and air - conditioning / Nguyễn Đức Lợi, Hà Mạnh Thư . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1998. - 788 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000217
  • 23 Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt : khoảng 120.000 thuật ngữ / Nguyễn Hạnh, Nguyễn Duy Linh . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 1296 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017949
  • 24 Từ điển kỹ thuật vô tuyến điện tử Pháp - Việt / Phạm Văn Bảy . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1986. - 258 tr.; 21cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001005
  • 25 Từ điển mẫu câu tiếng Nhật / Murakami Yutaro . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 1015 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008882-4
  • 26 Từ điển Nhật Việt / Trần Việt Thanh . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2007. - 1508 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005296
  • 27 Từ điển Pháp - Việt / Đặng Đình Thường . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Đại học và trung học chuyên nghiệp Hà nội, 1986. - 454 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000790
  • 28 Từ điển Pháp Việt / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 1998. - 789 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000823
  • 29 Từ điển thành ngữ Anh Việt / Lã Thành . - Hà Nội: Thông tấn, 2006. - 727 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006885
  • 30 Từ điển viết tắt tin học điện tử viễn thông Anh - Việt / Phùng Quang Nhượng . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 468 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000675
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.950.073

    : 101.485

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến