| 1 |  | 1000 năm Thăng long - Hà Nội / Nguyễn Vinh Phúc . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 1193 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008495 |
| 2 |  | Almanach lịch sử văn hóa truyền thống Việt nam / . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 984 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005207 |
| 3 |  | An nam chí lược / Lê Tắc . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 553 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006007-8 |
| 4 |  | Biên khảo Sơn Nam: Lịch sử khẩn hoang miền Nam / Sơn Nam . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 363 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00006578-9 |
| 5 |  | Các nhân vật phản diện trong lịch sử / Phạm Trường Khang . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 239 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008303-4 |
| 6 |  | Các thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân / Phạm Khang . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2010. - 247 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008301-2 |
| 7 |  | Các triều đại Việt Nam / Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Thanh niên, 2005. - 302 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007125-6 |
| 8 |  | Chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông và Hoàng Sa - Trường Sa / Nguyễn Đình Đầu . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 367 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014189-91 |
| 9 |  | Chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông và Hoàng Sa - Trường Sa / Nguyễn Đình Đầu . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 367 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014333 |
| 10 |  | Dấu tích người nước ngoài trong lịch sử Việt Nam / Trần Thái Bình . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 368 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008055-6 |
| 11 |  | Đảng cộng sản Việt Nam - mười mốc son lịch sử / Phạm Gia Đức, Lê Hải Triều . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2001. - 150 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003360 |
| 12 |  | Đại cương lịch sử Việt nam: T1 (Từ thời nguyên thủy đến năm 1858) / Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh . - Lần thứ 11. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 487 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005353 |
| 13 |  | Đại cương lịch sử Việt nam: T2 (1858 - 1945) / Đinh Xuân Lâm, Nguyễn Văn Khánh, Nguyễn Đình Lễ . - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 383 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005253 |
| 14 |  | Đại cương lịch sử Việt nam: T3 (1945 - 2005) / Lê Mậu Hãn, Trần Bá Đệ, Nguyễn Văn Thư . - Lần thứ 11. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 343 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005354 |
| 15 |  | Đại nam quốc sử diễn ca / Lê Ngô Cát, Đặng Huy Trứ . - Hà Nội: Văn học, 2009. - 578 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006019-20 |
| 16 |  | Đại nam thực lục: T1 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 1076 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006820 |
| 17 |  | Đại nam thực lục: T10 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 218 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006829 |
| 18 |  | Đại nam thực lục: T2 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 1004 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006821 |
| 19 |  | Đại nam thực lục: T3 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 1036 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006822 |
| 20 |  | Đại nam thực lục: T4 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 1142 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006823 |
| 21 |  | Đại nam thực lục: T5 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 940 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006824 |
| 22 |  | Đại nam thực lục: T6 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 1152 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006825 |
| 23 |  | Đại nam thực lục: T7 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 1570 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006826 |
| 24 |  | Đại nam thực lục: T8 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 686 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006827 |
| 25 |  | Đại nam thực lục: T9 / Viện khoa học xã hội Việt Nam . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 510 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006828 |
| 26 |  | Đại thắng mùa xuân 1975 - sức mạnh của trí tuệ Việt nam / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2010. - 526 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008032-3 |
| 27 |  | Đại thắng mùa xuân 1975 / . - Hà Nội: Thông tấn, 2005. - 197 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000795 |
| 28 |  | Đại Việt sử ký toàn thư: tập I / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, . - 536 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001251 |
| 29 |  | Đại Việt sử ký toàn thư: tập II / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, . - 826 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001252 |
| 30 |  | Đại Việt sử ký toàn thư: tập III / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, . - 823 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001253 |