1 |  | Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 351 tr.; 19 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000993 |
2 |  | Văn kiện Hội nghị lần thứ năm Ban chấp hành Trung ương khóa X / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, . - 213 tr.; 19 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001268-00001269 |
3 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T31 (1970) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 509 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004951 |
4 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T28 (1967) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 602 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004949 |
5 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T1 (1924 - 1930) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 655 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004878-00004880 |
6 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T2 (1930) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004881-00004883 |
7 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T3 (1931) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 458 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004884-00004886 |
8 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T4 (1932 - 1934) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 540 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004887-00004889 |
9 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T11 (1950) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 735 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004908-00004910 |
10 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T12 (1951) / Đảng cộng sản việt nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 788 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004911-00004913 |
11 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T13 (1952) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - : Chính trị Quốc gia, 2002. - 575 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004914-00004916 |
12 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T19 (1958) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - : Chính trị Quốc gia, 2002. - 752 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004932-00004934 |
13 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T20 (1959) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 1102 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004935-00004937 |
14 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T21 (1960) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 1149 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004938-00004940 |
15 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T22 (1961) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 819 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004941-00004943 |
16 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T23 (1962) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - : Chính trị Quốc gia, 2002. - 986 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004944 |
17 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T32 (1971) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 669 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004952 |
18 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T33 (1972) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 537 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004953 |
19 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T35 (1974) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 465 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004954 |
20 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T27 (1966) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 469 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004948 |
21 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T5 (1935) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 519 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004890-00004892 |
22 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T6 (1936 - 1939) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 782 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004893-00004895 |
23 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T7 (1940 - 1945) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 587 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004896-00004898 |
24 |  | Văn kiện Đảng toàn tập: T8 (1945 - 1947) / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 487 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004899-00004901 |