Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  48  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Báo hiệu kênh chung / . - Hồ Chí Minh: Trung tâm thông tin bưu điện, 1995. - 136 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000640
  • 2 Báo hiệu trong mạng viễn thông / Đỗ Mạnh Cường . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2001. - 220 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001606, 00003949
  • 3 Bưu chính viễn thông / Đức Nga, Hồng Vân . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 214 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004143-4
  • 4 Các tổng đài đa dịch vụ trên mạng viễn thông thế hệ sau / Lê Ngọc Giao . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bưu điện, 2007. - 399 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003398-400, 00006760-1, 00011600
  • 5 Các tổng đài điện thoại trên mạng viễn thông Việt Nam : Công tác bảo dưỡng, khắc phục một số sự cố thường gặp / Lê Ngọc Giao, Nguyễn Quý Sỹ, Nguyễn Công Khởi . - Hà Nội: Bưu điện, . - 382 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000953, 00001209
  • 6 CCENT/CCNA ICND1 100-105 official cert guide / Wendell Odom . - Indianapolis: Cisco Press, 2016. - 964 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017256
  • 7 CCNA routing and switching ICND2 200-105 official cert guide / Wendell Odom, Scott Hogg . - Indianapolis: Cisco Press, 2017. - 930 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017257
  • 8 Chiến lược viễn thông : Hiện trạng và hướng đi trong tương lai / Toulmin Llewellyn ... [và những người khác] . - Hà Nội: Ngân hàng thế giới, 2006. - 95 tr.; 28 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000802
  • 9 Chuyên đề vẽ và thiết kế mạch in với OrCAD / Việt Hùng Vũ, Trần Thị Hoàng Oanh, Đậu Trọng Hiển . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2008. - 224 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006081-2
  • 10 Chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS / Trần Công Hùng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2009. - 294 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006722
  • 11 Communication systems : an introduction to signals and noise in electrical communication / A. Bruce Carlson, Paul B. Crilly . - Lần thứ 5. - Boston: McGRAW-HILL, 2010. - 924 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017246
  • 12 Efficient multirate teletraffic loss models beyond Erlang / Ioannis D. Moscholios, Michael D. Logothetis . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 498 tr.; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017698
  • 13 Giáo trình hệ thống viễn thông / Vũ Văn Yêm . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2020. - 191 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 189 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018673-4
  • 14 Giáo trình mạng cơ sở kỹ thuật chuyển mạch và tổng đài : T1 / Nguyễn Hồng Sơn, Hoàng Đức Hải . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2000. - 544 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000854, 00001592, 00001648, 00001707, 00011674
  • 15 Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật viễn thông / Nguyễn Quốc Huy . - Hà Nội: Bưu điện, 2006. - 79 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006732-3
  • 16 Hệ thống viễn thông / Vũ Đình Thành . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2007. - 172 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006189-90, 00011584
  • 17 Hệ thống viễn thông / Vũ Đình Thành . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 173 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016890-4
  • 18 Hệ thống viễn thông : tập I / Phạm Minh Việt, Thái Hồng Nhị . - Hà Nội: Giáo dục, . - 240 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000195, 00001149, 00001490-1
  • 19 Hệ thống viễn thông : tập II / Phạm Minh Việt, Thái Hồng Nhị . - Hà Nội: Giáo dục, . - 224 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000196, 00001150
  • 20 Information and communication theory / Stefan Host . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 350 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017700
  • 21 Kết nối giữa các mạng viễn thông / . - Hà Nội: Bưu điện, 1998. - 221 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001180
  • 22 Kỹ thuật thoại trên IP - VOIP / Trần Công Hùng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2015. - 344 tr.; 29 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001034
  • 23 Luật viễn thông và các nghị định thi hành/ Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2012. - 198 tr. ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020315-6
  • 24 Lý thuyết cơ sở kỹ thuật siêu cao tần / Vũ Đình Thành . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 175 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 175 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001369-70
  • 25 Lý thuyết cơ sở kỹ thuật siêu cao tần / Vũ Đình Thành . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2003. - 174 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011612
  • 26 Mạng số liên kết dịch vụ ISDN / Nguyễn Minh Hoàng . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 228 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013956-8
  • 27 Mạng số liên kết dịch vụ ISDN / Nguyễn Minh Hoàng, Phạm Hồng Liên . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2001. - 196 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011627
  • 28 Mạng số liên kết đa dịch vụ : ISDN / Nguyễn Công Khởi . - Hà Nội: Bưu điện, 2001. - 139 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000952
  • 29 Mạng thông tin toàn quang / . - Hà Nội: Bưu điện, 2001. - 289 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000965, 00001635
  • 30 Những công nghệ viễn thông hiện đại / Nhóm tác giả ELICOM . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 318 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001477, 00001532
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.952.100

    : 103.512

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến