1 |  | Bí quyết vẽ bút chì / Huỳnh Phạm Hương Trang . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2006. - 141 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00005339 00008610 |
2 |  | Mapping graphic navigational systems / . - London: RotoVision Book, 2008. - 205 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00006909 |
3 |  | Bí quyết vẽ ký họa / Huỳnh Phạm Hương Trang . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Mỹ thuật, 2008. - 145 tr.; 27 |
4 |  | Vẽ ký họa / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, 2008. - 55 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00004212 00005401-00005402 00008612 |
5 |  | Pattern Sourcebook: Nature 2: 250 Patterns for Projects and Designs (Kèm 1 CD) / Shigeki Nakamura . - America: Rockport, 2009. - 158 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00007554 |
6 |  | Sketch book / O''Donnell Timothy . - : Page one, 2009. - tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00010977 |
7 |  | Sketch book / Timothy O''Donnell . - America: Page one, 2009. - 192 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00005844-00005845 00006922 |
8 |  | For love and money new illustration / Farrell Liz, Triggs Olivia . - Britain: Laurence King Publishing, 2010. - 328 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00008977 |
9 |  | Căn bản họa hình chân dung / Hoài An, Quang Minh . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 120 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00010609-00010613 |
10 |  | Phân tích vẽ vật thực: Ký họa 1 / Gia Bảo, Anh Tuấn, Đoàn Loan . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2012. - 49 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00012688-00012692 |
11 |  | Phân tích vẽ vật thực: Ký họa 2 / Gia Bảo, Anh Tuấn, Đoàn Loan . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2012. - 37 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00012698-00012702 |
12 |  | Bí quyết vẽ ký họa / Huỳnh Phạm Hương Trang . - Lần thứ 5. - Hà Nội: Mỹ thuật, 2013. - 143 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013100-00013102 |
13 |  | Bí quyết vẽ ký họa / Phạm Huỳnh Hương Trang . - Thanh Hóa: Thanh Hóa, 2021. - 143 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00018737-00018741 |