| 1 |  | Basics materials / Manfred Hegger, Hans Drexler, Martin Zeumer . - Germany: Birkhauser, 2007. - 88 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005566 |
| 2 |  | Bài giảng sức bền vật liệu / Trần Tấn Quốc (chủ biên), Phạm Quốc Lâm, Trần Anh Trung . - TP. Hồ Chí Minh, 2021. - 303 tr.; 26 cm. - ( Thư mục : tr. 303 )Số Đăng ký cá biệt: 00019096-100, 00021428-32 |
| 3 |  | Bài giảng vật liệu xây dựng / Tạ Thùy Trang, Khương Văn Huân . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 137 tr.; 26 cm. - ( Thư mục : tr. 137 )Số Đăng ký cá biệt: 00019101-5, 00021383-7 |
| 4 |  | Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Lần thứ 15. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 443 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016042-4 |
| 5 |  | Bài tập sức bền vật liệu / Nguyễn Văn Vượng, Bùi Trọng Lựu . - Lần thứ 10. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 443 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002580-1, 00006982 |
| 6 |  | Bài tập sức bền vật liệu / Phạm Ngọc Khánh, Vũ Văn Thành . - Hà Nội: Xây dựng, . - 488 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000582 |
| 7 |  | Bài tập sức bền vật liệu / Thái Thế Hùng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 338 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003633-4 |
| 8 |  | Bài tập sức bền vật liệu / Trần Chương, Tô Văn Tấn . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 182 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010564-6 |
| 9 |  | Bài tập sức bền vật liệu / Vũ Đình Lai chủ biên . - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 492 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007225-6 |
| 10 |  | Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự (và các tác giả khác) . - Hà Nội: Giáo dục, 1997. - 204 tr.; 21 cm |
| 11 |  | Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự, Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hanh, Trịnh Hồng Tùng . - Lần thứ 17. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 203 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016035-8 |
| 12 |  | Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự, Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hanh, Trịnh Hồng Tùng . - Lần thứ 16. - Hà Nội: Giáo dục, 2012. - 203 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015385-6 |
| 13 |  | Bê tông cường độ cao / Phạm Duy Hữu, Nguyễn Long . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 132 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007257-8 |
| 14 |  | Công nghệ bê tông nhẹ / Nguyễn Văn Phiêu, Nguyễn Văn Chánh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 202 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013045-7 |
| 15 |  | Công nghệ vật liệu cách nhiệt / Nguyễn Như Quý . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 175 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007265-6 |
| 16 |  | Công tác bê tông: Thi công bê tông / Đặng Đình Minh . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 153 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007299-313 |
| 17 |  | Cơ sở lý thuyết quá trình đông đặc và một số ứng dụng / Nguyễn Hồng Hải . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 271 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003999 |
| 18 |  | Degarmo's materials and processes in manufacturing / J.T. Black, Ronald A. Kohser . - Lần thứ 12. - N.J: Wiley, 2017. - 977 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017157 |
| 19 |  | Đề bài và hướng dẫn giải bài tập lớn sức bền vật liệu cơ học kết cấu / Lều Mộc Lan, Nguyễn Vũ Việt Nga . - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 90 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004222-3, 00011136-9 |
| 20 |  | Engineering Materials : Fundamentals, Processing and Properties / Khubab Shaker, Yasir Nawab . - Switzerland : Springer, 2025. - xiii, 274p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022146 |
| 21 |  | Fundamentals of Composites and Their Methods of Fabrications : PMCs, MMCs, and CMCs / Bahram Farahmand . - Switzerland : Springer, 2025. - xxxii, 394p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022148 |
| 22 |  | Giáo trình bài giảng sức bền vật liệu / Phạm Ngọc Khánh, Nguyễn Ngọc Thắng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 203 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016045-7 |
| 23 |  | Giáo trình kết cấu thép : Phần 1. Cấu kiện cơ bản / Hoàng Bắc An, Lê Văn Thông . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 344 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 335 - 337 )Số Đăng ký cá biệt: 00018872-3 |
| 24 |  | Giáo trình sức bền vật liệu / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 165 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004232-3 |
| 25 |  | Giáo trình sức bền vật liệu / Đỗ Kiến Quốc . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 403 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006206-7 |
| 26 |  | Giáo trình sức bền vật liệu / Đỗ Kiến Quốc, Nguyễn Thị Hiền Lương, Bùi Công Thành . - Lần thứ 7. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 403 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014018-20 |
| 27 |  | Giáo trình sức bền vật liệu / Đỗ Kiến Quốc, Nguyễn Thị Hiền Lương, Bùi Công Thành . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 403 tr.; 24 cm. - ( Thư mục: tr. 403 )Số Đăng ký cá biệt: 00018026-7 |
| 28 |  | Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng / Nguyễn Cao Đức, Nguyễn Mạnh Phát, Trịnh Hồng Tùng, Phạm Hữu Hanh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 98 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010577-8 |
| 29 |  | Giáo trình vật liệu điện / Nguyễn Đình Thắng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 247 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007739-42 |
| 30 |  | Giáo trình vật liệu điện và từ / Hoàng Trọng Bá . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 252 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008959-61 |