| 1 |  | 10.000 mẹo vặt trong gia đình / Việt Thư . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2008. - 302 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007696-7 |
| 2 |  | 500 dữ kiện khoa học về đại dương / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013269-71 |
| 3 |  | 500 dữ kiện khoa học về động vật / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013263-5 |
| 4 |  | 500 dữ kiện khoa học về động vật ăn thịt / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013266-8 |
| 5 |  | 500 dữ kiện khoa học về hành tinh trái đất / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013272-4 |
| 6 |  | 500 dữ kiện khoa học về thế giới tuyệt chủng / Miles Kelly, Đăng Thư . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 215 tr.; 30 cm. - ( Tủ sách Bách khoa tri thức )Số Đăng ký cá biệt: 00013260-2 |
| 7 |  | 7 loại hình thông minh = 7 kinds of smart / Thomas Armstrong . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 335 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008007 |
| 8 |  | Advances in telephone survey mothodology / . - America: John Wiley & Sons, 2006. - 683 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009095 |
| 9 |  | Ba trăm câu đố tư duy của sinh viên trường đại học Harvard / . - Hà Nội: Dân trí, 2012. - 232 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00011754-5 |
| 10 |  | Ba trăm trò chơi tư duy của sinh viên trường đại học Harvard / . - Hà Nội: Dân trí, 2012. - 252 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00011752-3 |
| 11 |  | Bách khoa tri thức bằng hình / . - Hồ Chí Minh: Dân trí, 2009. - 800 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00006721 |
| 12 |  | Bách khoa tri thức gia đình trong cuộc sống hện đại / Ngọc Hà . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2009. - 416 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006031-2 |
| 13 |  | Bách khoa tri thức phổ thông / . - Hà Nội: Dân trí, 2012. - 480 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00011738-9 |
| 14 |  | Bách khoa tri thức: Khám phá và sáng tạo / Nguyễn Thị Nga dịch . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Mỹ thuật, 2009. - 320 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007115 |
| 15 |  | Bản đồ tư duy trong công việc / Buzan Tony . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 252 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00013593 |
| 16 |  | Bản đồ tư duy trong công việc / Tony Buzan . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 252 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004679 |
| 17 |  | Bước chuyển sang nền kinh tế tri thức ở một số nước trên thế giới hiện nay / Lưu Ngọc Trịnh . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 444 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000682 |
| 18 |  | Chảy mồ hôi tim óc / Hoàng Xuân Việt . - Đồng Nai: Đồng Nai, 1998. - 285 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00001007 |
| 19 |  | Cổ học tinh hoa / Nguyễn Văn ngọc, Trần Lê Nhân . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 399 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00008442-3 |
| 20 |  | Đón nhận thay đổi: Các bước cần thiết để tạo dựng tương lai ngay từ hôm nay = Embracing change / Tony Buzan . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2008. - 380 tr.; 22 |
| 21 |  | Động lực 3.0: Sự thật kinh ngạc về những động cơ thúc đẩy chúng ta hành động / Daniel H. Pink . - Hà Nội: Thời đại, 2010. - 303 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008405, 00008407 |
| 22 |  | Đừng bao giờ sợ hãi, đừng bao giờ bỏ cuộc / Joe Tye . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 139 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009987-9 |
| 23 |  | IQ và EQ là gì ? / Hà Sơn, Khánh Linh . - Hà Nội: Hà Nội, 2008. - 238 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005231-2 |
| 24 |  | Khám phá thiên tài trong bạn / Gelb Michael J . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 263 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00004434-5 |
| 25 |  | Làm chủ trí nhớ của bạn / Tony Buzan . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 258 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00008854-6 |
| 26 |  | Làm chủ tư duy thay đổi vận mệnh / Adam Khoo, Stuart Tan . - Huế: Phụ nữ, 2009. - 433 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006617 |
| 27 |  | Mật mã tài năng / Daniel Coyle . - Hà Nội: Thời đại, 2010. - 347 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008439-41 |
| 28 |  | Nghệ thuật xoay chuyển tình huống / Kerry Patterson, Joseph Grenny, David Maxfield, Ron Millan, Al Switzler . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 335 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009993-5 |
| 29 |  | Nhân sĩ, tri thức Sài Gòn - Gia Định đồng hành cùng dân tộc (1954 - 1975) : Tập 1 / Ủy ban mặt trận Tổ quốc Việt Nam - Thành phố Hồ Chí Minh . - : , 2013. - 620 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007114 |
| 30 |  | Phương pháp tư duy logic / Tiến Thành . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2008. - 394 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005305 |