1 |  | Light, color & environment / Birren Faber . - Lần thứ 2. - America: Schiffer, 1988. - 136 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00011005 |
2 |  | Perspective for interior designers / Pile John . - New York: Whitney Library of Design, 1989. - 160 tr.; 23 cm Số Đăng ký cá biệt: 00017296 |
3 |  | Marketing Basics for Designers: A Sourcebook of Strategies and Ideas / Martin Jane D., Knoohuizen Nancy . - America: John Wiley & Sons, 1995. - 253 tr.; 26 Số Đăng ký cá biệt: 00009129 |
4 |  | The Inspired Workspace: Designs for Creativity and Productivity / Zelinsky Marilyn . - America: Rockport, 2002. - 159 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00009010 |
5 |  | Decoration world / Skinner Tina . - Japan: , 2004. - 68 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00009825 |
6 |  | tuyển tập các mẫu thiết kế và trang trí nội thất nhà đẹp châu Á / . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2005. - 391 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00015436-00015438 |
7 |  | Design Is in the Details: Living Space / Mee Brad . - America: Sterling Publishing, 2005. - 160 tr.; 25 Số Đăng ký cá biệt: 00009817 |
8 |  | Simply Contemporary : Inspirations for the Modern Home / Santos Solvi Dos . - America: Clarkson Potter, 2006. - 192 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00009826 |
9 |  | Dress code: Interior design for fashion shops / . - Germany: Birkhauser, 2006. - 320 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00005588 |
10 |  | Thiết kế và trang trí nhà ở theo mỹ thuật - phong thủy phương Đông / Mặc Uyên . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Mỹ thuật, 2006. - 224 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00002838 00006716 |
11 |  | Sắp xếp màu sắc trang trí nội thất theo phong thủy / Hồ Tiến Huân . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2007. - 112 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00003712 |
12 |  | Trang trí nhà ở theo phong thủy / Hồ Tiến Huân . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2007. - 112 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00003713 |
13 |  | Color, space, and style / Chris Grimley , Mimi Love . - America: Rockport, 2007. - 287 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00007553 |
14 |  | New Restaurant Design / Ryder Bethan . - Britain: Laurence King Publishing, 2007. - 191 tr.; 26 Số Đăng ký cá biệt: 00008987 |
15 |  | Fashion hotels / . - America: teNeues, 2007. - 135 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00005853-00005854 |
16 |  | Couture Interiors: Living with fashion / Fogg Marnie . - London: Laurence King Publishing, 2007. - 223 tr.; 28 cm Số Đăng ký cá biệt: 00013396 |
17 |  | Nghệ thuật trang trí nội thất / Việt Thư . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Mỹ thuật, 2008. - 232 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00003736 00016537-00016540 |
18 |  | Night fever interior design for bars and clubs / . - Germany: Birkhauser, 2009. - 299 tr.; 30 Số Đăng ký cá biệt: 00005587 |
19 |  | Installation Art / Oliveira Nicolas de, Oxley Nicola, Petry Michael . - America: Smithsonian Institution Press, 2009. - 208 tr.; 28 Số Đăng ký cá biệt: 00009012 |
20 |  | 1000 Interior Details for the Home: And Where To Find Them / Rudge Ian, Rudge Geraldine . - Britain: Laurence King Publishing, 2009. - 384 tr.; 25 Số Đăng ký cá biệt: 00008985 |
21 |  | New Bar and Club Design / Ryder Bethan . - Britain: Laurence King Publishing, 2009. - 192 tr.; 26 Số Đăng ký cá biệt: 00009009 |
22 |  | Interiors: The Home Since 1700 / Parissien Steven . - Britain: Laurence King Publishing, 2009. - 304 tr.; 25 Số Đăng ký cá biệt: 00009008 |
23 |  | Nghệ thuật trang trí không gian sống / Phan Chi . - Huế: Thuận Hóa, 2009. - 665 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00008343-00008345 |
24 |  | KarimSpace: The Interior Design and Architecture of Karim Rashid / Rashid Karim . - America: Rizzoli, 2009. - 270 tr.; 30 Số Đăng ký cá biệt: 00010670 |