| 1 |  | An introduction to numerical analysis / Endre Süli, David F. Mayers . - Lần thứ 10. - Cambridge: Cambridge University Press, 2014. - 433 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017223 |
| 2 |  | Giáo trình toán rời rạc / Đỗ Văn Nhơn . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2000. - 198 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011629 |
| 3 |  | Giáo trình toán rời rạc / Đỗ Văn Nhơn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2000. - 198 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000734 |
| 4 |  | Giáo trình toán rời rạc / Tống Thành Trung . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2022. - 366 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020285-9 |
| 5 |  | Hướng dẫn giải bài tập toán rời rạc / Đỗ Đức Giáo . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 379 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007749-50 |
| 6 |  | Hướng dẫn giải bài tập toán rời rạc / Đỗ Đức Giáo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 379 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002336-40 |
| 7 |  | Toán học rời rạc ứng dụng trong tin học / Rosen Kenneth H . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000544, 00002334-5 |
| 8 |  | Toán rời rạc / Nguyễn Đình Định, Phạm Thế Anh, Lê Đình Nghiệp,.. . - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 171 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015915-7 |
| 9 |  | Toán rời rạc / Nguyễn Đức Nghĩa, Nguyễn Tô Thành . - Lần thứ 8. - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2009. - 290 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00010180-2 |