| 1 |  | 12 con giáp và văn hóa truyền thống Phương Đông / Thái Quỳnh . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2009. - 222 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005989-90 |
| 2 |  | 234 sơ đồ tài khoản kế toán ngân hàng / Trương Thị Hồng . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2008. - 226 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005200-2 |
| 3 |  | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001 - 2006) / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2006. - 450 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000600 |
| 4 |  | 333 sơ đồ kế toán / Võ Văn Nhị . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Tài chính, . - 402 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002116-8 |
| 5 |  | 405 tình huống kế toán tài chính : Hướng dẫn thực hành bài tập kế toán / Phạm Ngọc Toàn (chủ biên), Võ Văn Nhị, Vũ Thanh Long . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Tài chính, 2022. - 358 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021146-8 |
| 6 |  | 450 tình huống kế toán tài chính / Võ Văn Nhị, Nguyễn Ngọc Dung, Nguyễn Xuân Hưng . - Hà Nội: Tài chính, 2010. - 318 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008239-43 |
| 7 |  | 550 tình huống giải đáp những vướng mắc về quản lý dự án, chi phí xây dựng, giám định chất lượng công trình & thanh quyết toán vốn trong đầu tư xây dựng / Thùy Linh, Việt Trinh . - Hà Nội: Lao động, 2012. - 463 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011303-5 |
| 8 |  | Accounting with IFRS essentials : an Asia edition / Carl S. Warren, James M. Reeve, Jonathan E. Duchac, Ng Jeff . - Singapore: Cengage, 2019. - 1252 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018533 |
| 9 |  | Advances in Statistics, Combinatorics and Related Area : Selected Papers from Scra2001-Fim Viii, Wollogong Conference University of Wollongong, Austra / . - Singapore: World Scientific, 2001. - 394 tr.; 24 |
| 10 |  | An introduction to numerical analysis / Endre Süli, David F. Mayers . - Lần thứ 10. - Cambridge: Cambridge University Press, 2014. - 433 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017223 |
| 11 |  | Asianano, 2002 / Masatsugu Shimomura , Teruya Ishihara . - Singapore: World Scientific, 2002. - 373 tr.; 25 |
| 12 |  | Basic Transforms for Electrical Engineering / Orhan Özhan . - Switzerland : Springer, 2022. - xvii, 631 pages ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020399 |
| 13 |  | Bài giảng kế toán ngân hàng / Lê Việt Thủy, Trương Thị Hoài Linh . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2016. - 235 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018332-4 |
| 14 |  | Bài giảng toán cao cấp A1 / Trần Ngọc Hội ch.b., Trịnh Ngọc An . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 206 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019151-5, 00021292-6 |
| 15 |  | Bài giảng toán cao cấp A1 / Trần Ngọc Hội, Trịnh Ngọc An . - TP. Hồ Chí Minh, 2020. - 206 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017741-5 |
| 16 |  | Bài giảng toán cao cấp A2 / Trần Ngọc Hội, Hà Minh Tuấn . - TP. Hồ Chí Minh, 2020. - 161 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017746-50, 00021247-56 |
| 17 |  | Bài giảng toán cao cấp A3 / Trần Ngọc Hội, Nguyễn Thị Trúc Phương . - TP. Hồ Chí Minh, 2020. - 155 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017751-5, 00021272-81 |
| 18 |  | Bài giảng toán cao cấp C2 / Trần Ngọc Hội, Nguyễn Thị Trúc Phương . - TP. Hồ Chí Minh, 2020. - 156 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017756, 00017758-60, 00021342-52 |
| 19 |  | Bài giảng toán kỹ thuật điện / Lê Phước Lâm . - TP. Hồ Chí Minh, 2021. - 183 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018519-23, 00021468-72 |
| 20 |  | Bài tập & bài giải kế toán tài chính: Phần 1 - Kế toán doanh nghiệp sản xuất / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 389 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008527-9 |
| 21 |  | Bài tập & bài giải kế toán tài chính: Phần 2 - Kế toán thương mại và dịch vụ / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 397 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008531-4 |
| 22 |  | Bài tập & bài giải kế toán tài chính: Phần 3 - Kế toán đầu tư tài chính / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 441 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008535-7 |
| 23 |  | Bài tập cấu trúc dữ liệu và thuật toán / Lê Minh Trung . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 227 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000274, 00001711 |
| 24 |  | Bài tập kế toán chi phí / Phạm Văn Dược, Đào Tất Thắng . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 192 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005168-70 |
| 25 |  | Bài tập kế toán doanh nghiệp: Phần 1 / Trịnh Quốc Hùng, Trịnh Minh Tân . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 430 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011213-7 |
| 26 |  | Bài tập kế toán đại cương / . - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2007. - 166 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001977-81 |
| 27 |  | Bài tập kế toán quản trị / Phạm Văn Dược . - Hà Nội: Thống kê, . - 306 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003130 |
| 28 |  | Bài tập kế toán quản trị / Phạm Văn Dược, Đào Tất Thắng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 306 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005197-9 |
| 29 |  | Bài tập kế toán tài chính / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2001. - 241 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000287-8 |
| 30 |  | Bài tập kế toán tài chính / Võ Văn Nhị, Hoàng Cẩm Trang, Lê Thị Mỹ Hạnh . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 254 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005194-6 |