Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  362  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1Q84: T1 / Haruki Murakami . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2012. - 462 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012633-5
  • 2 1Q84: T2 / Haruki Murakami . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2012. - 416 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012636-8
  • 3 Ăn mày kẻ cắp / Shaw Irwin . - Hà Nội: Hội nhà văn, . - 677 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000381, 00001469
  • 4 Âm phủ : tiểu thuyết = Tunnels / Rodorick Gordon, Brian Williams, Lý Lan (dịch) . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 571 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017928
  • 5 Ẩn Tăng / Mã Minh Khiêm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2011. - 759 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010806-8
  • 6 Ba chàng ngốc / Chetan Bhagat , ACE Lê . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2014. - 313 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014133-5
  • 7 Ba gã cùng thuyền (chưa kể con chó) / Jerome K. Jerome . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 326 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008423-5
  • 8 Ba người lính ngự lâm - Tập I / Dumas Alexandre, Anh Vũ, Trần Việt dịch . - Hà Nội: Văn học, 2002. - 543 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003271
  • 9 Ba người lính ngự lâm : Tập II / Đuyma Alếchxăng, Anh Vũ, Trần Việt dịch . - Hà Nội: Văn học, 2002. - 558 tr.; 21 cm. - ( ( Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Pháp ) )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002699
  • 10 Bay trên tổ chim cúc cu / Ken Kesey . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 431 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008183-5
  • 11 Bà Bôvary / Guyxtavơ Flôbe . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 446 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009632-4
  • 12 Bà mụ / Chris Bohjalian . - Hà Nội: Thời đại, 2011. - 550 tr.; 19
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009427-9
  • 13 Bàn tay kỳ dị / Nigel Richardson . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 316 tr.; 20
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010341-3
  • 14 Bá tước Môngtơ Crixtô / Alexandre Dumas . - Hà Nội: Văn học, 2011. - 594 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010103-5
  • 15 Bác sĩ trưởng khoa: Tiểu thuyết / Vũ Oanh . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2015. - 470 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014601-2
  • 16 Bác sĩ Zhivago / Boris Pasternak . - Hà Nội: Phụ nữ, 2006. - 860 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008799-801
  • 17 Bản năng / Mitsuyo Kakuta . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 375 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010100-2
  • 18 Bão táp triều Trần: T1 - Bão táp cung đình / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 383 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008319-20
  • 19 Bão táp triều Trần: T2 - Đuổi quân Mông Thát / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 399 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008321-2
  • 20 Bão táp triều Trần: T3 - Thăng Long nổi giận / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 623 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008323-4
  • 21 Bão táp triều Trần: T4 - Huyết chiến Bạch Đằng / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 591 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008325-6
  • 22 Bão táp triều Trần: T5 - Huyền Trân công chúa / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 351 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008327-8
  • 23 Bão táp triều Trần: T6 - Vương triều sụp đổ / Hoàng Quốc Hải . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 575 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008329-30
  • 24 Bạc mệnh / Benjamin Black . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 430 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008408-10
  • 25 Bạch miên hoa / Mạc Ngôn . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Văn học, 2008. - 200 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003602-3
  • 26 Bầy chó Riga / Henning Mankell, Cao Việt Dũng dịch . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2010. - 392 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007324-5
  • 27 Bất tử / Alyson Noel, Kim Nhường -, Quốc Hùng dịch . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 416 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007203-4
  • 28 Bên bờ quạnh hiu : tiểu thuyết / Quỳnh Dao, Liêu Quốc Nhĩ dịch . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2003. - 403 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002634
  • 29 Bến không chồng / DƯƠNG HƯỚNG . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Hội nhà văn, 2000. - 311 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003094
  • 30 Bệnh nhân người Anh = The English patient / Michael Ondaatje . - Hà Nội: Văn học, 2010. - 412 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008829-31
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.950.869

    : 102.281

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến