| 1 |  | 101 câu hỏi đáp về thuế & hướng dẫn chi tiết luật thuế thu nhập cá nhân / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 510 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00004689-90 |
| 2 |  | Bài giảng thuế / Ung Thị Minh Lệ, Trần Thị Mười, Trần Thị Hồng Thi . - Hồ Chí Minh, 2021. - 156 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018504-8, 00021322-6 |
| 3 |  | Câu hỏi và bài tập môn thuế / Lê Xuân Trường, Vương Thị Thu Hiền . - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 223 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004636-8 |
| 4 |  | Chính sách thuế - Giải đáp các tình huống thường gặp về thanh tra, kiểm tra, xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hoá đơn, chứng từ / Nguyễn Phương hệ thống . - H. : Tài chính, 2022. - 391 tr. : bảng ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019987-91 |
| 5 |  | Chính sách thuế - Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế / BỘ TÀI CHÍNH . - H. : Tài chính, 2023. - 382 tr. : bảng ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019982-6 |
| 6 |  | Chính sách thuế giá trị gia tăng mới và biểu thuế xuất, nhập khẩu tổng hợp 2007 / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 903 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001937-9 |
| 7 |  | Danh mục và thuế suất đối với hàng hóa nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam trong CEPT/AFTA (2006 - 2013) / Bộ Tài Chính . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 530 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003911 |
| 8 |  | Danh mục và thuế suất đối với hàng hóa Xuất - nhập khẩu / Bộ Tài chính . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 1199 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002085-6 |
| 9 |  | Giáo trình luật thuế / Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh . - Tái bản, có sửa đổi, bổ sung. - H. : Công an nhân dân, 2024. - 561 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021720 |
| 10 |  | Giáo trình Luật Thuế Việt Nam / Trường Đại học Luật Hà Nội . - Tái bản lần thứ 15. - H. : Tư pháp, 2024. - 407 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021745 |
| 11 |  | Giáo trình thuế (Lý thuyết, bài tập và bài giải) / Phan Thị Cúc, Trần Phước, Nguyễn Thị Mỹ Linh . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 797 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006443-4 |
| 12 |  | Giáo trình thuế / Ch.b.: Lê Thị Diệu Huyền, Bùi Thị Mến . - H. : Lao động, 2022. - 248 tr ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019251-5 |
| 13 |  | Giáo trình thuế / Nguyễn Thanh Sơn, Nguyễn Văn Nông . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 354 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008557-60 |
| 14 |  | Giáo trình thuế / Phan Hiển Minh (chủ biên), Nguyễn Minh Thơ, Nguyễn Lê Tiểu Tiên, Nguyễn Quốc Việt . - Tái bản lần thứ 3 có chỉnh sửa. - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2021. - 460 tr. : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021143-5 |
| 15 |  | Giáo trình thuế / Phan Hiển Minh, Nguyễn Minh Thơ, Nguyễn Lê Tiểu Tiên, Nguyễn Quốc Việt . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 478 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018147-51 |
| 16 |  | Giáo trình thuế / Võ Thế Hào, Phan Mỹ Hạnh, Lê Quang Cường . - Hà Nội: Lao động, 2008. - 136 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004387-8 |
| 17 |  | Giáo trình thuế : Dùng cho đối tượng không chuyên / Nguyễn Thị Liên, Nguyễn Văn Hiệu . - H. : Tài chính, 2007. - 239 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012346 |
| 18 |  | Giáo trình thuế : Lý thuyết, bài tập và bài giải / Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 405 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002031-3 |
| 19 |  | Giáo trình Thuế : Thông lệ thế giới và chế độ hiện hành tại Việt Nam / Nguyễn Văn Hiệu ch.b . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022. - 360 tr : hình vẽ, bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019316-20 |
| 20 |  | Giáo trình thuế thực hành: Lý thuyết, bài tập và bài giải (kèm 1 CD) / Nguyễn Thị Mỹ Linh . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 540 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006462-3 |
| 21 |  | Hướng dẫn kê khai sử dụng hóa đơn và xử lý vi phạm pháp luật về thuế / Bộ Tài chính . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 318 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002139-41 |
| 22 |  | Hướng dẫn kê khai, nộp, quyết toán thuế thu nhập cá nhân, kê khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp và giao dịch liên kết, chống chuyển giá, các tình huống giải đáp về thuế / Nguyễn Thị Quỳnh . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 940 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010811-5 |
| 23 |  | Hướng dẫn thực hành kế toán và báo cáo thuế / Phan Đức Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 777 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002156-60 |
| 24 |  | Hướng dẫn thực hành lập sổ sách kế toán - báo cáo tài chính & báo cáo thuế GTGT trên Excel / Bùi Văn Dương, Võ Văn Nhị, Đặng Văn Sáng, Nguyễn Ngọc Hiến . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 756 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00004522-4 |
| 25 |  | Hướng dẫn thực hành lập sổ sách Kế toán Báo cáo tài chính Báo cáo thuế GTGT trên Excel / Đặng Văn Sáng . - Lần thứ 13. - Hà Nội: Tài chính, 2020. - 657 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018687-91 |
| 26 |  | Hướng dẫn thực hiện Kế toán thuế doanh nghiệp nhỏ và vừa / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 476 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001932-6 |
| 27 |  | Hướng dẫn thực hiện thuế trong kinh doanh và khai báo / Vũ Nhật Tân . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 834 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008512-6 |
| 28 |  | Hướng dẫn thực hiện thuế trong kinh doanh và khai báo / Vũ Nhật Tân . - Tái bản lần thứ 1 - cập nhật những văn bản mới nhất. - H. : Dân trí, 2016. - 436 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019876 |
| 29 |  | Hướng dẫn xử lý các vi phạm về thuế - kế toán - hải quan / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 423 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001956-8 |
| 30 |  | Kế toán thuế / Nguyễn Phú Giang, Lê Thị Minh Huệ, Lê Thị Hồng . - Hà Nội: Tài chính, 2016. - 655 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015543-6 |