| 1 |  | 600 món ăn trái cây trị bệnh / Nguyễn Khắc Khoái . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 478 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008953-5 |
| 2 |  | Bảo quản và chế biến rau quả / Nguyễn Vân Tiếp, Quách Dĩnh, Nguyễn Văn Thoa . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 327 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005319-20, 00006089-90 |
| 3 |  | Công nghệ bảo quản và chế biến rau quả / Lê Văn Tán . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004154 |
| 4 |  | Công nghệ chế biến thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 1019 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016427-31 |
| 5 |  | Công nghệ chế biến thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2010. - 1019 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007862-4 |
| 6 |  | Công nghệ chế biến thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2019. - 1019 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016676-80 |
| 7 |  | Công nghệ chế biến thực phẩm / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 1019 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014064-5, 00014068 |
| 8 |  | Công nghệ chế biến thực phẩm thủy sản: T2: Ướp muối, chế biến nước mắm, chế biến khô và thức ăn liền / Nguyễn Trọng Cấn . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 379 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011338-40 |
| 9 |  | Giáo trình phụ gia và bao gói thực phẩm / . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 192 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00012715-7 |
| 10 |  | Kỹ thuật chế biến lương thực: T1 / Bùi Đức Hợi . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 370 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004008-9, 00012742-4 |
| 11 |  | Kỹ thuật chế biến lương thực: T2 / Bùi Đức Hợi . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 284 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003878-9, 00012745-7 |