1 |  | Thống kê ứng dụng trong quản lý / . - Hà Nội: Thanh niên, 1999. - 402 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001738 |
2 |  | Bài tập xác suất và thống kê toán / Nguyễn Văn Cao (chủ biên) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 204 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002797-00002798 |
3 |  | Xác suất thống kê / Đào Hữu Hồ . - : ĐH Quốc gia Hà Nội, 1999. - 258 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00003048 00003081 |
4 |  | Dân số thành phố Hồ Chí Minh : Kế quả tổng điều tra ngày 01-04-1999 / . - Hồ Chí Minh: , 2000. - 218 tr.; 29 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000849 |
5 |  | Niên giám thống kê 1999 = Statistical Yearbook 1999 / Tổng cục thống kê . - Hà Nội: Thống kê, 2000. - 438 tr.; 25 cm Số Đăng ký cá biệt: 00003102 |
6 |  | Statistics for businees and financial economics / Cheng F. Lee , John C. Lee, Alice C. Lee . - Singapore: World Scientific, 2000. - 976 tr.; 24 |
7 |  | Xác suất và thống kê toán / Hoàng Ngọc Nhậm . - Hồ Chí Minh: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2000. - 207 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00003014 00003248-00003249 00003370 |
8 |  | Giáo trình xác suất thống kê / Tống Đình Quỳ . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2003. - 243 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001873-00001874 |
9 |  | Statistical mechanics made simple: a guide for student and researchers / Daniel C. Mattis . - Lần thứ 2. - Singapore: World Scientific, 2003. - 252 tr.; 26 |
10 |  | Giáo trình và bài tập thống kê ngoại thương / Nguyễn Ngọc Nga . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 127 tr.; 23 Số Đăng ký cá biệt: 00004639-00004640 |
11 |  | Giáo trình lý thuyết thống kê ứng dụng trong quản trị và kinh tế = Statistics for management and economics / Hà Văn Sơn . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 314 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00004610 |
12 |  | Bài tập lý thuyết thống kê / Hà Văn Sơn, Hoàng Trọng . - Hà Nội: Thống kê, 2005. - 101 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00004611-00004612 |
13 |  | Xác suất thống kê và quá trình ngẫu nhiên / Nguyễn Chí Long . - Hà Nội: ĐH Quốc Gia TP.Hồ Chí Minh, 2006. - 277 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002406-00002410 |
14 |  | Bài tập xác suất và thống kê toán / Nguyễn Cao Văn, Trần Thái Ninh, Nguyễn Thế Hệ . - Lần thứ 3. - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2006. - 258 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00006244-00006245 |
15 |  | Xác suất thống kê và ứng dụng / Lê Sĩ Đồng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 239 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002401-00002405 |
16 |  | Giáo trình hệ thống tài khoản quốc gia SNA / Vũ Thị Ngọc Phùng, Nguyễn Quỳnh Hoa . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2007. - 167 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00005707-00005708 |
17 |  | Bài tập xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 255 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002443-00002447 |
18 |  | Giáo trình : Lý thuyết xác suất thống kê và thống kê toán / Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 291 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002381-00002383 00002385 |
19 |  | Giáo trình thống kê xã hội học / Đào Hữu Hồ . - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 207 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002463-00002466 |
20 |  | Lý thuyết xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Giáo dục, 2007. - 250 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002371-00002375 |
21 |  | Thống kê ứng dụng trong kinh tế xã hội / Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 520 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00006454-00006456 |
22 |  | Lí thuyết xác suất và thống kê / Đinh Văn Gắng . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 250 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00007779-00007780 |
23 |  | Thống kê và ứng dụng / Đặng Hùng Thắng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2009. - 275 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00007778 |
24 |  | Bài tập và bài giải thống kê ứng dụng trong kinh tế xã hội / Hoàng Trọng, Chu Nguyễn Mộng Ngọc . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 166 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00006457-00006459 |