| 1 |  | Basic Marketing Research / Tom J. Brown, Tracy A. Suter, Gilbert A. Churchill . - Lần thứ 8. - America: Cengage Learning, 2014. - 478 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014323 |
| 2 |  | Bài tập và bài giải phân tích chứng khoán và định giá chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 286 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006474-5 |
| 3 |  | Bài tập và bài giải phân tích và đầu tư chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 350 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012589-90 |
| 4 |  | Báo cáo tài chính dưới góc nhìn của Warren Buffett / Mary Buffett, David Clark . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 208 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008118-9 |
| 5 |  | Behavioural research for marketing : a practitioner's handbook / Julian Adams . - London ; New York : Routledge, 2023. - xv, 201 pages : Illustration ; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020354 |
| 6 |  | Chiến lược marketing cho thị trường công nghệ / Geoffrey A . Moore ; Nguyễn Thu Trang (dịch) . - Hà Nội: Công thương, 2020. - 263 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018124-5 |
| 7 |  | Consumer Behavior / Frank R. Kardes, Maria L. Cronley, Thomas W. Cline . - America: Cengage Learning, 2013. - 550 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014315 |
| 8 |  | Consumer behavior: Building marketing strategy / David L. Mothersbaugh, Del I. Hawkins . - Lần thứ 13. - New York: McGRAW-HILL, 2016. - 786 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015822 |
| 9 |  | Consumer behavior: building marketing strategy / David L. Mothersbaugh, Del I. Hawkins . - Lần thứ 13. - New York: McGRAW-HILL Education, 2016. - 786 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017686 |
| 10 |  | Consumer Behavior: Science and Practice / Frank R. Kardes, Thomas W. Cline, Maria L. Cronley . - America: South-Western, 2011. - 459 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014316 |
| 11 |  | Đạo của Warren Buffett / Mary Buffett, David Clark . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 182 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008120-1 |
| 12 |  | Để thành công trong chứng khoán / Lê Văn Tề . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2008. - 315 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012201-3 |
| 13 |  | Định thời điểm thị trường: Chu kỳ và mẫu hình trong các chỉ số chứng khoán / Raymond A. Merriman . - Hồ Chí Minh: Kinh tế, 2012. - 344 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012076-80 |
| 14 |  | Essentials of marketing research : a hands-on orientation / Naresh K. Malhotra . - Boston: Pearson, 2015. - 432 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017670 |
| 15 |  | Giao dịch ngoại hối và phân tích liên thị trường / Ashraf Laidi . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 394 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009588-90 |
| 16 |  | Giáo trình : Thị trường chứng khoán / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 418 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000548, 00002057-9, 00015120 |
| 17 |  | Giáo trình nghiên cứu thị trường / Nguyễn Đình Thọ, Nguyễn Thị Mai Trang . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 259 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012071-5 |
| 18 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Bùi Kim Yến, Thân Thị Thu Thủy . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 586 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00008521-4 |
| 19 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Bùi Kim Yến, Thân Thị Thu Thủy . - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 586 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005156-8 |
| 20 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Nguyễn Thị Minh Huệ, Lê Thị Hương Lan đồng chủ biên . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2019. - 435 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018392-4 |
| 21 |  | Giáo trình thị trường chứng khoán / Nguyễn Thị Mỹ Dung . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 318 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00012173-5 |
| 22 |  | Giáo trình thị trường tài chính phái sinh / Ch.b.: Nguyễn Văn Tiến, Nguyễn Minh Hà . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2022. - 340 tr : hình vẽ, bảng ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019372-4, 00019642-3 |
| 23 |  | Huy động tài chính cho sử dụng năng lượng hiệu quả / Ngân hàng Thế giới . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2008. - 335 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00000895 |
| 24 |  | Ngay cả Buffett cũng không hoàn hảo / Janjigian Vahan . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2011. - 267 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009400-2 |
| 25 |  | Nguyên lý tài chính - toán của thị trường chứng khoán / Vương Quân Hoàng, Ngô Phương Chí . - H. : Chính trị Quốc gia, 2000. - 304 tr. : bảng ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019873 |
| 26 |  | Những công cụ thiết yếu trong phân tích kỹ thuật thị trường tài chính / James Chen . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2012. - 295 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012086-90 |
| 27 |  | Novel techniques in sensory characterization and consumer profiling / Paula Varela, Gaston Ares . - Boca Raton: CRC press, 2014. - 401 trSố Đăng ký cá biệt: 00017218 |
| 28 |  | Phân tích chứng khoán & quản lý danh mục đầu tư / Bùi Kim Yến . - Hà Nội: Thống kê, 2009. - 641 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006478-9 |
| 29 |  | Phân tích kỹ thuật thị trường tài chính / John J. Murphy . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 547 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011238-42 |
| 30 |  | Phân tích kỹ thuật trong thị trường tài chính : cẩm nang hướng dẫn toàn diện về các phương pháp giao dịch và các ứng dụng / John J. Murphy, Phạm Xuân Trường (dịch) . - Hà Nội: Tài chính, 2020. - 670 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018704-8 |