| 1 |  | 1% & 99% - Tài năng mồ hôi & nước mắt / John C. Maxwell . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 375 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009990-2 |
| 2 |  | 10 bí quyết thành công của Bill Gates / Des Dearlove . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2002. - 175 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011829 |
| 3 |  | 25 quy luật vàng dành cho nhà quản lý doanh nghiệp toàn cầu / Khắc Lê dịch, Marsh Jonathan, Heinecke Willam E . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 335 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002040, 00002042 |
| 4 |  | 36 kế và 36 đối kế trong kinh doanh / Hầu Gia . - Hồ Chí Minh: Khoa học và Kỹ thuật, 1999. - 256 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000918 |
| 5 |  | Bầu trời không chỉ có màu xanh / Lý Quí Trung . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 179 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013371-2 |
| 6 |  | Bill Ford Jr. từ thất bại đến thành công / Thái Hùng Tâm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2007. - 359 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002023-4, 00002026-7 |
| 7 |  | Bí quyết đầu tư và kinh doanh chứng khoán của tỷ phú Warren Buffett và George Soros / Trần Thị Bích Nga (dịch), Tier Mark . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 407 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001908 |
| 8 |  | Bí quyết làm giàu của những tỷ phú thế giới / Trần Đỉnh (dịch) . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 1997. - 419 tr.; 18 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003059 |
| 9 |  | Business Coaching : Xây dựng đế chế kinh doanh từ con số 0 / Jack Welch; Phương Anh dịch . - H. : Hồng Đức, 2020. - 406 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008585, 00008589, 00008898, 00009001, 00009015 |
| 10 |  | Cẩm nang để trở thành chủ doanh nghiệp / Halloran James W . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 1996. - 383 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000799 |
| 11 |  | Chuyện nhà Dr.Thanh / Trần Uyên Phương . - Hà Nội: Phụ nữ, 2017. - 222 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006256 |
| 12 |  | Giải pháp GRASP / Chris Griffiths, Melina Costi, Lê Huy Lâm . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 358 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015569-71 |
| 13 |  | Hãy gọi tôi là Ted / Ted Turner, Bill Burke, Đỗ Huy Bình . - : Thông tấn, 2013. - 380 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013077-9 |
| 14 |  | Làm chủ sự thay đổi : Đón đầu mọi thử thách / Johnson Joe . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2003. - 85 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000808-9 |
| 15 |  | Lời vàng trong kinh doanh / . - Hồ Chí Minh: Phụ nữ, 1997. - 503 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000911 |
| 16 |  | Making ideas happen : overcoming the obstacles between vision and reality / Scott Belsky . - Lần thứ 2. - New York: Portfolio, 2012. - 243 tr.; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001450 |
| 17 |  | Mạn đàm nhân sinh / Konosuke Matsushita . - Hà Nội: Thanh niên, 2013. - 223 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013368-70 |
| 18 |  | Nghĩ như tỷ phú / Mciver Meredith, Đăng Thiều biên dịch , Trump Donald J . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 253 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001905 |
| 19 |  | Người giàu có nhất thành Babylon = The Richest Man in Babylon / George S Clason; Kiều Hoà dịch . - H. : Hồng Đức, 2022. - 247 tr ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019201-5 |
| 20 |  | Những định lý để thành công trong doanh nghiệp / Casson Herbert N . - Cà Mau: Mũi Cà Mau, 1993. - 195 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000504 |
| 21 |  | Những nguyên lý quản trị bất biến mọi thời đại = Classic Drucker / Peter F. Drucker, Vương Bảo Long dịch . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 343 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015518-21 |
| 22 |  | Start up trong thời kỳ bình thường mới / Lý Quí Trung . - Hà Nội: Trẻ, 2021. - 247 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002928-30 |
| 23 |  | Tâm hồn lớn lợi nhuận lớn / Tom McDonald, Quốc Việt (dịch) . - Thanh Hóa: Thanh Hóa, 2016. - 182 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015531-3 |
| 24 |  | Thương hiệu cá nhân tôi 2.0 / Dan Schawbel . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 292 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00011688-90 |
| 25 |  | Thức tỉnh và thay đổi cuộc đời = Wake up and change your life : Bí Quyết Thành Công Của Triệu Phú Anh / Duncan Bannatyne; Nguyệt Minh dịch . - H. : Hồng Đức, 2020. - 383tr ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006440-2 |
| 26 |  | Tự lập nghiệp trong kinh doanh / Lý Bách Chấn . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2000. - 200 tr.; 19 cm |