| 1 |  | Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: First New - Trí Việt, 2017. - 270 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016447-50 |
| 2 |  | Developing skills for the TOEIC test ( Kèm 3 đĩa CD) / Paul Edmunds, Anne Taylor . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2014. - 270 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016054-7 |
| 3 |  | Introductory course TNT TOEIC: Volume one (Kèm 1 MP3) / Lori . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 180 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016432-6, 00016952-6 |
| 4 |  | Longman Preparation Series for the TOEIC Test. Intermediate course : Listening and Reading / Lin Lougheed . - Lần thứ 5. - America: Pearson, 2013. - 387 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016957-61 |
| 5 |  | Longman Preparation Series for the TOEIC Test. Introductory course : Listening and Reading / Lin Lougheed . - Lần thứ 5. - America: Pearson, 2013. - 349 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016962-6 |
| 6 |  | New TOEIC : Writing coach / Jay Koo . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2011. - 140 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016967-71 |
| 7 |  | New TOEIC: Speaking coach (1 CD-ROOM) / Jay Koo . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 159 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00010293-5, 00016451-3 |
| 8 |  | Tomato TOEIC basic listening / John Boswell, Henry John Amen IV, Lê Huy Lâm (Chuyển ngữ phần chú giải) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 319 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016437-41 |
| 9 |  | Tomato TOEIC basic reading / John Boswell, Henry John Amen IV, Lê Huy Lâm (Chuyển ngữ phần chú giải) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 326 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016442-6 |