Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  101  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Architec'ts Illustrated Pocket Dictionary / Nicolas Davies, Erkki Jokiniemi . - Hoa Kỳ: Elsevier, 2011. - 551 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013416
  • 2 Bách khoa tri thức học sinh / . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2001. - 1506 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000812
  • 3 Dictionary of art artists / Herbert Read . - London: Thames & Hudson, 1994. - 34 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006940
  • 4 Dictionary of art term / Edward Lucie-Smith . - London: Thames & Hudson, 2003. - 240 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006937
  • 5 Dictionary of food science and technology / . - Lần thứ 2. - America: John Wiley & Sons, 2009. - 473 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009806
  • 6 Đại từ điển kinh tế thị trường / Tập thể tác giả . - Hà Nội: Viện nghiên cứu và phổ biến tri thức bách khoa, 1998. - 2022 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000841
  • 7 Từ đển khoa học tự nhiên Anh Việt - Việt Anh / Cung Kim Tiến . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 2007. - 1475 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006029-30
  • 8 Từ điển Anh - Anh - Việt / Lâm Quang Đông, Nhóm The Windy (biên dịch) . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2014. - 1570 tr.; 18 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017954
  • 9 Từ điển Anh - Anh - Việt / Oxford , Nhóm The Windy . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2014. - 1570 tr.; 18 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013610
  • 10 Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese Dictionary / Lê Khả Kế . - Lần thứ 4. - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1995. - 832 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000586
  • 11 Từ điển Anh Anh Việt / Quang Hùng, Ngọc Ánh . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2007. - 1120 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004652
  • 12 Từ điển Bách khoa Britannica: Tập 1 từ A-K / Vũ Viết Chính, Phạm Minh Hạc, Phạm Văn Khôi, Phạm Quốc Cường, Nguyễn Bá . - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 1512 tr.; 29 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014608-9
  • 13 Từ điển Bách khoa Britannica: Tập 2 từ L - Z / Vũ Viết Chính, Phạm Minh Hạc, Phạm Văn Khôi, Phạm Quốc Cường, Nguyễn Bá . - Hà Nội: Giáo dục, 2014. - 1545 tr.; 29 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014610-1
  • 14 Từ điển bách khoa kỹ thuật Anh - Việt : Khoảng 300.000 từ = English - Vietnamese encyclopedia of technology dictionary / Châu Văn Trung, Tạ Văn Hùng, Trịnh Thanh Toản, Nguyễn Thị Tuyết . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2007. - 1668 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007707
  • 15 Từ điển bách khoa Việt Nam : tập II : E-M / . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, . - 1035 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000110-1
  • 16 Từ điển bách khoa Việt Nam : tập III : N-S / . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, . - 878 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000112-3
  • 17 Từ điển bách khoa Việt Nam: T4: T - Z / . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, . - 1167 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003901
  • 18 Từ điển bách khoa xây dựng / Nguyễn Huy Côn . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2010. - 715 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010410
  • 19 Từ điển bách khoa xây dựng kiến trúc / Đoàn Định Kiến ... [và những người khác] . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 496 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000768
  • 20 Từ điển bách khoa y học phổ thông / Nguyễn Ngọc Lanh . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 1296 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003903
  • 21 Từ điển các lệnh trong AutoCAD 2004 / Phạm Thành Đường . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 723 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000352
  • 22 Từ điển công nghệ cơ khí và luyện kim Anh Việt / . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 600 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006890
  • 23 Từ điển công nghệ sinh học và y sinh học Anh - Anh - Việt / Châu Văn Trung . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 579 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017951
  • 24 Từ điển công nghệ thông tin Anh - Anh - Việt / Đỗ Duy Việt . - Hà Nội: Thống kê, 1998. - 398 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001703
  • 25 Từ điển cơ khí và công trình Anh - Việt = English - Vietnamese mechanical and engineering dictionary / Cung Kim Tiến . - Hà Nội: Thanh niên, 2019. - 1151 tr.; 10 x 18 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018269
  • 26 Từ điển cơ khí và máy xây dựng Anh - Việt = English - Vietnamese mechanical and construction machine dictionary / Cung Kim Tiến . - Hà Nội: Thanh niên, 2019. - 1295 tr.; 10 x 18 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018268
  • 27 Từ điển cụm động từ và giới từ Anh Việt / Lê Hồng Lan . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2010. - 331 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017955
  • 28 Từ điển điện tử - tin học - truyền thông Anh - Việt : 20 000 thuật ngữ = English - Vietnamese dictionary of Electronics, computer Science and Communications / . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1997. - 80486 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001011
  • 29 Từ điển điện viễn thông - tin học Anh - Pháp - Việt / Hồ Vĩnh Thuận . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 1996. - 753 tr.; 19 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000592
  • 30 Từ điển địa danh Bắc Bộ : Quyển 1 / Lê Trung Hoa . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2016. - 553 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003031
  • Trang: 1 2 3 4
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.954.014

    : 105.426

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến