| 1 |  | Alexander Hamilton (1757 - 1804) / Nguyễn Cảnh Bình . - H. : Thế giới ; Công ty Sách Omega Việt Nam, 2018. - 250 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019838 |
| 2 |  | Bác Hồ đấu trí với tình báo phương Tây / Lê Kim . - Hồ Chí Minh: Công an nhân dân, 2005. - 191 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00000442 |
| 3 |  | Chế độ kế toán hành chính sự nghiệp / . - Hà Nội: Thống kê, 2006. - 574 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001996-2000 |
| 4 |  | Chủ Tịch Hồ Chí Minh tiểu sử và sự nghiệp / . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Sự thật, 1975. - 182 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003060 |
| 5 |  | Cuộc đời và tác phẩm nhạc sĩ Nguyễn Tài Tuệ : Chân dung nghệ sĩ / Bùi Tuyết Mai . - H.: Hội Nhà văn, 2018. - 499tr.: ảnh ; 21x22cmSố Đăng ký cá biệt: 00006356 |
| 6 |  | Elon Musk - Từ ước mơ đến hành trình quá giang vào Ngân hà / Ashlee Vance, Nguyệt Minh (dịch) . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Dân trí, 2020. - 276 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018640-1 |
| 7 |  | Giáo sư, viện sĩ Trần Đại Nghĩa - Nhà khoa học lớn của cách mạng Việt Nam / Tạ Ngọc Tấn, Nguyễn Văn Hiệu, Nguyễn Phương Nam... ; Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật tuyển chọn . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2023. - 301 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021646 |
| 8 |  | Giáo trình kế toán hành chính sự nghiệp / Nghiêm Văn Lợi . - Hà Nội: Tài chính, 2010. - 406 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008552-6 |
| 9 |  | Hệ thống bài tập kế toán và sơ đồ kế toán hành chính sự nghiệp / Võ Văn Nhị . - Hà Nội: Phương Đông, 2012. - 150 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011218-22 |
| 10 |  | Hokusai / Johann Protais, Éloi Rousseau, Phạm Lê (dịch) . - Hà Nội: Dân trí, 2021. - 128 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018765-6 |
| 11 |  | Hòn tuyết lăn: Cuộc đời và sự nghiệp của Warren Buffett. - Tập: 1 = The snowball: Warren Buffett and the Business of life / Alice Schroeder, Vương Bảo Long dịch . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 782 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007165-6 |
| 12 |  | Hòn tuyết lăn: Cuộc đời và sự nghiệp của Warren Buffett. - Tập: 2 = The snowball: Warren Buffett and the Business of life / Alice Schroeder, Vương Bảo Long dịch . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 625 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007167-8 |
| 13 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T1 (1919-1924) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 535 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004740-1 |
| 14 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T10 (1960-1962) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 736 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004758-9 |
| 15 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T11 (1963-1965) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 689 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004760-1 |
| 16 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T12 (1966-1969) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 625 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004762-3 |
| 17 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T2 (1924-1930) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 555 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004742-3 |
| 18 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T3 (1930-1945) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 654 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004744-5 |
| 19 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T4 (1945-1946) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 589 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004746-7 |
| 20 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T5 (1947-1949) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 810 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004748-9 |
| 21 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T6 (1950-1952) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 688 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004750-1 |
| 22 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T7 (1953-1955) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 634 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004752-3 |
| 23 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T8 (1955-1957) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 660 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004754-5 |
| 24 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T9 (1958-1959) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 674 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004756-7 |
| 25 |  | Hồ Chí Minh tuyển tập: T1 (1919-1945) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 709 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004737 |
| 26 |  | Hồ Chí Minh tuyển tập: T2 (1945-1954) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 772 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004738 |
| 27 |  | Hồ Chí Minh tuyển tập: T3 (1954-1969) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 748 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004739 |
| 28 |  | Hồ Chí Minh về giáo dục, bồi dưỡng thanh, thiếu niên và nhi đồng / Viện Hồ Chí Minh và các lãnh tụ Đảng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 527 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003425-7 |
| 29 |  | Hướng dẫn thực hành kế toán đơn vị hành chánh sự nghiệp / Huỳnh Văn Hoài . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 292 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000431-2 |
| 30 |  | Johannes Vermeer / Johann Protais, Éloi Rousseau, Nguyễn Thúy Yên (dịch) . - Hà Nội: Dân trí, 2021. - 128 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018763-4 |