| 1 |  | Achât (Sử thi của dân tộc Ta-ôi): Song ngữ Ta-ôi - Việt: Quyển 1 / Kê Sửu . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 550 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005488 |
| 2 |  | Achât (Sử thi của dân tộc Ta-ôi): Song ngữ Ta-ôi - Việt: Quyển 2 / Kê Sửu . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 462 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005525 |
| 3 |  | Bok set phát rừng đá của Yang = Bok set muih tơmo brông kông Yang rong : Sử thi song ngữ Bahnar - Việt : Sưu tầm, giới thiệu : Quyển 1 / A Lưu, A Jar, Nguyễn Quang Tuệ . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2017. - 679 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00005910 |
| 4 |  | Bok set phát rừng đá của Yang = Bok set muih tơmo brông kông Yang rong : Sử thi song ngữ Bahnar - Việt : Sưu tầm, giới thiệu : Quyển 2 / A Lưu, A Jar, Nguyễn Quang Tuệ . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2017. - 371 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00005923 |
| 5 |  | Dăm Tiông (Chàng Dăm Tiông): Sử thi / Trương Bi, Kna Wơn . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 639 tr.; 21 cm. - ( Hội văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013143 |
| 6 |  | Đi tìm một bản sử thi Khun Chương đầy đủ / Quán Vi Miên (sưu tầm, biên soạn và giới thiệu) . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2016. - 407 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00000462 |
| 7 |  | Già làng và trường ca - sử thi trong văn hóa Tây Nguyên / Linh Nga Niê Kdam . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2014. - 347 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013505 |
| 8 |  | Giông thử thách sử thi Bana / Phan Thị Hồng . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2017. - 339 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003235 |
| 9 |  | Giới thiệu một số tác phẩm tiêu biểu của kho tàng sử thi Mơ Nông, Ê Đê / Đỗ Hồng Kỳ . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 499 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003967 |
| 10 |  | H'Mon Giông Mài Đao (Giông Pat Dao) chàng Kram Ngai (Tơdăm Kram Ngai) / Phan Thị Hồng (sưu tầm, dịch, chú thích và giới thiệu) . - Hà Nội: Hội nhà văn, 2017. - 447 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00003682 |
| 11 |  | Hình tượng người phụ nữ trong sử thi Tây Nguyên / Nguyễn Thị Thu Trang . - Hà Nội: Văn hóa dân tộc, 2016. - 166 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001055 |
| 12 |  | Hơamon Bahnar Giơlơng / . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2010. - 379 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007471 |
| 13 |  | Lêng chết (Khit Lêng): Sử thi M'Nông / Điểu Klưt (nghệ nhân hát kể), Trương Bi, Điểu Kâu (Biên dịch) . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2015. - 291 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005483 |
| 14 |  | Sử thi Ba Na và số phận của nó trong xã hội đương đại / Lê Thị Thùy Ly . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2016. - 311 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00000222 |
| 15 |  | Sử thi Ba Na: Quyển 1 / Nguyễn Quang Tuệ . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 549 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014423 |
| 16 |  | Sử thi Ba Na: Quyển 2 / Nguyễn Quang Tuệ . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 455 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014424 |
| 17 |  | Sử thi Ba Na: Quyển 3 / Nguyễn Quang Tuệ . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 335 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014425 |
| 18 |  | Sử thi Chăm: Quyển 1 / Inrasara ., Phan Đăng Nhật . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 521 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014383 |
| 19 |  | Sử thi Chăm: Quyển 2 / Inrasara ., Phan Đăng Nhật . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 455 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014397 |
| 20 |  | Sử thi Chăm: Quyển 3 / Inrasara ., Phan Đăng Nhật . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 429 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014398 |
| 21 |  | Sử thi Ê Đê: Quyển 1 / Đỗ Hồng Kỳ, Y''Kô Niê . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 542 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013484 |
| 22 |  | Sử thi Ê Đê: Quyển 2 / Đỗ Hồng Kỳ, Y''Kô Niê . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 538 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013485 |
| 23 |  | Sử thi Ê Đê: Quyển 3 / Đỗ Hồng Kỳ, Y''Kô Niê . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 373 tr.; 20 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00013486 |
| 24 |  | Sử thi Ê Đê: Quyển 4 / Đỗ Hồng Kỳ, Y''Kô Niê . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 403 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013487 |
| 25 |  | Sử thi Ê Đê: Quyển 5 / Đỗ Hồng Kỳ, Y''Kô Niê . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 701 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014369 |
| 26 |  | Sử thi Ê Đê: Quyển 6 / Đỗ Hồng Kỳ, Y''Kô Niê . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 687 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014475 |
| 27 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 1 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 767 trSố Đăng ký cá biệt: 00014334 |
| 28 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 2 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2004. - 443 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014335 |
| 29 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 3 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 455 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014336 |
| 30 |  | Sử thi Mơ Nông: Quyển 4 / Đỗ Hồng Kỳ, Vũ Quang Dũng . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 2014. - 403 tr.; 21 cm. - ( Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam )Số Đăng ký cá biệt: 00014337 |