| 1 |  | Artificial Intelligence for Smart Manufacturing and Industry X.0 / M. M. Manjurul Islam, Marcia L. Baptista, Faisal Tariq . - Switzerland : Springer, 2025. - xiv, 226p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022149 |
| 2 |  | Bài tập quản trị sản xuất / Nguyễn Thanh Liêm, Nguyễn Quốc Tuấn, Lê Thị Minh Hằng . - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 246 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004633-5 |
| 3 |  | Bài tập và bài giải quản trị vận hành hiện đại: Quản trị sản xuất và dịch vụ : Tình huống thực hành ứng dụng của các công ty Việt Nam / Đặng Minh Trang, Lưu Đan Thọ . - Hà Nội: Tài chính, 2015. - 344 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014994-7, 00015600-4, 00015711-5 |
| 4 |  | Brewing materials and processes : a practical approach to beer excellence / Charles W. Bamforth . - Amsterdam: Elsevier, Academic Press, 2016. - 347 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017780 |
| 5 |  | Các giải pháp truyền động : Cơ điện tử trong sản xuất và hậu cần / Edwin Kiel (ch.b.), Volker Bockskopf, Andreas Diekmann... ; Nguyễn Phùng Quang biên dịch ; H.đ.: Nguyễn Quang Địch, Phạm Hồng Phúc . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2022. - 517 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020056-8, 00020794-8 |
| 6 |  | Concepts in enterprise resource planning / Ellen F. Monk, Bret J. Wagner . - Lần thứ 4. - New York: Course technology, 2013. - 254 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017644 |
| 7 |  | Công cụ quản trị sản xuất của các doanh nghiệp Nhật Bản / Hứa Thùy Trang, Phạm Vũ Khiêm, Nguyễn Tiến Đông . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 299 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015350-4 |
| 8 |  | Công nghệ sản xuất điện : Giáo trình dùng cho chuyên ngành Kỹ thuật điện / Trần Quang Khánh . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 279 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020062-4 |
| 9 |  | Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men cổ truyền / Nguyễn Thị Hiền . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 358 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002237-8, 00004010-1 |
| 10 |  | Công nghệ sản xuất và kiểm tra cồn etylic / Nguyễn Đình Thưởng, Nguyễn Thanh Hằng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 281 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004161 |
| 11 |  | Công nghệ sản xuất và kiểm tra cồn etylic / Nguyễn Đình Thưởng, Nguyễn Thanh Hằng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 281 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006129-30 |
| 12 |  | Cơ sở lý thuyết và kỹ thuật sản xuất thực phẩm / Nguyễn Xuân Phương, Nguyễn Văn Thoa . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2006. - 299 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002220-2 |
| 13 |  | Creative industries Switzerland / Christoph Weckerle, Manfred Gerig, Michel Sondermann . - Germany: Birkhauser, 2008. - 159 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00005585 |
| 14 |  | Degarmo's materials and processes in manufacturing / J.T. Black, Ronald A. Kohser . - Lần thứ 12. - N.J: Wiley, 2017. - 977 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017157 |
| 15 |  | Doanh nghiệp tinh gọn 2 : Bộ công cụ đổi mới dành cho những gã khổng lồ = The lean enterprise / Trevor Owens, Obie Fernandez, Đinh Quang (dịch) . - Hà Nội: Công thương, 2018. - 312 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017386-8 |
| 16 |  | Electronics Production Defects and Analysis / Oommen Tharakan Kuttiyil Thomas, Padma Padmanabhan Gopalan . - Singapore : Springer, 2022. - xxi, 140 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020357 |
| 17 |  | Fundamentals of Manufacturing Engineering Using Digital Visualization / Vitalii Ivanov , Artem Evtuhov , Ivan Dehtiarov , Justyna Trojanowska . - Switzerland : Springer, 2025. - xii, 110p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022147 |
| 18 |  | Giáo trình các quá trình chế tạo / Trần Doãn Sơn (chủ biên), Trần Anh Sơn, Hồ Triết Hưng . - Tái bản lần thứ 2. - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 182 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020817-21 |
| 19 |  | Giáo trình công nghệ sản xuất bia và nước ngọt giải khát / Nguyễn Thị Hiền, Lê Viết Thắng, Lê Thị Lan Chi, Hoàng Thị Lệ Hằng, Đỗ Thị Hạnh . - Hà Nội: Lao động, 2016. - 430 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015439-42 |
| 20 |  | Giáo trình công nghệ sản xuất các sản phẩm từ sữa và thức uống pha chế : Tập 1 : Công nghệ sản xuất các sản phẩm từ sữa / Lê Văn Việt Mẫn . - Lần thứ 5. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2018. - 338 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017981-2 |
| 21 |  | Giáo trình quản lý sản xuất trên vi tính / Nguyễn Thị Thúy . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 108 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012973-5 |
| 22 |  | Giáo trình quản trị sản xuất / Hoàng Văn Hoan, Hoàng Ngọc Hải, Vũ Thị Minh Luận . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2008. - 304 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004061 |
| 23 |  | Giáo trình quản trị sản xuất và tác nghiệp / Trần Đức Lộc, Trần Văn Phùng . - Hà Nội: Tài chính, 2008. - 463 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00004631-2 |
| 24 |  | Giáo trình quản trị sản xuất và tác nghiệp / Trương Đoàn Thể . - Lần thứ 1. - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, . - 343 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003511-3 |
| 25 |  | Giáo trình tổ chức sản xuất và quản lý doanh nghiệp / Đồng Văn Ngọc . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 96 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011901-2 |
| 26 |  | Green technology and sustainable development: Volume 1 / . - Hà Nội: VNU Publishing House, 2012. - 701 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012541 |
| 27 |  | Green technology and sustainable development: Volume 2 / . - Hà Nội: VNU Publishing House, 2012. - 492 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00012542 |
| 28 |  | Hazard analysis and risk-based preventive controls : improving food safety in human food manufacturing for food businesses / Hal King, Wendy Bedale . - United Kingdom: Elsevier, Academic Press, 2018. - 229 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017803 |
| 29 |  | Kế toán tài chính: Phần 1: Kế toán doanh nghiệp sản xuất / Phan Đức Dũng . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 373 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007294-5 |
| 30 |  | Khai thác mỏ - sản xuất và gia công kim loại / Đỗ Ngọc Hà (biên dịch) . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 1979. - 146 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006882 |