| 1 |  | A mathematical introduction to robotic manipulation / Richard M. Murray, Zexiang Li, S. Shankar Sastry . - Boca Raton: CRC press, 1994. - 456 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017192 |
| 2 |  | Confluence of artificial intelligence and robotic process automation / Siddhartha Bhattacharyya, Jyoti Sekhar Banerjee, Debashis De . - Singapore. : Springer, 2023. - xxi, 406p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022104 |
| 3 |  | Control Engineering in Robotics and Industrial Automation : Malaysian Society for Automatic Control Engineers (MACE) Technical Series 2018 / Editor: Muralindran Mariappan , Mohd Rizal Arshad, Rini Akmeliawati, Chong Shin Chong . - Switzerland : Springer, 2022. - xxi, 287 pages : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020393 |
| 4 |  | Cơ sở nghiên cứu và sáng tạo Robot / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2003. - 423 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000669, 00001188, 00001202, 00010154-5 |
| 5 |  | Điều khiển robot công nghiệp / Nguyễn Mạnh Tiến . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 268 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002251-2 |
| 6 |  | Electric Power Robots : Modeling, Control, and Applications / Yaonan Wang , Yanjie Chen , Hang Zhong , Jiacheng Liang . - Singapore. : Springer, 2025. - ix, 302p. : color illustrations ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022098 |
| 7 |  | Formation control of multi-agent systems : a graph rigidity approach / Marcio de Queiroz, Xiaoyu Cai, Matthew Feemster . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 190 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017696 |
| 8 |  | Fundamentals of Robotic Mechanical Systems : Theory, Methods, and Algorithms / Jorge Angeles . - 4th ed. - New York : Springer, 2014. - xxiii, 589 pages : illustrations ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021004 |
| 9 |  | Giáo trình kỹ thuật Robot : Cơ bản / Nguyễn Trường Thịnh . - TP. Hồ Chí Minh : Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh, 2024. - 383 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021946-7 |
| 10 |  | Hướng dẫn thiết kế và lắp ráp Robot từ các linh kiện thông dụng / . - Hà Nội: Đà Nẵng, 2005. - 312 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002593-4, 00010168-9 |
| 11 |  | Industrial robotics / Keith Dinwiddie . - Boston: Cengage, 2019. - 272 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017605 |
| 12 |  | Kinematic control of redundant robot arms using neural networks / Shuai Li, Long Jin, Mohammed Aquil Mirza . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 188 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017693 |
| 13 |  | Làm chủ sai số trong thiết kế và điều khiển Robot / Phạm Thành Long (ch.b.), Lê Thị Thu Thuỷ, Ngô Văn An, Ngô Trọng Hoàn . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 311 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020047-9, 00021657 |
| 14 |  | Máy móc và thiết bị công nghệ cao trong sản xuất cơ khí: Robot và hệ thống robot hóa / Tạ Duy Liêm . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 174 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003848-50, 00008663-5 |
| 15 |  | Người máy thông minh : Kỹ năng cơ bản / Lư Chuyên Sâm, Văn Phúc Lâm (Chủ biên) và những người khác biên soạn;, Nguyễn Văn Chử (dịch) . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2020. - 191 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018244-5 |
| 16 |  | Người máy thông minh : Thiết kế lập trình / La Tôn Diệp, Phùng Xuân Nam (Chủ biên) và những người khác biên soạn;, Nguyễn Văn Chử (dịch) . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2020. - 151 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018246-7 |
| 17 |  | Người máy thông minh : Ứng dụng cơ bản / Dương Vĩnh Trung, Cam Tân Kiên (Chủ biên) và những người khác biên soạn;, Nguyễn Văn Chử (dịch) . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2020. - 155 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018248-9 |
| 18 |  | Nhập môn Robot công nghiệp / Lê Hoài Quốc, Chung Tấn Lâm . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 218 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000620, 00001193, 00001551 |
| 19 |  | Nhập môn Robot công nghiệp / Lê Hoài Quốc, Chung Tấn Lâm . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 218 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002616-7 |
| 20 |  | Pneumatic Servo Systems Analysis : Control and Application in Robotic Systems / Ling Zhao, Yuanqing Xia, Hongjiu Yang, Jinhui Zhang . - Singapore. : Springer, 2022. - xxii, 320p. : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022101 |
| 21 |  | Robot - Thế giới công nghệ cao của bạn / Nguyễn Thiện Phúc . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 74 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000687 |
| 22 |  | Robot công nghiệp / Nguyễn Thiện Phúc . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 342 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000621, 00001139 |
| 23 |  | Robot công nghiệp / Nguyễn Thiện Phúc . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 342 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002249-50 |
| 24 |  | Robot công nghiệp / Nguyễn Thiện Phúc . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2011. - 372 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011748 |
| 25 |  | Robot công nghiệp / Phạm Đăng Phước . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2007. - 214 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00003675 |
| 26 |  | Robot trên không / GS.TSKH.NGND. Nguyễn Thiện Phúc . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 371 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015340-4 |
| 27 |  | Robot và hệ thống công nghệ robot hoá : Giáo trình cao học ngành cơ khí / Tạ Duy Liêm . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2004. - 174 tr : minh hoạ ; 27 cm. - ( Máy móc và thiết bị công nghệ cao trong sản xuất cơ khí )Số Đăng ký cá biệt: 00003676 |
| 28 |  | Robot, AI và công cụ tiện ích... và chúng đã làm thay đổi thế giới như thế nào / Tom Jackson ; Anh Phi dịch . - TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2024. - 97 tr. : minh họa ; 20 cm. - ( Háo hức học hỏi )Số Đăng ký cá biệt: 00020657-9 |
| 29 |  | Theory of Applied Robotics : kinematics, dynamics, and control / Reza N. Jazar . - Lần thứ 3. - Switzerland : Springer, 2022. - xxvii, 826 pages : ill. ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020401, 00021482 |
| 30 |  | Thực hành chế tạo Robot điều khiển từ xa / Trần Thế San . - Hà Nội: Đà Nẵng, 2006. - 136 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002591-2 |