| 1 |  | 101 tình huống nhân sự nan giải / Paul Falcone . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 463 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011379-81, 00011735-7 |
| 2 |  | Bài giảng hành vi tổ chức / Mai Thị Hoàng Yến, Lưu Thiên Tú . - TP. Hồ Chí Minh, 2022. - 133 tr: bảng biểu ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019136-40, 00021332-6 |
| 3 |  | Bí mật công ty: 50 bí mật công ty không muốn bạn biết / Cynthia Shapiro, Bùi Quang Khải . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2013. - 263 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013381-3 |
| 4 |  | Bí quyết tuyển dụng và đãi ngộ người tài / Tracy Brian . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2007. - 135 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00008265-7 |
| 5 |  | Bùng cháy hay tàn lụi / Michael Lee Stallard . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2008. - 335 tr.; 21 |
| 6 |  | Chủ doanh nghiệp và chức năng quản lý nguồn nhân lực / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 99 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000519 |
| 7 |  | Giáo trình hành vi tổ chức / Bùi Anh Tuấn, Phạm Thúy Hương . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2013. - 279 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015761-5 |
| 8 |  | Hành vi tổ chức / Nguyễn Hữu Lam . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 405 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005097-9, 00005438, 00011824 |
| 9 |  | Hành vi tổ chức / Nguyễn Hữu Lam . - Hồ Chí Minh: Hồng Đức, 2009. - 405 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015292-3 |
| 10 |  | Hành vi tổ chức = Organizational behavior / Nguyễn Hữu Lam . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 405 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015756-60 |
| 11 |  | Hành vi tổ chức = Organizational behavior / Robbins Stephen P., Judge Timothy A., FPT POLYTECHNIC (dịch) . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 664 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015766-8, 00015789-93 |
| 12 |  | Hệ thống tiền lương và tiền công / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 101 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000518 |
| 13 |  | Job Analysis / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 115 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000524 |
| 14 |  | Job Descriptions, Specifications, and Standards / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 85 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000530 |
| 15 |  | Khách hàng chưa phải là Thượng đế: Đặt nhân viên lên hàng đầu để khách hàng thật sự là Thượng đế / Hal F. Rosenbluth, Diane McFerrin Peters . - Hà Nội: Tri thức, 2010. - 315 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008694-6 |
| 16 |  | Kim cương trong mỏ vàng = Go for gold / Maxwell John C . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 317 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005274-5 |
| 17 |  | Kỷ luật không cần trừng phạt = Discipline without punishmen / Grote Dick . - Hà Nội: Lao động, 2008. - 422 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005209-10 |
| 18 |  | Lần đầu làm sếp / Belker Loren B., Topchik Gary S . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2012. - 342 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011376-8 |
| 19 |  | Mô tả công việc, yêu cầu chuyên môn và các tiêu chuẩn kết quả công việc / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 87 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000531 |
| 20 |  | Nghệ thuật giữ chân nhân viên giỏi / Mckeown J. Leslie . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động, . - 332 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003532-3 |
| 21 |  | Nghệ thuật khen thưởng nhân viên / Doug Jensen , Tom McMullen , Mel Stark . - Hà Nội: Lao động, 2008. - 545 tr.; 20 |
| 22 |  | Nghệ thuật khen thưởng nhân viên / Jensen Doug, McMullen Tom, Stark Mel . - Hà Nội: Lao động, 2008. - 454 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005211-2 |
| 23 |  | Nghệ thuật lãnh đạo / Nguyễn Hữu Lam . - Hà Nội: Hồng Đức, 2007. - 220 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005100-2 |
| 24 |  | Nhà quản trị thành công / Drucker Peter F . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Trẻ, . - 237 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003534, 00003536 |
| 25 |  | Phân tích công việc / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 145 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000523 |
| 26 |  | Quản lý nhóm / Lawrence Holpp . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 330 tr.; 21 |
| 27 |  | Quản trị nguồn nhân lực / Bùi Văn Danh, Nguyễn Văn Dung, Lê Quang Khôi . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 342 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012301-5 |
| 28 |  | Quản trị nguồn nhân lực = Human resource management / Trần Kim Dung . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Thống kê, 2006. - 391 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005122-6, 00011835 |
| 29 |  | Quản trị nguồn nhân lực: Bài tập và nghiên cứu tình huống / Bùi Văn Danh, Nguyễn Văn Dung, Lê Quang Khôi . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 309 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011081-5, 00012306-10 |
| 30 |  | Quản trị nhân sự / Nguyễn Hữu Thân . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 502 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010510-4 |