| 1 |  | About Customers : Gathering Information / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 87 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000513 |
| 2 |  | Bản đồ chiến lược: Biến tài sản vô hình thành kết quả hữu hình / Robert S. Kaplan, David P. Norton, Phan Thị Công Minh, Vũ Minh Tú . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 527 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013074-6 |
| 3 |  | Bảy nguyên tắc bất biến để phát triển doanh nghiệp nhỏ / Little Steven S . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Hồng Đức, . - 266 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00003527-9 |
| 4 |  | Bộ công cụ đổi mới doanh nghiệp / David Silverstein , Philip Samuel , Neil DeCarlo ; Minh Nguyệt . - Hà Nội: Thế giới, 2020. - 470 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018126-7 |
| 5 |  | Các khái niệm cơ bản về marketing / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 99 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000515 |
| 6 |  | Chủ doanh nghiệp và chức năng quản lý nguồn nhân lực / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 99 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000519 |
| 7 |  | Corporate Structure and Banking Resolution : Analysing the Case of Financial Conglomerates / Marcelo J. Sheppard Gelsi . - Switzerland : Palgrave Macmillan, 2024. - xxxix, 397p. : ill. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022115 |
| 8 |  | Để xây dựng doanh nghiệp hiệu quả / Michael E. Gerber . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 298 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009537-9 |
| 9 |  | Giáo trình Cao học quản trị chiến lược - Cập nhật BSC / Hà Nam Khánh Giao (ch.b.), Nguyễn Thị Hải Hằng, Nguyễn Ngọc Duy Phương.. . - H. : Tài chính, 2020. - xxx, 783 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020700-4 |
| 10 |  | Giáo trình quản trị doanh nghiệp / Trần Thị Ý Nhi, Nguyễn Đình Hòa, Đồng Thị Thanh Phương . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 415 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002018-20, 00002022 |
| 11 |  | Giáo trình quản trị giá trong doanh nghiệp / Vũ Minh Đức . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2019. - 386 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018407-9 |
| 12 |  | Handbook on continuous improvement transformation : the lean six sigma framework and systematic methodology for implementation / Aristide Van Aartsengel, Selahattin Kurtoglu . - New York: Springer, 2013. - 643 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017226-7 |
| 13 |  | Hệ thống tiền lương và tiền công / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 101 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000518 |
| 14 |  | Hướng dẫn bài bản xây dựng và chuyển đổi dữ liệu nền tảng doanh nghiệp thành tiền / Wendy Keller; Thùy Dương dịch . - H. : Hồng Đức, 2020. - 287 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007381-5 |
| 15 |  | Introduction to Marketing Concepts / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 91 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000514 |
| 16 |  | Job Analysis / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 115 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000524 |
| 17 |  | Job Descriptions, Specifications, and Standards / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 85 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000530 |
| 18 |  | Kiểm soát quản trị / Bob Tricker . - Hà Nội: Thời đại, 2009. - 778 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011706-7, 00012160-4 |
| 19 |  | Kinh tế vi mô ứng dụng trong quản trị doanh nghiệp / Mansfield Edwin, Đoàn Thị Mỹ Hạnh, Vũ Việt Bằng, Trần Văn Hùng . - : , 2015. - 524 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014592-4 |
| 20 |  | Nghệ thuật điều hành doanh nghiệp nhỏ và vừa / Phương Hà . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 283 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000624 |
| 21 |  | Nhà doanh nghiệp cần biết : Chiến lược quản trị và phát triển xí nghiệp / Trần Tam Nguyên, Trần Phi Hùng . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2000. - 281 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000545-6 |
| 22 |  | Những công ty đột phá / Keith R. McFarland . - Hồ Chí Minh: Tri thức, 2009. - 365 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006792-3 |
| 23 |  | Những nguyên tắc vàng dành cho các nhà quản trị doanh nghiệp / Nguyễn Doãn Trí . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2000. - 177 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011822 |
| 24 |  | Phân tích công việc / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 145 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000523 |
| 25 |  | Phân tích hoạt động kinh doanh / Phạm Văn Dược, Huỳnh Đức Lộng, Lê Thị Minh Tuyết . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2013. - 2013 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013850-2 |
| 26 |  | Phân tích hoạt động kinh doanh / Phạm Văn Dược, Trần Phước . - Hồ Chí Minh: ĐH Công Nghiệp, 2010. - 250 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009901-5 |
| 27 |  | Phân tích hoạt động kinh doanh / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2006. - 202 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005127-31 |
| 28 |  | Phân tích hoạt động kinh doanh / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Hà Nội: Lao động, 2011. - 224 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00012101-5 |
| 29 |  | Phân tích tài chính doanh nghiệp / Ngô Kim Phượng, Lê Hoàng Vinh (ch.b.), Lê Thị Thanh Hà, Lê Mạnh Hưng . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Tài chính, 2021. - 445 tr : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019381-3, 00019644-5 |
| 30 |  | Quản trị công ty / Hoàng Văn Hải, Đinh Văn Toàn . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2020. - 337 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018183-4 |