| 1 |  | 20 bài hiệu ứng tạo chữ đẹp chuyên nghiệp : Photoshop CS, CS2 và CS3 / Hoàng Sơn . - Hà Nội: Thanh niên, 2007. - 356 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002514 |
| 2 |  | 245 bài thực hành xử lý ảnh trong Photoshop 7.0 / Willard Wendy . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 625 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000338 |
| 3 |  | 25 bài thực hành Photoshop / Phạm Quang Hiển, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2021. - 415 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021568-9 |
| 4 |  | Adobe Photochop & ImageReady 7.0: Tập 1 (Kèm 01 đĩa CD) / Nguyễn Việt Dũng . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 445 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007146-7 |
| 5 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 1 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2003. - 445 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017962 |
| 6 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 2 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 485 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003478-80 |
| 7 |  | Adobe photoshop CS2 for digital photographers only / Ken Milburn, Doug Sahlin . - America: John Wiley & Sons, 2005. - 327 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009142 |
| 8 |  | After Effects and Photoshop: Animation and Production Effects for DV and Film (with 1 CD-ROOM) / Jeff Foster . - Lần thứ 2. - America: Wiley Publishing, 2006. - 364 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009120 |
| 9 |  | Al Ward's Photoshop productivity toolkit (1CD-ROOM) / Al Ward . - America: SYBEX, 2004. - 143 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009193 |
| 10 |  | Các hiệu ứng đặc biệt trên Photoshop với KPT 3.0 / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Phạm Quang Hân . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 479 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000207-8 |
| 11 |  | Chỉnh sửa và phục chế ảnh : Tập 1 / Nguyễn Kim Hải . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2006. - 293 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017963 |
| 12 |  | Chỉnh sửa và phục chế ảnh : Tập 2 / Nguyễn Kim Hải . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2007. - 341 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017964 |
| 13 |  | Đồ họa vi tính - Chương trình xử lý ảnh Adobe photoshop : tập I / . - Hà Nội: Thống kê, . - 557 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001542 |
| 14 |  | Hướng dẫn sử dụng Photoshop CS2 dành cho người mới bắt đầu / Trần Mạnh Hà . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2007. - 234 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002515 |
| 15 |  | Hướng dẫn thực hành Photoshop CS5 / . - Hà Nội: Hồng Đức, 2011. - 369 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009623-5 |
| 16 |  | Hướng dẫn tự học Adobe Photoshop CS6 dành cho nhà thiết kế / VL. COMP . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 223 tr.; 24 cm. - ( Tin học - Ngoại ngữ - Từ điển )Số Đăng ký cá biệt: 00013358-62 |
| 17 |  | Khai thác - ứng dụng chroma software và photoshop trong chỉnh sửa tạo ảnh nghệ thuật / Phương Hoa, Quang Hiển, Ngọc Trâm . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2009. - 334 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006472 |
| 18 |  | Khám phá những điều kỳ diệu trong Photoshop 7.0 / Hoàng Phong, Thanh Phong . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 400 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000336 |
| 19 |  | Nâng cấp hình ảnh với Photoshop 5 / Hoàng Minh Trung . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2000. - 207 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000176-7 |
| 20 |  | Photoshop 6 complete / . - America: SYBEX, 2001. - 938 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009183 |
| 21 |  | Photoshop CS2 workflow: the digital photographer's guide / Tim Grey . - America: SYBEX, 2005. - 288 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009255 |
| 22 |  | Photoshop CS3 for nature photographers (1 CD-ROOM) / Ellen Anon, Tim Grey . - America: Wiley Publishing, 2007. - 400 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009249 |
| 23 |  | Photoshop CS6 chuyên đề ghép và chỉnh sửa tóc / Phạm Quang Hiển, Văn Thị Tư . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 303 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014032-3 |
| 24 |  | Photoshop CS6 chuyên đề làm mịn da / Phạm Quang Hiển, Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, 2013. - 303 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014030-1 |
| 25 |  | Photoshop dành cho người bắt đầu: Dùng cho cả 2 phiên bản photoshop CS5 & CS6: Tập 2 / Phạm Quang Huy, Vũ Thị Ánh Tuyết, Phạm Quang Hiển . - Hà Nội: Hồng Đức, 2013. - 302 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013363-7 |
| 26 |  | Photoshop dành cho người mới bắt đầu: T1 / Phạm Quang Huy, Vũ Thị Ánh Tuyết, Phạm Quang Hiển . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 303 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011742-3 |
| 27 |  | Photoshop elements 4 solutions: the art of digital photography / Mikkel Aaland . - America: Wiley Publishing, 2005. - 281 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009243 |
| 28 |  | Photoshop Elements 5 Workflow: The Digital Photographer's Guide / Tim Grey, Peter K. Burian . - America: Wiley Publishing, 2007. - 285 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00009170 |
| 29 |  | Photoshop for nature photographers (1 CD-ROOM) / Ellen Anon, Tim Grey . - America: SYBEX, 2005. - 314 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009232 |
| 30 |  | Photoshop toàn tập / Phạm Quang Huy . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2014. - 2014 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014984-6 |