| 1 |  | 20 bài hiệu ứng tạo chữ đẹp chuyên nghiệp : Photoshop CS, CS2 và CS3 / Hoàng Sơn . - Hà Nội: Thanh niên, 2007. - 356 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002514 |
| 2 |  | 245 bài thực hành xử lý ảnh trong Photoshop 7.0 / Willard Wendy . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 625 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000338 |
| 3 |  | 25 bài thực hành Photoshop / Phạm Quang Hiển, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2021. - 415 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021568-9 |
| 4 |  | 36 bài thực hành lập bảng vẽ kiến trúc bằng máy tính / Nguyên Phương . - Hồ Chí Minh: Thanh niên, 2003. - 239 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000643 |
| 5 |  | 386 vấn đề rắc rối trong Access 2000 / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 395 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000094 |
| 6 |  | 3D studio max3 kiến trúc cơ sở / Nguyễn Đức Quang ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 379 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000400 |
| 7 |  | 3D studio max3 kỹ thuật đồ họa cao cấp / Bùi Kiến Quốc ... [và những người khác] . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 329 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000401 |
| 8 |  | 3ds max 5 / Hoàng Đức Hải, Lưu Triều Nguyên, Nguyễn Văn Hùng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 186 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000267 |
| 9 |  | 3dsmax: Cây nỏ thần (1 CD-ROOM) / Lê Hải Trừng . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 339 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012663-7 |
| 10 |  | Access 2002 VBA handbook (with 1 CD-ROOM) / Susann Novalis, Dana Jones . - America: SYBEX, 2001. - 849 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009157 |
| 11 |  | Access kế toán / . - Hồ Chí Minh: Trường đại học kinh tế TPHCM, 2002. - 77 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00011804 |
| 12 |  | Adobe Photochop & ImageReady 7.0: Tập 1 (Kèm 01 đĩa CD) / Nguyễn Việt Dũng . - Lần thứ 8. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 445 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007146-7 |
| 13 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 1 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2003. - 445 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017962 |
| 14 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 2 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 485 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003478-80 |
| 15 |  | Adobe photoshop CS2 for digital photographers only / Ken Milburn, Doug Sahlin . - America: John Wiley & Sons, 2005. - 327 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009142 |
| 16 |  | After Effects and Photoshop: Animation and Production Effects for DV and Film (with 1 CD-ROOM) / Jeff Foster . - Lần thứ 2. - America: Wiley Publishing, 2006. - 364 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009120 |
| 17 |  | Al Ward's Photoshop productivity toolkit (1CD-ROOM) / Al Ward . - America: SYBEX, 2004. - 143 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009193 |
| 18 |  | AutoCAD 14 - Phần 2D: T1 / Nguyễn Hữu Lộc . - Hồ Chí Minh: TP. Hồ Chí Minh, 1999. - 382 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011838 |
| 19 |  | AutoCAD 2000 thiết kế trong môi trường 3D / . - Đà Nẵng: Thống kê, 2002. - 342 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000347-8 |
| 20 |  | AutoCAD 2006 and AutoCAD LT 2006: No Experience Required / David Frey . - America: SYBEX, 2005. - 667 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009086 |
| 21 |  | AutoCAD 3D : Thực hành các mẫu thiết kế ba chiều với AutoCAD R13 / Nguyễn Ngọc Tuấn, Hoàng Phương . - Hà Nội: Thống kê, 1997. - 478 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000356 |
| 22 |  | AutoCAD cơ bản cho người mới bắt đầu : Dành cho phiên bản AutoCAD 2009 đến 2020 / Nguyễn Hoành . - Tái bản có bổ sung. - H. : Xây dựng, 2024. - 164 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021107-8 |
| 23 |  | AutoCAD dành cho người bắt đầu / Lê Doãn Trinh, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh Niên, 2023. - 439 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021864-5 |
| 24 |  | Autocad R.13 cho người mới bắt đầu : Lệnh và tính năng căn bản / Trương Văn Thiện . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thanh niên, . - 364 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000449 |
| 25 |  | AutoCAD: Professional Tips and Techniques / Lynn Allen, Scott Onstott . - America: Wiley Publishing, 2007. - 316 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00009172 |
| 26 |  | Bài mẫu ứng dụng Microsoft Access 97-2000-XP trong quản lý nhân viên / Ông Văn Thông . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2002. - 173 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000141 |
| 27 |  | Bài tập thiết kế mô hình ba chiều với AutoCAD / Nguyễn Hữu Lộc . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2004. - 306 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000353 |
| 28 |  | Bài tập thực hành PhotoImpact / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Hồ Xuân Phương . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 431 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000311 |
| 29 |  | Các hiệu ứng đặc biệt trên Photoshop với KPT 3.0 / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Phạm Quang Hân . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 479 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000207-8 |
| 30 |  | Các mô hình cơ bản trong phân tích và thiết kế hướng đối tượng / Lê Văn Phùng . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2011. - 227 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013115-6 |