1 |  | Công nghệ Cad Cam / Đoàn Thị Minh Trinh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 398 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000383 |
2 |  | Software engineering : modern approaches / Braude Eric J., Bernstein Michael E . - Lần thứ 2. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, . - 782 tr.; 26 cm Số Đăng ký cá biệt: 00017408 |
3 |  | Tham khảo toàn diện AutoCad 2000: T2: Vẽ cố thể ba chiều / Trịnh Anh Toàn, Dũng Tâm . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 825 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00000261 |
4 |  | Tự học Adobe Illustrator / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 814 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000304 |
5 |  | Bài tập thực hành PhotoImpact / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Hồ Xuân Phương . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 431 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000311 |
6 |  | Thế giới đồ họa hướng dẫn sử dụng PhotoImpact / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Hồ Xuân Phương . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 782 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000051 |
7 |  | Thủ thuật Microsoft Word 2007 (Kèm 1 CD) / Nguyễn Ngọc Bình Phương (cùng những người khác) . - Hồ Chí Minh: Hồng Đức, . - 214 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002505 |
8 |  | Sử dụng bộ lọc trên Photoshop / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 259 tr.; 20 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000064 |
9 |  | Hướng dẫn tự học Microsoft office Word 2007 / . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa, . - 433 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002519 |
10 |  | Giáo trình Microsoft Word 2007 / Võ Nguyễn Đăng Khoa . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giao thông vân tải, . - 68 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00003473-00003475 |
11 |  | Tự học nghề qua máy tính với Word : 10 bài thực hành để trang trí tài liệu / Nguyễn Đức Toàn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 189 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000175 |
12 |  | Thiết kế Flash với các thành phần dựng sẵn / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Trường Sinh, Lê Minh Hoàng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 441 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000308 |
13 |  | Microsoft Front Page 2000 bằng hình ảnh / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Trương Cẩm Hồng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 226 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000171 00001712 |
14 |  | Hướng dẫn sử dụng Windows, Microsoft office, Internet / Hoàng Cao Minh Cường . - : Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 252 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001141 00001553-00001555 |
15 |  | Các hiệu ứng đặc biệt trên Photoshop với KPT 3.0 / Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Phạm Quang Hân . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 479 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000207-00000208 |
16 |  | Thế giới đồ họa bài tập thực hành với Photoshop / Hồ Xuân Phương, Phạm Quang, Bùi Văn . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 320 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000186-00000187 |
17 |  | Adobe Photoshop & ImageReady 7.0 : Tập 2 / Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Vân Dung, Hoàng Đức Hải . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 485 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00003478-00003480 |
18 |  | Microsoft Outlook 2000 / Đỗ Duy Việt . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 416 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000172 |
19 |  | Tham khảo toàn diện Microsoft Office 97 / Trương Văn Thiện, Lưu Huỳnh Phúc . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 904 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000169 |
20 |  | Tham khảo toàn diện Microsoft Office 2000 / Nguyễn Tiến Dũng . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 973 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000170 |
21 |  | 245 bài thực hành xử lý ảnh trong Photoshop 7.0 / Willard Wendy . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 625 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000338 |
22 |  | Khám phá những điều kỳ diệu trong Photoshop 7.0 / Hoàng Phong, Thanh Phong . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 400 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000336 |
23 |  | Tự học nhanh Office 2000 bằng hình ảnh / Warner Nancy D . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Trẻ, . - 262 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000188-00000189 |
24 |  | Hỏi đáp khi sử dụng Microsoft Project trong lập và quản lý dự án công trình xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, . - 124 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000245 |