| 1 |  | ... ISMS: Hiểu về nghệ thuật hiện đại / Sam Phillips ; Phạm Tấn Xuân Cao dịch ; Trịnh Nhật Vũ hiệu đính . - H. : Thế Giới, 2023. - 160 tr. : tranh vẽ, ảnh chụp ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021220-1 |
| 2 |  | 10 bí quyết thành công của những diễn giả, MC tài năng nhất thế giới / Carmine Gallo . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 199 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011694-6 |
| 3 |  | 10 quy luật thương mại điện tử : Để thích nghi và giành chiến thắng trong thời đại 4.0 / Nguyễn Hoàng Phi ; Trần Thanh Phong cố vấn . - H. : Hồng Đức, 2022. - 279 tr : minh hoạ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019621-3 |
| 4 |  | 1000 garment graphics / Jeffrey Everett . - America: Rockport, 2009. - 318 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00006932 |
| 5 |  | 1000 gương mặt của Thượng đế / Rebecca Hind . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2009. - 319 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00007640-1 |
| 6 |  | 1000 New Eco Designs and Where to Find Them / Rebecca Proctor . - Britain: Laurence King Publishing, 2009. - 351 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00008986 |
| 7 |  | 200 diệu kế làm giàu / Trí Đức . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 400 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005807, 00008578 |
| 8 |  | 200 projects to strengthen your art skills: For aspiring art students / Valerie Colston . - Britain: Page one, 2008. - 128 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00009783 |
| 9 |  | 2010 classic layout design (20 CD-ROOM) / . - America: New Design, 2011. - 336 tr.; 30Số Đăng ký cá biệt: 00010667 |
| 10 |  | 36 sách lược dùng người quản người / Kha Duy . - Hà Nội: Hà Nội, 2008. - 365 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005804-5 |
| 11 |  | 5 điểm chết trong teamwork : Câu chuyện bất ngờ về thuật lãnh đạo / Patrick Lencioni, Nguyễn Vũ Tú Uyên (dịch), Trần Thu Lê (dịch) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2018. - 255 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002973-5 |
| 12 |  | 600 Black Spots: A Pop-up Book for Children of All Ages / Dacid A. Carter . - America: Little Simon, 2010. - 18 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009808 |
| 13 |  | 9 = 10: 9 yếu tố quyết định điểm 10 trong kinh doanh / Leonard L. Berry, Ánh Nguyệt . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2013. - 419 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013203-5 |
| 14 |  | A little history of art / Charlotte Mullins . - New Haven : Yale University Press, 2022. - 330 pages : illustrations ; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020971 |
| 15 |  | Abc 3D / Marion Batalle . - Canada: Roaring Brook Press, 2008. - 36 tr.; 18Số Đăng ký cá biệt: 00009807 |
| 16 |  | Abstract art / Anna Moszynska . - London: Thames & Hudson, 2004. - 240 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006945 |
| 17 |  | Abstract Expressionism / David Anfam . - America: Thames & Hudson, 2010. - 216 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007552 |
| 18 |  | All access: the making of thirty extraordinary graphic designers / Stefan G. Bucher . - America: Page one, 2004. - 207 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00006919 |
| 19 |  | Anatomy & figure drawing handbook / . - Britain: Page one, 2004. - 224 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00009759 |
| 20 |  | Anatomy & figure drawing handbook / . - San Diego: Thunder Bay, 2004. - 224 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017290 |
| 21 |  | Art nouveau / Anke von Heyl . - Hoa Kỳ: h.f.ullmann, 2009. - 286 tr.; 17Số Đăng ký cá biệt: 00010960 |
| 22 |  | Art Nouveau : Posters, Illustration & Fine Art from the Glamorous Fin de Siècle / Michael Robinson, Rosalind Ormiston . - London : Flame Tree Publishing, 2022. - 191 pages : illustrations ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020987 |
| 23 |  | Art of the digital age / Bruce Wands . - London: Thames & Hudson, 2006. - 223 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00006904 |
| 24 |  | Art of the twentieth century: Vol. I: 1900-1919 the Avant-garde movements / . - Italy: Skira, 2006. - 456 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014621 |
| 25 |  | Art Since 1960 (World of Art) / Michael Archer . - America: Thames & Hudson, 2010. - 256 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007551 |
| 26 |  | Basic identity / . - America: Page one, 2010. - 353 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00010967 |
| 27 |  | Basic poster / . - Singapore: Page one, 2014. - tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014687 |
| 28 |  | Basics Fashion Design: Research and Design / Simon Seivewright . - America: Ava Book, 2007. - 183 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00012390 |
| 29 |  | Bauhaus / Jeannine Fiedler, Peter Feierabend . - America: h.f.ullmann, 2006. - 639 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00010980 |
| 30 |  | Bách khoa thư về nghệ thuật / Lạc Nguyên dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - H.: Dân trí; Công ty Xuất bản và Dữ liệu ETS, 2022. - 208 tr.: Minh họa ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006377-8 |