Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  43  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cọc đất xi măng: Phương pháp gia cố nền đất yếu / Nguyễn Viết Trung, Vũ Minh Tuấn . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 134 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014917-9
  • 2 Cọc khoan nhồi trong công trình giao thông / Nguyễn Viết Trung, Nguyễn Thanh Liêm . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 222 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000939-40
  • 3 Địa kỹ thuật và xử lý nền đất yếu / Phạm Văn Long . - H. : Xây dựng, 2022. - 328 tr : minh hoạ ; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019741
  • 4 Foundation analysis and design (1CD) / Joseph E. Bowles . - Lần thứ 6. - New York: McGRAW-HILL Education, 2012. - 1175 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017144
  • 5 Foundation design : principles and practices / Donald P. Coduto, William A. Kitch , Man-chu Ronald Yeung . - Lần thứ 3. - Boston: Pearson, 2016. - 960 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017134
  • 6 Gia cố nền và móng khi sửa chữa nhà / Durơnátgiư V.A., Philatơva M.P . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2001. - 132 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000529, 00000703
  • 7 Giáo trình cơ học đất, nền và móng / Phan Huy Đông, Đỗ Thị Thu Hiền, Phan Hồng Quân . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 202 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 195 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018934-5
  • 8 Giáo trình nền và móng / Phạm Quang Đông, Nguyễn Văn Định . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 184 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 180-181 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019016-7
  • 9 Giải pháp nền móng cho nhà cao tầng / Trần Quang Hộ . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 532 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006212-3
  • 10 Hư hỏng, sửa chữa, gia cường nền móng / Lê Văn Kiểm . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 221 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011164-7
  • 11 Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng / Châu Ngọc Ẩn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 238 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 235 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018920-1
  • 12 Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng / Châu Ngọc Ẩn . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 238 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013033-5
  • 13 Hướng dẫn đồ án nền và móng / Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 181 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017070-9
  • 14 Hướng dẫn thực hành về nền và móng : Tiêu chuẩn Anh - BS 8004 / Viện Tiêu chuẩn Anh . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 232 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011160-3
  • 15 Móng cọc trong thực tế xây dựng / Prakash Shamsher, Sharma Hari D . - Hà Nội: Xây dựng, 1999. - 742 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000626-7
  • 16 Móng nhà cao tầng : Kinh nghiệm nước ngoài / Nguyễn Bá Kế, Nguyễn Tiến Chương, Nguyễn Hiền, Trịnh Thành Huy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 370 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016008-11, 00016800-4
  • 17 Móng nhà cao tầng : Kinh nghiệm nước ngoài / Nguyễn Bá Kế, Nguyễn Tiến Chương, Nguyễn Hiền, Trịnh Thành Huy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 370 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009734-7
  • 18 Móng trên các loại đất đá / Nguyễn Uyên . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 214 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004463-4
  • 19 Nền móng / Châu Ngọc Ẩn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 344 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006208-9
  • 20 Nền móng / Châu Ngọc Ẩn . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 580 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016028-31
  • 21 Nền móng công trình / Châu Ngọc Ẩn . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 397 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr.391-392 )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018992-3
  • 22 Nền móng công trình / Châu Ngọc Ẩn . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 397 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013901-2
  • 23 Nền móng công trình / Châu Ngọc Ẩn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 397 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009696-9
  • 24 Nền móng nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 189 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004067-8
  • 25 Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 174 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016012-5, 00016775-9
  • 26 Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 174 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004228-9
  • 27 Nền và móng / Lê Anh Hoàng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 298 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013905-6
  • 28 Nền và móng / Lê Xuân Mai . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 267 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009570-2
  • 29 Nền và móng / Phan Hồng Quân . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 267 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015413-4
  • 30 Nền và móng / Phan Hồng Quân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 251 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004252-3
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.947.509

    : 98.921

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến