| 1 |  | Cọc đất xi măng: Phương pháp gia cố nền đất yếu / Nguyễn Viết Trung, Vũ Minh Tuấn . - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 134 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014917-9 |
| 2 |  | Cọc khoan nhồi trong công trình giao thông / Nguyễn Viết Trung, Nguyễn Thanh Liêm . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 222 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000939-40 |
| 3 |  | Địa kỹ thuật và xử lý nền đất yếu / Phạm Văn Long . - H. : Xây dựng, 2022. - 328 tr : minh hoạ ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019741 |
| 4 |  | Foundation analysis and design (1CD) / Joseph E. Bowles . - Lần thứ 6. - New York: McGRAW-HILL Education, 2012. - 1175 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017144 |
| 5 |  | Foundation design : principles and practices / Donald P. Coduto, William A. Kitch , Man-chu Ronald Yeung . - Lần thứ 3. - Boston: Pearson, 2016. - 960 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017134 |
| 6 |  | Gia cố nền và móng khi sửa chữa nhà / Durơnátgiư V.A., Philatơva M.P . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2001. - 132 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000529, 00000703 |
| 7 |  | Giáo trình cơ học đất, nền và móng / Phan Huy Đông, Đỗ Thị Thu Hiền, Phan Hồng Quân . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 202 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 195 )Số Đăng ký cá biệt: 00018934-5 |
| 8 |  | Giáo trình nền và móng / Phạm Quang Đông, Nguyễn Văn Định . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 184 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 180-181 )Số Đăng ký cá biệt: 00019016-7 |
| 9 |  | Giải pháp nền móng cho nhà cao tầng / Trần Quang Hộ . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2009. - 532 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006212-3 |
| 10 |  | Hư hỏng, sửa chữa, gia cường nền móng / Lê Văn Kiểm . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 221 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011164-7 |
| 11 |  | Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng / Châu Ngọc Ẩn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 238 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 235 )Số Đăng ký cá biệt: 00018920-1 |
| 12 |  | Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng / Châu Ngọc Ẩn . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 238 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013033-5 |
| 13 |  | Hướng dẫn đồ án nền và móng / Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 181 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017070-9 |
| 14 |  | Hướng dẫn thực hành về nền và móng : Tiêu chuẩn Anh - BS 8004 / Viện Tiêu chuẩn Anh . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 232 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00011160-3 |
| 15 |  | Móng cọc trong thực tế xây dựng / Prakash Shamsher, Sharma Hari D . - Hà Nội: Xây dựng, 1999. - 742 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000626-7 |
| 16 |  | Móng nhà cao tầng : Kinh nghiệm nước ngoài / Nguyễn Bá Kế, Nguyễn Tiến Chương, Nguyễn Hiền, Trịnh Thành Huy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 370 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016008-11, 00016800-4 |
| 17 |  | Móng nhà cao tầng : Kinh nghiệm nước ngoài / Nguyễn Bá Kế, Nguyễn Tiến Chương, Nguyễn Hiền, Trịnh Thành Huy . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 370 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009734-7 |
| 18 |  | Móng trên các loại đất đá / Nguyễn Uyên . - Hà Nội: Xây dựng, 2005. - 214 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004463-4 |
| 19 |  | Nền móng / Châu Ngọc Ẩn . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 344 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006208-9 |
| 20 |  | Nền móng / Châu Ngọc Ẩn . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 580 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016028-31 |
| 21 |  | Nền móng công trình / Châu Ngọc Ẩn . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 397 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr.391-392 )Số Đăng ký cá biệt: 00018992-3 |
| 22 |  | Nền móng công trình / Châu Ngọc Ẩn . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 397 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013901-2 |
| 23 |  | Nền móng công trình / Châu Ngọc Ẩn . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 397 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009696-9 |
| 24 |  | Nền móng nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 189 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004067-8 |
| 25 |  | Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 174 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016012-5, 00016775-9 |
| 26 |  | Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, 2008. - 174 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004228-9 |
| 27 |  | Nền và móng / Lê Anh Hoàng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2014. - 298 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013905-6 |
| 28 |  | Nền và móng / Lê Xuân Mai . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 267 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009570-2 |
| 29 |  | Nền và móng / Phan Hồng Quân . - Lần thứ 7. - Hà Nội: Giáo dục, 2016. - 267 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015413-4 |
| 30 |  | Nền và móng / Phan Hồng Quân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 251 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00004252-3 |