| 1 |  | 168 ý tưởng vàng cho marketing sáng tạo / Lã Ba; Nguyễn Thị Vân Khánh dịch . - H. : Hồng Đức, 2023. - 307 tr. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020624-8 |
| 2 |  | 22 điều luật tiếp thị không thể thiếu = The 22 immutable laws of marketing / Ries Al, Trout Jack . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 234 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000631 |
| 3 |  | 22 quy luật bất biến trong marketing = The 22 immutable laws of marketing / Al Ries, Jack Trout . - Hà Nội: Trẻ, 2008. - 183 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007969-71 |
| 4 |  | About Customers : Gathering Information / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 87 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000513 |
| 5 |  | About Customers: Gathering Information on Purchasing Processes and Trends / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 87 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000533 |
| 6 |  | Advances in Digital Marketing and eCommerce : Third International Conference, 2022 / Francisco J. Martínez-López (Editor), Luis F. Martinez (Editor) . - Switzerland : Springer, 2022. - x, 308 pages ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020363 |
| 7 |  | Advertising and promotion : an integrated marketing communications perspective / George E. Belch, Michael A. Belch . - New York: McGRAW-HILL, 2018. - 764 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015835 |
| 8 |  | Advertising, promotion, and other aspects of integrated marketing communications / J. Craig Andrews, Terence A. Shimp . - 10th edition. - Boston, MA : Cengage, 2018. - xix, 635 pages : Illustration ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019825 |
| 9 |  | Basic marketing (Marketing căn bản) / Vũ Thế Phú . - : , . - 234 tr.; 22 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017837-46 |
| 10 |  | Basic Marketing Research / Tom J. Brown, Tracy A. Suter, Gilbert A. Churchill . - Lần thứ 8. - America: Cengage Learning, 2014. - 478 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014323 |
| 11 |  | Bài giảng marketing khách hàng tổ chức B2B marketing / Tôn Thất Hoàng Hải, Nguyễn Thiện Hùng . - TP. Hồ Chí Minh, 2020. - 331 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018075-9, 00021463-7 |
| 12 |  | Bài giảng quản trị quan hệ khách hàng / Tôn Thất Hoàng Hải ch.b., Dương Thiện Vũ . - TP. Hồ Chí Minh , 2023. - 464 tr. : minh hoạ ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020258-62, 00021363-7 |
| 13 |  | Bánh răng khởi nghiệp đường đến thành công / Lena Ramfelt, Jonas Kjellberg, Tom Kosnik, Viet Youth Entrepreneur (biên dịch) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 222 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015769-73 |
| 14 |  | Behavioural research for marketing : a practitioner's handbook / Julian Adams . - London ; New York : Routledge, 2023. - xv, 201 pages : Illustration ; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020354 |
| 15 |  | Biến bất kỳ ai thành khách hàng : Chương trình marketing 28 ngày cho chuyên gia, tư vấn và huấn luyện viên / C.J. Hayden ; Hoàng Ngọc Bích (dịch) . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Công thương, 2020. - 283 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018194-5 |
| 16 |  | Bốn phong cách bán hàng / Mache Chuck . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Tri thức, . - 231 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00003539-40 |
| 17 |  | Branding : in five and a half steps / Michael Johnson . - New York: Thames & Hudson, 2019. - 320 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001786 |
| 18 |  | Brands, Branding, and Consumerism : Personal and Social Influences on Consumption / Ayantunji Gbadamosi . - Switzerland : Palgrave Macmillan, 2025. - xxvii, 413p. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022087 |
| 19 |  | Business marketing : connecting strategy, relationships, and learning / F. Robert Dwyer, John F. Tanner . - Lần thứ 4. - New York: McGRAW-HILL, 2009. - 678 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015826 |
| 20 |  | Bước chuyển đổi / Scott David . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 291 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008914-6 |
| 21 |  | Các chiến lược và các kế hoạch Marketing xuất khẩu: một số trường hợp điển hình = Export marketing strategies and plans / Dương Hữu Hạnh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 314 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002080-4 |
| 22 |  | Các khái niệm cơ bản về marketing / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 99 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000515 |
| 23 |  | Các nguyên tắc Marketing / Dương Hữu Hạnh . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2000. - 393 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003109 |
| 24 |  | Cái đuôi dài = The long tail / Chris Anderson . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 436 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005750 |
| 25 |  | Cẩm nang giám đốc bán hàng / Phan Thanh Lâm, Phan Nguyễn Đại Nghĩa . - Hà Nội: Phụ nữ, 2010. - 271 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00009326-8 |
| 26 |  | Cẩm nang nghiệp vụ marketing dành cho các doanh nghiệp / Phan Thăng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 600 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00003490-3 |
| 27 |  | Cẩm nang quản lý mối quan hệ khách hàng = The CRM handbook / Jill Dyché . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 395 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007986-8 |
| 28 |  | Cẩm nang truyền thông xã hội B2B / Kipp Bodnar, Jeffrey L. Conhen, Nguyễn Lâm Xuân Các . - Hà Nội: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 374 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013226-8 |
| 29 |  | CB5 / Barry J. Babin, Eric G. Harris . - Lần thứ 5. - Hoa Kỳ: South-Western, 2013. - 370 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012821 |
| 30 |  | Chiến lược & chiến thuật quảng bá marketing du lịch / Nguyễn Văn Dung . - Hà Nội: Giao thông vân tải, 2009. - 230 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005717-8, 00008920-2 |