Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  64  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A concise history of modern painting / Herbert Read . - London: Thames & Hudson, 2006. - 392 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006944
  • 2 A designer's research manual: succeed in design by knowing your client and what they really need / Jennifer Visocky O''Grady, Kenneth Visocky O''Grady . - America: Rockport, 2006. - 192 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006913
  • 3 Abstract art / Anna Moszynska . - London: Thames & Hudson, 2004. - 240 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006945
  • 4 Art directors annual 87 / . - London: RotoVision Book, 2008. - 460 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006907
  • 5 Art since 1900 / . - London: Thames & Hudson, 2007. - 704 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006901
  • 6 Bauhaus / Jeannine Fiedler, Peter Feierabend . - America: h.f.ullmann, 2006. - 639 tr.; 29
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010980
  • 7 CK9: Đồ án tốt nghiệp / Trường Cao đẳng Mỹ thuật trang trí Đồng Nai . - : , 2010. - 233 tr.; 25 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013606
  • 8 Color Harmony 2: A Guide to Creative Color Combinations / Bride M. Whelan . - America: Rockport, 1997. - 160 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007555
  • 9 Color Management: A Comprehensive Guide for Graphic Designers / John T. Drew , Sarah A. Meyer . - America: RotoVision Book, 2008. - 224 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006916
  • 10 Colour and meaning: Art, science and symbolism / John Gage . - London: Thames & Hudson, 2006. - 320 tr.; 25
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006915
  • 11 Con mắt nhìn cái đẹp: Mỹ thuật học dùng cho sinh viên mỹ thuật, kiến trúc và design / Nguyễn Quân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Mỹ thuật, 2005. - 159 tr.; 23
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011291-4
  • 12 Dada art and anti-art / Hans Richter . - London: Thames & Hudson, 2004. - 246 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006952
  • 13 Dada: The revolt of art / Marc Dachy . - London: Thames & Hudson, 2006. - 127 tr.; 18
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006964
  • 14 Dictionary of art artists / Herbert Read . - London: Thames & Hudson, 1994. - 34 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006940
  • 15 Dictionary of art term / Edward Lucie-Smith . - London: Thames & Hudson, 2003. - 240 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006937
  • 16 Foundations of Art and Design / Alan Pipes . - Britain: Laurence King Publishing, 2008. - 272 tr.; 28
    17 Futurism (World of Art) / Caroline Tisdall, Angelo Bozzolla . - America: Thames & Hudson, 2010. - 216 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007547
  • 18 Giáo trình lịch sử mỹ học / Đỗ Văn Khang, Đỗ Huy, Nguyễn Thu Nghĩa, Đỗ Minh Thảo . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 327 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013080-9
  • 19 Giáo trình thực hành thiết kế cơ khí và mỹ thuật công nghiệp với Solidworks / Phạm Quang Huy, Vũ Trọng Luật . - Hà Nội: Thanh niên, 2018. - 384 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017129-33
  • 20 Herakut: The perfect merge / . - Britain: Page one, 2009. - 200 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009803
  • 21 Impressionism: Orihins, practice, reception / Belinda Thomson . - America: Thames & Hudson, 2000. - 272 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006959
  • 22 Installation Art / Nicolas de Oliveira, Nicola Oxley, Michael Petry . - America: Smithsonian Institution Press, 2009. - 208 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009012
  • 23 Internet art / Rachel Greene . - London: Thames & Hudson, 2004. - 224 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006942
  • 24 Khám phá thế giới mỹ thuật / Adams Laurie Schneider . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2006. - 215 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00004423-4, 00010406
  • 25 Lịch sử mỹ thuật viễn Đông / Sherman E. Lee . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2007. - 683 tr.; 27
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009528-9
  • 26 Luật xa gần / Phạm Công Thành . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2012. - 353 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012656-60
  • 27 Màu sắc và phương pháp sử dụng (1 CD-ROOM) / Uyên Huy . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2011. - 300 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010423-5
  • 28 Mirror of the world: A new history of art / Julian Bell . - London: Thames & Hudson, 2007. - 496 tr.; 28
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006914
  • 29 Mural art : Murals on huge public surfaces around the world / Kiriakos Iosifidis . - Britain: Page one, 2008. - 288 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009769
  • 30 Mural art Vol.2: Murals on huge public surfaces around the world / Kiriakos Iosifidis . - Britain: Page one, 2009. - 272 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009768
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.952.630

    : 104.042

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến