| 1 |  | Báo hiệu kênh chung / . - Hồ Chí Minh: Trung tâm thông tin bưu điện, 1995. - 136 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000640 |
| 2 |  | Báo hiệu trong mạng viễn thông / Đỗ Mạnh Cường . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, 2001. - 220 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001606, 00003949 |
| 3 |  | Các tổng đài điện thoại trên mạng viễn thông Việt Nam : Công tác bảo dưỡng, khắc phục một số sự cố thường gặp / Lê Ngọc Giao, Nguyễn Quý Sỹ, Nguyễn Công Khởi . - Hà Nội: Bưu điện, . - 382 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000953, 00001209 |
| 4 |  | CCENT/CCNA ICND1 100-105 official cert guide / Wendell Odom . - Indianapolis: Cisco Press, 2016. - 964 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017256 |
| 5 |  | CCNA routing and switching ICND2 200-105 official cert guide / Wendell Odom, Scott Hogg . - Indianapolis: Cisco Press, 2017. - 930 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017257 |
| 6 |  | Giáo trình mạng cơ sở kỹ thuật chuyển mạch và tổng đài : T1 / Nguyễn Hồng Sơn, Hoàng Đức Hải . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, 2000. - 544 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000854, 00001592, 00001648, 00001707, 00011674 |
| 7 |  | Kết nối giữa các mạng viễn thông / . - Hà Nội: Bưu điện, 1998. - 221 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001180 |
| 8 |  | Mạng số liên kết dịch vụ ISDN / Nguyễn Minh Hoàng . - Lần thứ 3. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 228 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013956-8 |
| 9 |  | Mạng số liên kết dịch vụ ISDN / Nguyễn Minh Hoàng, Phạm Hồng Liên . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2001. - 196 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011627 |
| 10 |  | Mạng số liên kết đa dịch vụ : ISDN / Nguyễn Công Khởi . - Hà Nội: Bưu điện, 2001. - 139 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000952 |
| 11 |  | Mạng thông tin toàn quang / . - Hà Nội: Bưu điện, 2001. - 289 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000965, 00001635 |
| 12 |  | Tìm hiểu mạng và dịch vụ W - CDMA ( 3G) / Nguyễn Phương Loan . - Hà Nội: Bưu điện, 2002. - 174 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001621-2 |