| 1 |  | A Programmer's guide to C# 5.0 / Eric Gunnerson, Nick Wienholt . - Lần thứ 4. - New York: Apress, 2012. - 435 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017230, 00017772, 00018605 |
| 2 |  | ASP.NET 4.0 programming / Joydip Kanjilal . - America: McGRAW-HILL, 2010. - 382 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011882 |
| 3 |  | Beginning Game Programming: A GameDev.net Collection / John Hattan, Drew Sikora . - Hoa Kỳ: Course technology, 2009. - 514 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013408 |
| 4 |  | Beginning Java objects : from concepts to code / Jacquie Barker . - Lần thứ 2. - Berkeley, Calif: Apress, 2005. - 916 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017771 |
| 5 |  | Beginning Microsoft Visual C♯ 2008 / Karli Watson ... [et al.] . - Indianapolis: Wiley Publishing, 2008. - 1307 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017768 |
| 6 |  | Borland Pascal version 7.0: Tập 1 (Kèm 01 CD) / Nguyễn Đình Tê . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 219 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007151-2 |
| 7 |  | Borland Pascal version 7.0: Tập 2 (Kèm 01 CD) / Nguyễn Đình Tê . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 267 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007153-4 |
| 8 |  | C # 2005 : Tập 5 : Lập trình ASP.Net 2.0 : Quyển 3 : Điều khiển kết nối cơ sở dữ liệu / Phạm Hữu Khang . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, . - 355 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002525 |
| 9 |  | C # 2005 : Tập 5 : Lập trình ASP.Net 2.0 : Quyển 4 : Đối tượng ADO.NET 2.0 và XML / Phạm Hữu Khang . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 347 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002523-4 |
| 10 |  | C# 2005 lập trình cơ bản - Tập I: Lập trình cơ bản (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Đoàn Thiện Ngân . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2008. - 431 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00005441-2 |
| 11 |  | C# 2005: T2 - Lập trình Windows Forms (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Đoàn Thiện Ngân . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2010. - 440 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008634-5 |
| 12 |  | C# 2005: T3: Lập trình hướng đối tượng (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Trần Tiến Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 424 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003455-6, 00008636-9 |
| 13 |  | C# 2005: T4 (Quyển 1): Lập trình cơ sở dữ liệu (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải, Trần Tiến Dũng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2009. - 432 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003459-60, 00008640 |
| 14 |  | C# 2005: T4 (Quyển 2): Lập trình cơ sở dữ liệu Report Visual SourceSafe 2005 (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Trần Tiến Dũng . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2006. - 368 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008641-3 |
| 15 |  | C# 2005: T5 - Lập trình ASP.NET 2.0 - Quyển 3: Điều khiển kết nối cơ sở dữ liệu (Kèm 1 CD) / Phạm Hữu Khang, Đoàn Thiện Ngân . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 354 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008644-6 |
| 16 |  | C# 2005: Tập 6: Xây dựng ứng dụng tuyển dụng nhân sự trực tuyến bằng ASP,Net 2.0 và SQL Server (Kèm 01 CD)-Quyển 1: Các chức năng dành cho người xin việc / Đoàn Thiện Ngân hiệu đính, Phạm Hữu Khang chủ biên . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 375 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007159-60 |
| 17 |  | C# 2005: Tập 6: Xây dựng ứng dụng tuyển dụng nhân sự trực tuyến bằng ASP,Net 2.0 và SQL Server (Kèm 01 CD)-Quyển 2: Các chức năng dành cho nhà tuyển dụng & quản trị / Phạm Hữu Khang, Đoàn Thiện Ngân hiệu đính . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 355 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007149-50 |
| 18 |  | C# căn bản và Visual studio.NET IDE: T1 / Dương Quang Thiện . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2005. - 612 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00006603-4 |
| 19 |  | C# programming: From problem analysis to program design / Barbara Doyle . - America: Course technology, 2011. - 1056 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00012525 |
| 20 |  | Các giải pháp lập trình ASP.NET 2.0 : Tập I (Kèm 1 CD) / Nguyễn Ngọc Bình Phương (cùng những người khác) . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2007. - 272 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002499-500 |
| 21 |  | Các giải pháp lập trình ASP.NET 2.0 : Tập II (Kèm 1 CD) / Nguyễn Ngọc Bình Phương (cùng những người khác) . - Hà Nội: Hồng Đức, 2007. - 375 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002501-2 |
| 22 |  | Coder to Developer: Tools and Strategies for Delivering Your Software / Mike Gunderloy . - America: SYBEX, 2004. - 296 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009083 |
| 23 |  | Cơ sở MATLAB và ứng dụng / . - Lần thứ 4. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2007. - 233 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004074-6, 00011665 |
| 24 |  | Data structures and program design in C / Robert L. Robert, Clovis L. Tondo, Bruce P. Leung . - Lần thứ 2. - India: Pearson, 2007. - 607 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017761 |
| 25 |  | Dimensional analysis for unit conversion using MATLAB / Roger W. Pryor . - Dulles, Virginia: Mercury Learning and Information, 2019. - 168 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017710 |
| 26 |  | Edge Assisted Mobile Visual SLAM / Jingao Xu, Zheng Yang, Yunhao Liu, Hao Cao . - Singapore. : Springer, 2024. - xxi, 191p. : color illustrations ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022088 |
| 27 |  | Essentials of MATLAP Programming / Stephen J. Chapman . - Australia: Cengage Learning, 2009. - 412 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00005867 |
| 28 |  | Foxpro thực hành / Dương Quang Thiện, Trần Thị Thanh Loan . - Hà Nội: Thống kê, 1997. - 182 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000467 |
| 29 |  | Fundamentals of signals and systems using the Web and MATLAB / Edward W. Kamen . - Lần thứ 3. - N.J: Pearson Prentice Hall, 2007. - 658 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017136 |
| 30 |  | Giáo trình kỹ thuật lập trình / Lê Hữu Lập, Nguyễn Duy Phương . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 417 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003422, 00003424 |