Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  41  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 318 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015659-63
  • 2 Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 14. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 299 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018156-9
  • 3 Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 13. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2017. - 299 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016343-5
  • 4 Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Lâm Mạnh Hà . - Lần thứ 14. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 265 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018160-3
  • 5 Cẩm nang kinh tế học / Chang Ha-Joon, Nguyễn Tuệ Anh (dịch), Nguyễn Đôn Phước . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2018. - 452 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017544-6, 00018191-3
  • 6 Con đường dẫn tới nền kinh tế tự do / Nguyễn Quang A dịch, János Kornai . - Hà Nội: Tri thức, 2007. - 251 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002068-71
  • 7 Dẫn luận về kinh tế học = Economics : a very short introduction / Partha Dasgupta, Thái An (dịch) . - Hà Nội: Hồng Đức, 2016. - 271 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015525-7
  • 8 Economics / John Sloman, Dean Garratt, Jon Guest . - Lần thứ 10. - England: Pearson, 2018. - 863 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017689
  • 9 Economics for today / Irvin B. Tucker . - Lần thứ 10. - Singapore: Cengage, 2019. - 891 tr.; 26 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018602
  • 10 Giáo trình kinh tế học chính trị Mác - Lênin / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2007. - 677 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002472-6
  • 11 Giáo trình kinh tế học đại cương / Trần Đăng Thịnh, Võ Hữu Phước, Huỳnh Thị Cẩm Tú . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2009. - 167 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005709-10
  • 12 Giáo trình kinh tế học vĩ mô / Nguyễn Ngọc Thạch, Lý Hoàng Ánh . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2014. - 424 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013847-9
  • 13 Giáo trình lịch sử kinh tế quốc dân / Vũ văn Phúc . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2007. - 466 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002282-3
  • 14 Giải pháp Keynes: Con đường dẫn đến sự thịnh vượng kinh tế toàn cầu / Paul Davidson, Nguyễn Hằng dịch . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 243 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007089-90
  • 15 Kinh tế hài hước / Levitt Steven D., Dubner Stephen J . - Hà Nội: Tri thức, 2007. - 299 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00001888-90
  • 16 Kinh tế học : tập I / Samuelson Paul A., Nordhaus William D., Vũ Cương [ và những người khác dịch] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 797 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002034-6
  • 17 Kinh tế học : tập II / Samuelson Paul A., Nordhaus William D., Vũ Cương [ và những người khác dịch] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 809 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002037-9
  • 18 Kinh tế học môi trường = Économie De L'environnement / Bomtems Philippe . - Hà Nội: Trẻ, 2008. - 195 tr.; 19 cm. - ( (Tủ sách kiến thức) )
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003153-4
  • 19 Kinh tế học phát triển : tập I = Development Economics / Phan Thúc Huân . - Hồ Chí Minh: Đại học Kinh Tế, 1998. - 218 tr.; 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00000590
  • 20 Kinh tế học tổ chức / Claude Ménard . - Hà Nội: Tri thức, 2010. - 211 tr.; 20
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007975-7
  • 21 Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Cengage/Hồng Đức, 2016. - 558 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016388-90
  • 22 Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / Mankiw N. Gregory; Trương Đăng Thuỵ chủ biên dịch; Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Xuất bản lần thứ 6. - H. : Cengage/Hồng Đức, 2022. - xxxii, 555 tr. : minh hoạ ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020234-5
  • 23 Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Singapore: Cengage Learning, 2014. - 557 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015213-5
  • 24 Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Cengage/Hồng Đức, 2019. - 555 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018111-4
  • 25 Kinh tế học vĩ mô / N. Gregory Mankiw , Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Singapore: Cengage Learning, 2014. - 595 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015216-8
  • 26 Kinh tế học vĩ mô / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Hồ Chí Minh: Cengage/Hồng Đức, 2020. - 596 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018164-7
  • 27 Kinh tế học vĩ mô = Principles of macroeconomics / N Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Xuất bản lần thứ 6. - H. : Hồng Đức/Cengage, 2022. - xxxiii, 596 tr. : minh hoạ ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019912-6
  • 28 Kinh tế học vĩ mô = Principles of macroeconomics / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Cengage/Hồng Đức, 2016. - 596 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00016385-7
  • 29 Kinh tế và sức khỏe: Một số nghiên cứu thực nghiệp ở Việt Nam / Trương Đăng Thụy . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 330 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015279-82
  • 30 Kinh tế vi mô / Lê Bảo Lâm, Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 281 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00015654-8
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.945.243

    : 96.655

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến