| 1 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 318 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015659-63 |
| 2 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 14. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 299 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018156-9 |
| 3 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo . - Lần thứ 13. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2017. - 299 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016343-5 |
| 4 |  | Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Lâm Mạnh Hà . - Lần thứ 14. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2019. - 265 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018160-3 |
| 5 |  | Cẩm nang kinh tế học / Chang Ha-Joon, Nguyễn Tuệ Anh (dịch), Nguyễn Đôn Phước . - Hà Nội: ĐH Kinh tế quốc dân, 2018. - 452 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017544-6, 00018191-3 |
| 6 |  | Con đường dẫn tới nền kinh tế tự do / Nguyễn Quang A dịch, János Kornai . - Hà Nội: Tri thức, 2007. - 251 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002068-71 |
| 7 |  | Dẫn luận về kinh tế học = Economics : a very short introduction / Partha Dasgupta, Thái An (dịch) . - Hà Nội: Hồng Đức, 2016. - 271 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015525-7 |
| 8 |  | Economics / John Sloman, Dean Garratt, Jon Guest . - Lần thứ 10. - England: Pearson, 2018. - 863 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017689 |
| 9 |  | Economics for today / Irvin B. Tucker . - Lần thứ 10. - Singapore: Cengage, 2019. - 891 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018602 |
| 10 |  | Giáo trình kinh tế học chính trị Mác - Lênin / . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2007. - 677 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002472-6 |
| 11 |  | Giáo trình kinh tế học đại cương / Trần Đăng Thịnh, Võ Hữu Phước, Huỳnh Thị Cẩm Tú . - Hà Nội: Đại học Quốc gia, 2009. - 167 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005709-10 |
| 12 |  | Giáo trình kinh tế học vĩ mô / Nguyễn Ngọc Thạch, Lý Hoàng Ánh . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2014. - 424 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013847-9 |
| 13 |  | Giáo trình lịch sử kinh tế quốc dân / Vũ văn Phúc . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2007. - 466 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002282-3 |
| 14 |  | Giải pháp Keynes: Con đường dẫn đến sự thịnh vượng kinh tế toàn cầu / Paul Davidson, Nguyễn Hằng dịch . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 243 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007089-90 |
| 15 |  | Kinh tế hài hước / Levitt Steven D., Dubner Stephen J . - Hà Nội: Tri thức, 2007. - 299 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001888-90 |
| 16 |  | Kinh tế học : tập I / Samuelson Paul A., Nordhaus William D., Vũ Cương [ và những người khác dịch] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 797 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002034-6 |
| 17 |  | Kinh tế học : tập II / Samuelson Paul A., Nordhaus William D., Vũ Cương [ và những người khác dịch] . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Tài chính, 2007. - 809 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002037-9 |
| 18 |  | Kinh tế học môi trường = Économie De L'environnement / Bomtems Philippe . - Hà Nội: Trẻ, 2008. - 195 tr.; 19 cm. - ( (Tủ sách kiến thức) )Số Đăng ký cá biệt: 00003153-4 |
| 19 |  | Kinh tế học phát triển : tập I = Development Economics / Phan Thúc Huân . - Hồ Chí Minh: Đại học Kinh Tế, 1998. - 218 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000590 |
| 20 |  | Kinh tế học tổ chức / Claude Ménard . - Hà Nội: Tri thức, 2010. - 211 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00007975-7 |
| 21 |  | Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Cengage/Hồng Đức, 2016. - 558 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016388-90 |
| 22 |  | Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / Mankiw N. Gregory; Trương Đăng Thuỵ chủ biên dịch; Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Xuất bản lần thứ 6. - H. : Cengage/Hồng Đức, 2022. - xxxii, 555 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020234-5 |
| 23 |  | Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Singapore: Cengage Learning, 2014. - 557 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015213-5 |
| 24 |  | Kinh tế học vi mô = Principles of microeconomics / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Cengage/Hồng Đức, 2019. - 555 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018111-4 |
| 25 |  | Kinh tế học vĩ mô / N. Gregory Mankiw , Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Singapore: Cengage Learning, 2014. - 595 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015216-8 |
| 26 |  | Kinh tế học vĩ mô / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Hồ Chí Minh: Cengage/Hồng Đức, 2020. - 596 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018164-7 |
| 27 |  | Kinh tế học vĩ mô = Principles of macroeconomics / N Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Xuất bản lần thứ 6. - H. : Hồng Đức/Cengage, 2022. - xxxiii, 596 tr. : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019912-6 |
| 28 |  | Kinh tế học vĩ mô = Principles of macroeconomics / N. Gregory Mankiw, Khoa Kinh tế. Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch . - Lần thứ 6. - Hà Nội: Cengage/Hồng Đức, 2016. - 596 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016385-7 |
| 29 |  | Kinh tế và sức khỏe: Một số nghiên cứu thực nghiệp ở Việt Nam / Trương Đăng Thụy . - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 330 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015279-82 |
| 30 |  | Kinh tế vi mô / Lê Bảo Lâm, Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ . - Lần thứ 10. - Hồ Chí Minh: Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2016. - 281 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015654-8 |