| 1 |  | Designing Architecture: The elements of process / Andrew Pressman . - Hoa Kỳ: Routledge, 2012. - 205 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013417 |
| 2 |  | Nguyên lí thiết kế kiến trúc / Tạ Trường Xuân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2015. - 243 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015988-9 |
| 3 |  | Nguyên lí thiết kế kiến trúc / Tạ Trường Xuân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 243 tr.; 31Số Đăng ký cá biệt: 00009660-2 |
| 4 |  | Nguyên lí thiết kế kiến trúc / Tạ Trường Xuân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2021. - 242 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018824-5 |
| 5 |  | Nguyên lí thiết kế kiến trúc / Tạ Trường Xuân . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 243 tr.; 31 cmSố Đăng ký cá biệt: 00007247-8 |
| 6 |  | Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc / Phan Tấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 319 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018223-4, 00018972-3 |
| 7 |  | Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc / Phan Tấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 318 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009676-9 |
| 8 |  | Nguyên lý thiết kế kiến trúc nhà ở / Trần Đình Hiếu . - Hà Nội: Xây dựng, 2016. - 129 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015425-6 |