1 |  | Kiến trúc công trình / Nguyễn Tài My . - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2005. - 339 tr : Hình vẽ ; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00011344 |
2 |  | New Urban Housing / French Hilary . - Britain: Laurence King Publishing, 2006. - 191 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00009000 |
3 |  | Micro: Very Small Buildings / Slavid Ruth . - Britain: Laurence King Publishing, 2007. - 223 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00008976 |
4 |  | Kiến trúc công trình công cộng: T1 / Nguyễn Việt Châu, Nguyễn Hồng Thục . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 304 tr.; 30 Số Đăng ký cá biệt: 00010628-00010629 |
5 |  | Nguyên lý thiết kế thư viện / Tạ Trường Xuân . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 137 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00006720 00010630 |
6 |  | The house in the twentieth century / Weston Richard . - Britain: Laurence King Publishing, 2009. - 271 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00009018 |
7 |  | Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc / Phan Tấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 318 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00009676-00009679 |
8 |  | Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc / Phan Tấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 319 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00007219-00007220 |
9 |  | Quy hoạch, thiết kế và khảo sát sân bay / Vũ Đình Phụng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 360 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00010632-00010633 |
10 |  | Kiến trúc công trình / Nguyễn Tài My . - Hà Nội: Xây dựng, 2011. - 368 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00010440-00010441 00010793-00010794 00016982-00016986 |
11 |  | Airport architecture / Uffelen Chris Van . - Germany: Braun Publishing AG, 2012. - 287 tr.; 30 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014627 |
12 |  | Green city spaces: Urban landscape architecture / Uffelen Chris Van . - Germany: Braun Publishing AG, 2013. - 269 tr.; 30 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014675 |
13 |  | Thiết kế nội thất : Có minh họa / Ching Francis D. K., Reinhold Van Nostrand, Thái Hoàng (dịch), Văn Đoàn (dịch), Nguyễn Thanh Nguyên (dịch), Nguyễn Kim Chi . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2017. - 297 tr.; 21 x 31 cm Số Đăng ký cá biệt: 00016554-00016558 |
14 |  | Kiến trúc công trình / Nguyễn Tài My . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 367 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 358-359 ) Số Đăng ký cá biệt: 00019066-00019067 |
15 |  | Giáo trình cấu tạo kiến trúc công trình dân dụng / Võ Huy Dũng . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 146 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00018225-00018226 |
16 |  | Quy hoạch, thiết kế và khảo sát sân bay / Vũ Đình Phụng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 360 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 355-356 ) Số Đăng ký cá biệt: 00018988-00018989 |
17 |  | Thiết kế nội thất có minh họa / Ching Francis D. K., Reinhold Van Nostrand, Thái Hoàng (dịch), Văn Đoàn (dịch), Nguyễn Thanh Nguyên (dịch), Nguyễn Kim Chi . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 297 tr.; 21 x 31 cm Số Đăng ký cá biệt: 00018784-00018785 |
18 |  | Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc / Phan Tấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 319 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00018223-00018224 00018972-00018973 |