| 1 |  | 1000 Architects: A-J / . - America: Images Publishing Group Pty, 2004. - 298 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009834 |
| 2 |  | 1000 Architects: K-Z / . - America: Images Publishing Group Pty, 2004. - 279 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009835 |
| 3 |  | 1000 Tips by 100 ECO Architects / Marta Serrats . - Singapore: Page one, 2012. - 319 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014245 |
| 4 |  | 21st century architecture : apartment living / Beth Browne . - Australia: Images Publishing Group Pty, 2011. - 223 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002840 |
| 5 |  | 40 ideas for 100 projects / Luis Alonso, Arquitecto Architect . - Tây Ban Nha: Loft, 2010. - 362 tr.; 30 x 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013399 |
| 6 |  | 500 loài cây thường dùng trong thiết kế cảnh quan = 500 useful plants in landscape design / Đinh Quang Diệp . - Xuất bản lần thứ 2. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2022. - 431 tr. : Hình ảnh ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021635 |
| 7 |  | A century of Austrian design 1900 - 2005 / Tulga Beyerle, Karin Hirschberger . - Germany: Birkhauser, 2006. - 255 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005570 |
| 8 |  | A history of interior design / John Pile, Judith Gura . - Lần thứ 4. - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2014. - 496 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017285 |
| 9 |  | A World History of Architecture / Fazio Michael, Moffett Marian, Wodehouse Lawrence . - Britain: Laurence King Publishing, 2008. - 592 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00009023 |
| 10 |  | Aesthetic Restaurant Design / . - Trung Quốc: IFENGSPACE, 2011. - 319 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013435 |
| 11 |  | Airport architecture / Chris Van Uffelen . - Germany: Braun Publishing AG, 2012. - 287 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014627 |
| 12 |  | Analysing Architecture / Simon Unwin . - New York: Routledge, 2009. - 285 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013434 |
| 13 |  | Antiquity: Origins, Classicism and the New Rome / Christopher Tadgell . - Hoa Kỳ: Routledge, 2007. - 867 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013401 |
| 14 |  | Architec'ts Illustrated Pocket Dictionary / Nicolas Davies, Erkki Jokiniemi . - Hoa Kỳ: Elsevier, 2011. - 551 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013416 |
| 15 |  | Architectural lighting design / Gary Steffy . - Lần thứ 3. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2008. - 360 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017291 |
| 16 |  | Architecture & Design Competition : No. 01 : Office, Traffic, Medical / Editorial Dept : Joonyong Jung, Eunjae Ma . - Korea : A&C Publishing. - 485p. : illustrations ; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020947 |
| 17 |  | Architecture & Design Competition : No. 02 : Culture, Housing / Editorial Dept : Joonyong Jung, Eunjae Ma . - Korea : A&C Publishing. - 469 p. : illustrations ; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020948 |
| 18 |  | Architecture & Design Competition : No. 03 : Education, Commerce / Editorial Dept : Joonyong Jung, Eunjae Ma . - Korea : A&C Publishing. - 493p. : illustrations ; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020949 |
| 19 |  | Architecture & Design Competition : No. 04 : Welfare, Urban, Sports, Landscape / Editorial Dept : Joonyong Jung, Eunjae Ma . - Korea : A&C Publishing. - 479 p. : illustrations ; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020950 |
| 20 |  | Architecture: An introduction / Geoffrey Makstutis . - Britain: Laurence King Publishing, 2010. - 247 tr.; 26Số Đăng ký cá biệt: 00008991 |
| 21 |  | Archiworld: 2009 awards / . - Korea: Jeong, Kwang Young, 2009. - 198 tr.; 30 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013397 |
| 22 |  | Autodesk Revit tổ hợp 3 trong 1 / Lê Duy Phương . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 412 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 406 )Số Đăng ký cá biệt: 00018928-9 |
| 23 |  | Âm học kiến trúc, âm học đô thị / Phạm Đức Nguyên . - Hà Nội: Xây dựng, 2009. - 362 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00010593-4 |
| 24 |  | Basics design methods / Kari Jormakka , Oliver Schurer , Dorte Kuhlmann . - Germany: Birkhauser, 2007. - 83 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005567 |
| 25 |  | Basics project planning / Hartmut Klein . - Germany: Birkhauser, 2007. - 77 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005565 |
| 26 |  | Bauhaus Dream-house: Modernity and globalization / Katerina Ruedi Ray . - Hoa Kỳ: Routledge, 2010. - 227 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013409 |
| 27 |  | Bài giảng kiến trúc / Phạm Thị Minh Thoa, Nguyễn Tuấn Anh . - TP. Hồ Chí Minh, 2021. - 191 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 191 )Số Đăng ký cá biệt: 00002833-7, 00021388-92 |
| 28 |  | Bảo tồn và trùng tu các di tích kiến trúc / Nguyễn Khởi . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 180 tr. : ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020193-5 |
| 29 |  | Bảy mươi công trình kiến trúc kỳ diệu của thế giới hiện đại / Parkyn Neil . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2004. - 313 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015482-4 |
| 30 |  | Biểu tượng và không gian kiến trúc - đô thị / Lê Thanh Sơn . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 132 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 127-130 )Số Đăng ký cá biệt: 00019073, 00019079 |