| 1 |  | Các công nghệ hiện đại trong xây dựng cầu / Nguyễn Viết Trung, Trần Thu Hằng . - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 600 tr.; 21 cm. - ( Thư mục: tr. 590-594 )Số Đăng ký cá biệt: 00017831-3 |
| 2 |  | Cách tính hệ treo theo sơ đồ biến dạng / Lều Thọ Trình . - Hà Nội: Xây dựng, 2003. - 236 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000899-900 |
| 3 |  | Kỹ thuật thi công / Nguyễn Đình Hiện . - Hà Nội: Hà Nội, 1994. - 215 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003193 |
| 4 |  | Kỹ thuật thi công : Tập 1 / Đỗ Đình Đức, Lê Kiều . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 253 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 249-250 )Số Đăng ký cá biệt: 00019002-3 |
| 5 |  | Phân tích kinh tế - kỹ thuật các công nghệ thi công xây dựng / Lê Anh Dũng, Bùi Mạnh Hùng . - Hà Nội: Xây dựng, 2018. - 200 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017443-7 |
| 6 |  | Phân tích kinh tế - kỹ thuật các dự án đầu tư xây dựng : Sách chuyên khảo / Bùi Mạnh Hùng, Phạm Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Thu Nhàn . - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 416 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 412 )Số Đăng ký cá biệt: 00018884-5 |
| 7 |  | Tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc, xây dựng, quy hoạch và kỹ thuật xây dựng đô thị / Vi Thị Quốc Khánh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 149 tr.; 27 cm. - ( Thư mục: tr. 148 )Số Đăng ký cá biệt: 00018898-9 |
| 8 |  | Tính toán kỹ thuật xây dựng trên Excel / Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà, Lê Quang Hanh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2020. - 248 tr.; 27 cm. - ( Thư mục : tr. 245 )Số Đăng ký cá biệt: 00018994-5 |
| 9 |  | Tính toán kỹ thuật xây dựng trên Mathcad / Nguyễn Viết Trung, Vũ Văn Toản . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, . - 225 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000388 |