| 1 |  | Vẽ 50 loài chim / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, . - 50 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00005395-00005396 |
| 2 |  | Tổ chức thi công / Nguyễn Đình Hiện . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Hà Nội, . - 92 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000389 |
| 3 |  | Kỹ thuật an toàn vệ sinh lao động và phòng chống cháy nổ trong xây dựng / Bùi Mạnh Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 286 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000390 |
| 4 |  | Hỏi đáp về kỹ thuật điện hạ áp / Phạm Văn Khiết . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 288 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000391 |
| 5 |  | Kỹ thuật an toàn trong cung cấp và sử dụng điện / Nguyễn Xuân Phú . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 316 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000396 |
| 6 |  | Giáo trình kỹ thuật trồng rau / Tạ Thu Cúc . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Hà Nội, . - 305 tr.; 24 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000435-00000436 |
| 7 |  | Thiết kế tối ưu / Nguyễn Viết Trung . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Xây dựng, . - 162 tr.; 27 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000259-00000260 |
| 8 |  | Kỹ thuật phân tích cảm quan thực phẩm / Hà Duyên Tư . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 146 tr.; 20 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000722-00000723 00002181-00002182 00004152-00004153 00020478 |
| 9 |  | Món gỏi trộn / Quỳnh Chi . - Hà Nội: Phụ nữ, . - 63 tr.; 21 cm. - ( (60 món ăn được nhiều người ưa thích) ) Số Đăng ký cá biệt: 00002198 |
| 10 |  | Món ăn hấp dẫn từ rau - củ - quả / Triệu Thị Chơi . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, . - 228 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002189-00002190 |
| 11 |  | Món nướng các nước / Huỳnh Hồng Anh . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, . - 63 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002211 |
| 12 |  | 90 món ăn thông dụng / Nguyễn Thị Phụng . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, . - 143 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00002208 |
| 13 |  | 100 món ăn ngày lễ - ngày nghỉ cuối tuần / Đỗ Kim Trung . - Hà Nội: Phụ nữ, . - 262 tr.; 19 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000644 00003348 |
| 14 |  | Cơ sở kỹ thuật chuyển mạch tổng đài : tập II / Nguyễn Hồng Sơn, Hoàng Đức Hải . - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 298 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00000963 00002362 |
| 15 |  | Illustration school: Let's draw happy people / Sachiko Umoto . - Japan: Quarry, . - 112 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00014715 |
| 16 |  | Kỹ thuật chế biến 200 món ăn / Trần Khánh Hùng . - Hà Nội: Hà Nội, . - 269 tr.; 21 Số Đăng ký cá biệt: 00000345 |
| 17 |  | Chi tiết cơ cấu chính xác: T1 / Nguyễn Trọng Hùng . - Hà Nội: Bách khoa, . - 239 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00004274 |
| 18 |  | Gia công trên máy tiện / Nguyễn Tiến Đào . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 248 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00004101-00004102 |
| 19 |  | Mỹ thuật vẽ các khối hình học / Gia Bảo . - Hồ Chí Minh: Mỹ thuật, . - 46 tr.; 29 Số Đăng ký cá biệt: 00004197-00004198 00005369-00005370 |
| 20 |  | Kỹ thuật điện cao áp quá điện áp và bảo vệ chống quá điện áp / Trần Văn Tớp . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 304 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00003788-00003790 00004140-00004142 |
| 21 |  | Thiết kế phần điện nhà máy điện và trạm biến áp / Phạm Văn Hòa, Phạm Ngọc Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 211 tr.; 24 Số Đăng ký cá biệt: 00003826-00003828 |
| 22 |  | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình / Bùi Mạnh Hùng . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 231 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00003882-00003883 |
| 23 |  | Giáo trình nguồn điện thông tin / Lê Quang Vị . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Bưu điện, . - 327 tr.; 27 Số Đăng ký cá biệt: 00003428-00003430 |
| 24 |  | Bài tập kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Hoàng Ngọc Đồng . - Hà Nội: Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 126 tr.; 21 cm Số Đăng ký cá biệt: 00001697-00001698 |