| 1 |  | 100 món ăn ngày lễ - ngày nghỉ cuối tuần / Đỗ Kim Trung . - Hà Nội: Phụ nữ, . - 262 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000644, 00003348 |
| 2 |  | 1000 ideas by 100 graphic designers / Matteo Cossu . - America: Rockport, 2009. - 319 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00010998 |
| 3 |  | 1000 món ăn dưỡng sinh và trị bệnh / Kiến Văn, Thuần Nghi Oanh . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 438 tr.; 21 |
| 4 |  | 1000 món canh dưỡng sinh và trị bệnh / Kiến Văn, Thuần Nghi Oanh . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 438 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007642-3 |
| 5 |  | 1000 món cháo dưỡng sinh và trị bệnh / Bội Bội, Kiến Văn . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 447 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007597-8 |
| 6 |  | 1000 món rau quả dưỡng sinh và trị bệnh / Kiến Văn, Tiến Thành . - Hà Nội: Mỹ thuật, 2010. - 456 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00007599-600 |
| 7 |  | 101 bài tập lưới điện, cung cấp, điện cơ khí đường dây / Ngô Hồng Quang . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2006. - 383 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003791-3 |
| 8 |  | 250 bài tập kỹ thuật điện tử / Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Giáo dục, 2008. - 215 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00004309-10 |
| 9 |  | 315 món ăn đặc sắc / Hoàng Hương . - Hà Nội: Thanh niên, 2008. - 272 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00006633-4 |
| 10 |  | 50 món ăn Thái / Đặng Thị Hằng . - Hà Nội: Thanh niên, 2002. - 150 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002658-9 |
| 11 |  | 90 món ăn thông dụng / Nguyễn Thị Phụng . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, . - 143 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002208 |
| 12 |  | Acoustics, Mechanics, and the Related Topics of Mathematical Analysis / Armand Wirgin . - Singapore: World Scientific, 2002. - 286 tr.; 24 |
| 13 |  | Advanced mathematical & computational tools in metrology VI / . - Singapore: World Scientific, 2004. - 350 tr.; 24 |
| 14 |  | Advances in Digital Marketing and eCommerce : Third International Conference, 2022 / Francisco J. Martínez-López (Editor), Luis F. Martinez (Editor) . - Switzerland : Springer, 2022. - x, 308 pages ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020363 |
| 15 |  | Advances in Electrical and Electronic Engineering and Computer Science / Editor : Zahriladha Zakaria, Seyed Sattar Emamian . - Singapore : Springer, 2021. - x, 123 pages : ill. ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020394 |
| 16 |  | Agro-Processing and Food Engineering : Operational and Application Aspects / Harish Kumar Sharma, Navneet Kumar . - Singapore : Springer, 2022. - xv, 584 pages : Illustration ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020383, 00021480 |
| 17 |  | Ampli hifi : Tập 1 / Phan Tấn Uẩn . - Hồ Chí Minh: Sở Giáo dục - Đào tạo Tp. HCM, 2001. - 169 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001687-8, 00011619 |
| 18 |  | Ampli hifi : Tập 2 / Phan Tấn Uẩn . - Hồ Chí Minh: Sở Giáo dục - Đào tạo Tp. HCM, . - 175 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001689-90 |
| 19 |  | An toàn điện / Phan Thị Thu Vân . - Lần thứ 2. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia, 2008. - 236 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00006195-6, 00008112-3 |
| 20 |  | An toàn lao động trong công trình xây dựng / Nguyễn Văn Mỹ, Nguyễn Hoàng Vĩnh . - Hà Nội: Xây dựng, 2013. - 266 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013030-2 |
| 21 |  | Anatomy & figure drawing handbook / . - San Diego: Thunder Bay, 2004. - 224 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017290 |
| 22 |  | Anatomy & figure drawing handbook / . - Britain: Page one, 2004. - 224 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00009759 |
| 23 |  | Anten và truyền sóng / Phan Văn Ca, Trương Ngọc Hà, Trương Quang Phúc . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 227 tr.; 24 cm. - ( Thư mục : tr. 227 )Số Đăng ký cá biệt: 00001349-50 |
| 24 |  | Antennas for All Applications / John D. Kraus, Ronald Marhefka, Ben A. Munk . - Lần thứ 3. - New York: McGRAW-HILL, 2002. - 938 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013447 |
| 25 |  | Apple Watch for dummies / Marc Saltzman . - Lần thứ 2. - Hoboken, New Jersey: John Wiley & Sons, 2019. - 322 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017721 |
| 26 |  | Art of Drawing the Human Body / . - England: Sterling Publishing, 2004. - 159 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017310 |
| 27 |  | Artificial Intelligence and Machine Learning Techniques in Engineering and Management / Komaragiri Srinivasa Raju, Dasika Nagesh Kumar . - Singapore. : Springer, 2025. - xxv, 266p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022144 |
| 28 |  | Asian food / Charmaine Solomon, Nina Solomon . - Australia: New Holland, 2005. - 446 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00011063 |
| 29 |  | Atlas of graphic designers / Elena Stanic, Corina Lipavsky . - America: Page one, 2009. - 599 tr.; 29Số Đăng ký cá biệt: 00010979 |
| 30 |  | Basic Electrical and Electronics Engineering / Ravish Singh . - New Delhi: McGRAW-HILL, 2010. - 411 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013483 |