Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  128  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 sample assays for IELTS & TOEFL-iBT tests / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2009. - 304 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006500-1
  • 2 136 best model essays = Các bài luận mẫu hay nhất / Milon Nandy . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 255 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007912-3
  • 3 1800 câu đàm thoại tiếng Nhật thông dụng (Kèm 1 CD) = The Ultimate Japanese phrasebook / Kit Pancoast Nagamura, Kyoko Tsuchiya . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 319 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008199-201
  • 4 1800 câu đàm thoại tiếng Nhật thông dụng / Kit Pancoast Nagamura, Kyoko Tsuchiya;, Phạm Hiền Lê (dịch), Trần Nguyễn Bảo Vy . - Lần thứ 7. - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2020. - 303 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018458-60
  • 5 30 bài luyện nghe và dịch tiếng Anh theo chủ điểm khoa học kỹ thuật / Trương Hùng, Trịnh Thanh Toản . - Hà Nội: Thanh niên, 2010. - 183 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008956-8
  • 6 35.000 câu giao tiếp tiếng Anh ( Kèm 1CD) / Trần Mạnh Tường . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2015. - 315 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014847-9
  • 7 51 chìa khóa vàng để trở thành người ai cũng muốn làm việc cùng = 51 keys to becoming a reliable subordinate / Matsuo Iwata ; Thanh Huyền dịch . - H. : Hồng Đức, 2019. - 268 tr ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00007372-4
  • 8 78 tình huống giao tiếp Anh - Việt / Viên Quân . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 1996. - 234 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011817
  • 9 Anh ngữ xã giao (Kèm 1 CD ROM) / Nicole L''Esperance . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2010. - 318 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008712-4
  • 10 Basic IELTS: Reading / Zhang Juan . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 187 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011713-5
  • 11 Basic IELTS: Speaking (1 CD ROOM) / Zhang Juan, Alison Wong . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 204 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011716-8
  • 12 Bài tập tìm trọng âm của từ tiếng Anh / Nguyễn Văn Bền . - Hà Nội: Thanh niên, 2009. - 161 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005644
  • 13 Bách khoa toàn thư về phát triển kỹ năng - Học tập = Help your kids with study skills / Carol Vorderman, Geoff Barker, Andrew Moran,..., Linh Chi (dịch) . - Hà Nội: Thanh Niên ; Công ty Văn hóa Đinh Tị, 2021. - 256 tr.; 23 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002891-3
  • 14 Bạn có thể đàm phán bất cứ điều gì / Herb Cohen, Nguyễn Vũ Thành, Minh Khôi . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2014. - 327 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014117-9
  • 15 Bí quyết thuyết trình của Steven Jobs / Carmine Gallo . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2011. - 327 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009982-3, 00010018
  • 16 Bí quyết thương lượng: Những bí quyết của nhà đàm phán giỏi / Roger Dawson, Tường Khôi, Hiếu Nghĩa . - Đồng Nai: Tổng hợp Đồng Nai, 2008. - 419 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00013750-3
  • 17 Building skill for the TOEFL iBT: Speaking (1 CD-ROOM) / Paul Edmunds, Nancie McKinnon, Jeff Zeter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 217 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010272-4
  • 18 Building skill for the TOEFL iBT: Writing (1 CD-ROOM) / Adam Worcester, Lark Bowerman, Jeff Zeter . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2010. - 189 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00010275-7
  • 19 Cambridge IELTS intensive training listening (Kèm 1CD) / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 202 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014859-61
  • 20 Cambridge IELTS intensive training reading / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 160 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014865-7
  • 21 Cambridge IELTS intensive training writing / . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 142 tr.; 27 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00014862-4
  • 22 Cause and effect / Patricia Ackert . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2000. - 344 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00011813
  • 23 Các dạng bài tập đọc hiểu tiếng Anh / Quỳnh Như . - Hà Nội: ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, 2011. - 246 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009935-7
  • 24 Các nhà lãnh đạo vĩ đại thay đổi tổ chức và tạo nên văn hoá / Jeffrey W. Hayzlett, Jim Eber ; Mr. Robot dịch . - H. : Công Thương, 2021. - 342 tr. : bảng ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00020012-6
  • 25 Cách phát âm và đánh dấu trọng âm tiếng Anh = How to pronouce English words and place stresses / Nguyễn Phương Mai . - Hà Nội: ĐH Quốc gia Hà Nội, 2009. - 267 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006496-7
  • 26 Cách viết thư tiếng Anh / Đan Văn . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 156 tr.; 19
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005245-6
  • 27 Câu chuyện về cuộc đời Helen Kelle (Kèm 1 CD) = The story of Helen Keller / . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2008. - 97 tr.; 20.5
  • Số Đăng ký cá biệt: 00003719-20
  • 28 Compact part 3&4 / . - Hồ Chí Minh: Neungyule Education, 2009. - 225 tr.; 26
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005625-6
  • 29 Culture and society: Series 1 (Kèm 2 DVD) / Anna Souther, Adrian Wallwork . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 148 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008718-20
  • 30 Culture and society: Series 2 (Kèm 2 DVD) / Anna Souther, Adrian Wallwork . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp, 2009. - 160 tr.; 22
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008721-3
  • Trang: 1 2 3 4 5
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.950.071

    : 101.483

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến