| 1 |  | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001 - 2006) / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2006. - 450 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000600 |
| 2 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp và chuẩn mực kế toán Việt Nam / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 1020 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005038-40 |
| 3 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp: Q1: Hệ thống tài khoản kế toán / Bộ Tài chính . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2010. - 703 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003505-7, 00008232-3 |
| 4 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp: Q2: Báo cáo tài chính, Chứng từ và sổ kế toán, Hệ thống sơ đồ kế toán / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2010. - 494 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008249-51, 00011092-6 |
| 5 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp: Q2: Báo cáo tài chính, Chứng từ và sổ kế toán, Sơ đồ kế toán / Bộ Tài chính . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giao thông vận tải, . - 543 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003508-9 |
| 6 |  | Hướng dẫn thực hiện chuẩn mực kế toán Việt Nam / Bộ Tài chính . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Lao động - Xã hội, . - 471 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00003498-502 |
| 7 |  | Tìm hiểu chuẩn mực kế toán Việt Nam / Vũ Hữu Đức, Trần Thị Giang Tân, Nguyễn Thế Lộc . - Hà Nội: Thống kê, 2010. - 565 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008571-5 |