| 1 |  | 5G Fixed Wireless Access : Revolutionizing Connectivity in the Digital Age. / Isiaka Alimi (Author) . - Switzerland : Springer, 2025. - xx, 121p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022130 |
| 2 |  | Analytical modeling of heterogeneous cellular networks : geometry, coverage, and capacity / Mukherjee Sayandev . - New York: Cambridge University Press, 2014. - 172 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00014725 |
| 3 |  | Cài đặt - kết nối - sử dụng Internet / Trần Bảo Toàn . - Hà Nội: Thanh niên, 2001. - 212 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001123-4, 00001544, 00001653 |
| 4 |  | Cẩm nang sử dụng các dịch vụ Internet / Nguyễn Đức Toàn . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 523 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003382 |
| 5 |  | Cẩm nang sử dụng internet / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 503 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001691, 00001762-4 |
| 6 |  | CCENT/CCNA ICND1 100-105 official cert guide / Wendell Odom . - Indianapolis: Cisco Press, 2016. - 964 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017256 |
| 7 |  | CCNA routing and switching ICND2 200-105 official cert guide / Wendell Odom, Scott Hogg . - Indianapolis: Cisco Press, 2017. - 930 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017257 |
| 8 |  | Challenges of the internet of things : technology, use, ethics / Imad Saleh, Mehdi Ammi, Samuel Szoniecky . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2018. - 250 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017713 |
| 9 |  | Chiến lược marketing truyền thông xã hội = Social media marketing: A strategic approach / Melissa S. Barker, Donald I. Barker, Nicholas F. Bormann... ; Võ Minh Hiếu dịch . - Second. - H. : Bác khoa Hà Nội, 2022. - viii, 268 tr. : minh họa ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020825-7 |
| 10 |  | Computer networking : a top-down approach / James F. Kurose, Keith W. Ross . - Lần thứ 7. - Boston: Pearson, 2017. - 852 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016123 |
| 11 |  | Cơ sở kỹ thuật mạng Internet / Phạm Minh Việt, Trần Công Nhượng . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 187 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001774-7 |
| 12 |  | Digital marketing : strategic planning & integration / Annmarie Hanlon . - London: SAGE Publications, 2019. - 395 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018593 |
| 13 |  | Digital marketing : tools, techniques and best practices for graduate students and managers / Klaus Solberg Søilen . - Switzerland : Springer, 2024. - xxix, 457p. : illustrations ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022091 |
| 14 |  | Digital marketing cho doanh nghiệp nhỏ / Avery Swartz ; Phí Mai dịch . - H. : Công Thương, 2022. - 284 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020022-6 |
| 15 |  | Digital marketing excellence : planning, optimizing and integrating online marketing / Dave Chaffey , PR Smith . - Lần thứ 5. - New York: Routledge, 2017. - 660 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018312 |
| 16 |  | Digital marketing excellence : Planning, optimizing and integrating online marketing / Dave Chaffey, PR Smith . - Sixth edition. - London ; New York : Routledge, 2023. - xxvi, 638 pages : Illustration ; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020349 |
| 17 |  | Dữ liệu lớn: Cuộc cách mạng sẽ làm thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và tư duy / Viktor Mayer-Schonberger, Kenneth Cukier, Vũ Duy Mẫn . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2013. - 343 tr.; 21 cm. - ( Khoa học khám phá )Số Đăng ký cá biệt: 00014036-8, 00014072-4 |
| 18 |  | E-commerce 2017 : business, technology, society / Kenneth C. Laudon, Carol Guercio Traver . - Lần thứ 13. - London: Pearson, 2017. - 909 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015831 |
| 19 |  | E-commerce 2018 : business, technology, society / Kenneth C. Laudon, Carol Guercio Traver . - Lần thứ 14. - Boston: Pearson, 2018. - 833 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017172-4 |
| 20 |  | E-commerce 2019 : business, technology, society / Kenneth C. Laudon, Carol Guercio Traver . - Lần thứ 15. - America: Pearson, 2019. - 840 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017680 |
| 21 |  | Effective GUI test automation: developing an automated GUI testing tool / Kanglin Li, Mengqi Wu . - America: SYBEX, 2005. - 445 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009236 |
| 22 |  | Effective software test automation: developing an automated software testing tool / Kanglin Li, Mengqi Wu . - America: SYBEX, 2004. - 408 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009248 |
| 23 |  | Electronic commerce : a managerial and social networks perspective / Efraim Turban, David King, Jae Kyu Lee, Ting-Peng Liang, Deborrah C. Turban . - Lần thứ 8. - New York: Springer, 2015. - 791 tr.; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016087, 00017767 |
| 24 |  | Hướng dẫn bài bản quảng cáo Google Adwords : Cách tiếp cận 100 triệu người trong 10 phút / Perry Marshall, Mike Rhodes, Bryan Todd ; Thuỷ Tiên dịch . - H.: Hồng Đức, 2021. - 463 tr.: minh hoạ; 24 cm. - ( Ultimate guide series )Số Đăng ký cá biệt: 00007386-8 |
| 25 |  | Hướng dẫn sử dụng Windows, Microsoft office, Internet / Hoàng Cao Minh Cường . - : Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 252 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001141, 00001553-5 |
| 26 |  | Internet - những địa chỉ bạn cần biết : phần II : Giáo dục - văn hóa - nghệ thuật / Nhóm tác giả ELICOM . - : Thống kê, 2001. - 191 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001416, 00001567 |
| 27 |  | Internet - những địa chỉ bạn cần biết : phần III : Di lịch - giải trí - thể thao / Nhóm tác giả ELICOM . - : Thống kê, 2001. - 128 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001415 |
| 28 |  | Internet - những địa chỉ bạn cần biết toàn tập / Nhóm tác giả ELICOM . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 533 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001475, 00001770 |
| 29 |  | Internet - những địa chỉ cần biết / Nhóm tác giả Elicom . - : Thống kê, 2001. - 245 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001128 |
| 30 |  | Internet : Sổ tay kỹ thuật tin học / . - Hà Nội: Thống kê, 2003. - 174 tr.; 12 x 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001270, 00001556 |