| 1 |  | 1500 câu giao tiếp Hoa - Việt / Mã Thành Tài . - Hà Nội: Thanh niên, 2006. - 404 tr.; 20Số Đăng ký cá biệt: 00005411-2 |
| 2 |  | 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trần Thị Thanh Liêm, Trần Đức Thính, Trương Ngọc Quỳnh, Châu Vĩ Linh, Phan Văn Các . - Hà Nội: Hồng Đức, 2018. - 415 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017547-51 |
| 3 |  | 365 câu tiếng phổ thông Trung Quốc cho người Việt Nam tự học / Lê Kim Ngọc Tuyết . - Hà Nội: Khoa học Xã hội, 1993. - 215 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003309 |
| 4 |  | Giao tiếp tiếng Hoa văn phòng / Ngọc Huyên . - Hồ Chí Minh: Văn hóa Sài Gòn, 2009. - 188 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005659-60 |
| 5 |  | Hội thoại giao tiếp tiếng Trung ngành du lịch khách sạn / Nhật Phạm . - Hà Nội: Thanh niên, 2019. - 202 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018461-3 |
| 6 |  | Thành ngữ - cách ngôn gốc Hán / Nguyễn Văn Bảo . - Lần thứ 2. - Hà Nội: ĐH Quốc gia Hà Nội, 1999. - 432 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003261 |
| 7 |  | Tiếng Hoa giao tiếp / Trần Thị Thanh Liêm . - Hà Nội: Văn hóa Thông tin, 2007. - 286 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00005409-10 |
| 8 |  | Tự học tiếng phổ thông trung hoa cấp tốc / Nguyễn Hữu Trí . - Hà Nội: Văn hoá thông tin, 2000. - 170 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002724 |