| 1 |  | Bảo mật và tối ưu trong Red Hat Linux / Trần Thạch Tùng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2002. - 717 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011588 |
| 2 |  | Bảo vệ và phục hồi Windows NT / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 657 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000040-1 |
| 3 |  | Cài đặt đa hệ điều hành trên một máy tính / . - Hà Nội: Thống kê, 2002. - 389 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011797 |
| 4 |  | Cẩm nang LINUX / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 257 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000182-3 |
| 5 |  | Cẩm nang sử dụng Windows XP / Đức Hùng . - Lần thứ 1. - : Thống kê, 2002. - 223 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00006968 |
| 6 |  | Chinh phục Windows me / . - Hà Nội: Thống kê, 2007. - 130 tr.; 20 cm. - ( ( Tin học văn phòng ) )Số Đăng ký cá biệt: 00002509 |
| 7 |  | Dò tìm và xử lý sự cố Windows NT / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, 1999. - 600 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001590 |
| 8 |  | Điều hành và quản trị Microsoft Windows 2000 Server : trình độ trung cấp và cao cấp / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài, Đặng Xuân Hường . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 1242 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000005 |
| 9 |  | Giáo trình hệ điều hành / Trần Hạnh Nhi . - : , 2001. - 219 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00008383 |
| 10 |  | Giáo trình hệ điều hành Windows server / Lê Tự Thanh . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 226 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00007672-5, 00007880-1 |
| 11 |  | Giáo trình kiến trúc máy tính và hệ điều hành / Trần Thị Thu Hà . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2011. - 382 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011311-4 |
| 12 |  | Giáo trình lập trình C trên windows / Nguyễn Đình Quyền, Mai Xuân Hùng . - : , 2003. - 223 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001414 |
| 13 |  | Giáo trình lập trình C/C++ trên Linux / Nguyễn Trí Thành . - Hà Nội: Giáo dục, 2010. - 271 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00009363-5 |
| 14 |  | Giáo trình nhập môn hệ điều hành / . - Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia Tp. HCM, 2003. - 276 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011601-2 |
| 15 |  | Giáo trình tin học ứng dụng : tập I : Lập trình Linux / Hoàng Đức Hải, Nguyễn Phương Lan . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Giáo dục, . - 650 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000303 |
| 16 |  | Hướng dẫn sử dụng Microsoft Windows 7 Professional / Hoàng Nguyên, Minh Tuấn . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012. - 430 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00012225-7 |
| 17 |  | Hướng dẫn sử dụng Microsoft WindowsXP / Hồ Hoàng Triết . - Hà Nội: Thống kê, 2001. - 254 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011672 |
| 18 |  | Hướng dẫn sử dụng Windows, Microsoft office, Internet / Hoàng Cao Minh Cường . - : Khoa học và kỹ thuật Hà Nội, . - 252 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001141, 00001553-5 |
| 19 |  | Khám phá Windows XP / . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, . - 467 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000100 |
| 20 |  | Kỹ thuật nối mạng Windows / VN - GUIDE tổng hợp và biên dịch . - Hà Nội: Thống kê, 1999. - 685 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001602-3 |
| 21 |  | Kỹ thuật nối mạng Windows NT Server / . - Hà Nội: Thống kê, 1999. - 1054 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00011675-6 |
| 22 |  | Làm chủ Windows 2000 Server: T1 / Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Giáo dục, 2000. - 770 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011662 |
| 23 |  | Làm chủ Windows 2000 Server: T2 / Phạm Hoàng Dũng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Giáo dục, 2001. - 676 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011839 |
| 24 |  | Làm chủ windows server 2003 - Tập II / Phạm Hoàng Dũng chủ biên . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 866 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003233 |
| 25 |  | Làm chủ windows server 2003 - Tập III / Phạm Hoàng Dũng chủ biên . - Hà Nội: Thống kê, 2004. - 812 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003234 |
| 26 |  | Lập trình Linux / Nguyễn Phương Lan, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Giáo dục, 2001. - 650 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011683 |
| 27 |  | Linux - Giáo trình lý thuyết và thực hành: T1 / Nguyễn Minh Hoàng, Hoàng Đức Hải . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2002. - 550 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011663 |
| 28 |  | Linux cookbook / Carla Schroder . - Beijing: O''''''''REILLY, 2005. - 553 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00016095 |
| 29 |  | Linux Kernel / Đỗ Duy Việt, Nguyễn Hoàng Thanh Ly . - Lần thứ 1. - Hồ Chí Minh: Thống kê, . - 563 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000107-8 |
| 30 |  | Mastering Red Hat Enterprise Linux 3 / Michael Jang . - America: SYBEX, 2004. - 942 tr.; 23Số Đăng ký cá biệt: 00009089 |