Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  26  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Check your English vocabulary for leisure, travel and tourism = Kiểm tra từ vựng tiếng Anh du lịch và giải trí / Nguyễn Hoàng Thanh Ly, Đặng Ái Vy . - Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, 2014. - 214 tr.; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00017947
  • 2 Chiến lược & chiến thuật quảng bá marketing du lịch / Nguyễn Văn Dung . - Hà Nội: Giao thông vân tải, 2009. - 230 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005717-8, 00008920-2
  • 3 Công trình kiến trúc Hà nội / Hà Nguyễn . - : Thông tin và truyền thông, 2010. - 82 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009066-8
  • 4 Danh thắng Hà nội / Hà Nguyễn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 84 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009063-5
  • 5 Di tích lịch sử văn hoá Hà nội / Hà Nguyễn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 100 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009072-4
  • 6 Di tích và danh thắng Việt Nam 2010 / . - Hà Nội: Thông tấn, 2010. - 1210 tr.; 30
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008500-1
  • 7 Du lịch dựa vào cộng đồng và sự biến đổi văn hóa địa phương : Nghiên cứu trường hợp một số điểm du lịch tỉnh Hòa Bình / Đặng Thị Diệu Trang, Phạm Quỳnh Phương, Nguyễn Tuệ Chi, Nguyễn Thị Yên . - H. : Hội nhà văn, 2019. - 335 tr : Ảnh trắng đen ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006336
  • 8 Đường phố Hà Nội mang tên danh nhân Việt Nam / Nguyễn Văn Thảo . - Hà Nội: Lao động, 2010. - 735 tr.; 24
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008051-2
  • 9 Gắn kết du lịch và thể thao / Lâm Quang Thành . - H. : Thể thao và du lịch, 2022. - 198 tr ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019742-6
  • 10 Giáo trình quản trị chất lượng dịch vụ du lịch / Lê Thái Sơn . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 252 tr ; 24 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019111-5, 00021337-41
  • 11 Ký sự địa chí Hà Nội / Giang Quân . - Hà Nội: Quân đội Nhân dân, 2010. - 496 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00008467-8
  • 12 Lễ hội Hà nội / Hà Nguyễn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 98 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009075-7
  • 13 Marketing du lịch địa phương: Thực trạng và giải pháp / Nguyễn Đông Phong, Trần Thị Phương Thủy . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 196 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00005135-7
  • 14 Món ngon Hà Nội / Hà Nguyễn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 82 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009057-9
  • 15 Mỹ thuật Hà nội / Hà Nguyễn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 66 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009069-71
  • 16 Non nước Việt Nam: Sắc hương Bắc bộ / Phạm Côn Sơn . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2005. - 467 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006832
  • 17 Non nước Việt Nam: Sắc màu Nam bộ / Phạm Côn Sơn . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2005. - 450 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006831
  • 18 Non nước Việt Nam: Sắc nét Trung bộ / Phạm Côn Sơn . - Hồ Chí Minh: Phương Đông, 2005. - 446 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006830
  • 19 Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam / Nguyễn Thanh Loan . - Hà Nội: Thể thao và du lịch, 2020. - 272 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00018477-9
  • 20 Phát triển du lịch nội địa ở Việt Nam . - H. : Thể thao và du lịch, 2022. - 160 tr : hình ảnh ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00019747-51
  • 21 Phương Đông lướt ngoài cửa sổ / Paul Theroux . - Hà Nội: Thế giới, 2012. - 543 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00012556-8
  • 22 Sinh hoạt nghệ thuật dân gian Hà nội / Hà Nguyễn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 54 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009078-80
  • 23 Sổ tay du lịch di sản kiến trúc Việt Nam / Tomoda Hiromichi (ch.b.) ; Dịch: Việt Nguyễn, Khánh Huyền ; H.đ.: Nguyễn Thị Bích Ngọc, Lý Thế Dân . - H. : Xây dựng, 2021. - 246 tr. : ảnh, bản đồ ; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006303-4
  • 24 Sổ tay hướng dẫn viên du lịch / Nguyễn Thị Minh Ngọc . - Hà Nội: Thể thao và du lịch, 2021. - 344 tr.; 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: 00002846-8
  • 25 Trường học Hà Nội xưa / Hà Nguyễn . - Hà Nội: Thông tin và truyền thông, 2010. - 72 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00009060-2
  • 26 Từ điển đường phố Hà Nội / Giang Quân . - Hà Nội: Hà Nội, 2009. - 496 tr.; 21
  • Số Đăng ký cá biệt: 00006027-8
  • Trang: 1
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.951.656

    : 103.068

    Cơ sở Dữ liệu trực tuyến