| 1 |  | About Customers : Gathering Information / . - Hồ Chí Minh: Youth Publishing House, 2001. - 87 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000513 |
| 2 |  | Bài giảng quản lý rủi ro trong doanh nghiệp bảo hiểm / Nguyễn Thị Hải Đường, Nguyễn Thị Chính . - Hà Nội: Đại học kinh tế quốc dân, 2018. - 171 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018501 |
| 3 |  | Bài tập kế toán doanh nghiệp: Phần 1 / Trịnh Quốc Hùng, Trịnh Minh Tân . - Hà Nội: Phương Đông, 2011. - 430 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00011213-7 |
| 4 |  | Bài tập kế toán tài chính / . - Hồ Chí Minh: Thống kê, 2001. - 241 tr.; 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000287-8 |
| 5 |  | Bách khoa toàn thư về khởi nghiệp : Từng bước xây dựng một doanh nghiệp vĩ đại = The startup owner's manual / Steve Blank, Bob Dorf, An Chi (dịch), Thiên Thư (dịch) . - Hà Nội: Thế giới, 2017. - 686 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017336-8 |
| 6 |  | Bánh răng khởi nghiệp đường đến thành công / Lena Ramfelt, Jonas Kjellberg, Tom Kosnik, Viet Youth Entrepreneur (biên dịch) . - Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2016. - 222 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015769-73 |
| 7 |  | Bản đồ chiến lược: Biến tài sản vô hình thành kết quả hữu hình / Robert S. Kaplan, David P. Norton, Phan Thị Công Minh, Vũ Minh Tú . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2012. - 527 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00013074-6 |
| 8 |  | Bảy nguyên tắc bất biến để phát triển doanh nghiệp nhỏ / Little Steven S . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Hồng Đức, . - 266 tr.; 19Số Đăng ký cá biệt: 00003527-9 |
| 9 |  | Bộ công cụ đổi mới doanh nghiệp / David Silverstein , Philip Samuel , Neil DeCarlo ; Minh Nguyệt . - Hà Nội: Thế giới, 2020. - 470 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018126-7 |
| 10 |  | Các khái niệm cơ bản về marketing / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 99 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000515 |
| 11 |  | Cẩm nang kế toán doanh nghiệp và các chính sách mới kế toán doanh nghiệp cần biết / Thu Phương hệ thống . - H. : Tài chính, 2022. - 391 tr. : bảng ; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019992-6 |
| 12 |  | Cẩm nang nghiệp vụ quản trị tài chính doanh nghiệp / Hoàng Hải Sản, Hoàng Anh . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Thống kê, 2008. - 675 tr.; 28Số Đăng ký cá biệt: 00003494-7 |
| 13 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp : Q.1 : Hệ thống tài khoản kế toán . - H. : Tài chính, 2020. - 551 tr ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019266-70 |
| 14 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp : Q.2 : Báo cáo tài chính, chứng từ và sổ kế toán, báo cáo tài chính hợp nhất . - H. : Tài chính, 2020. - 762 tr : bảng ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019276-80 |
| 15 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp và chuẩn mực kế toán Việt Nam / Trường ĐH Kinh tế TP.HCM . - Hà Nội: Lao động, 2009. - 1020 tr.; 27Số Đăng ký cá biệt: 00005038-40 |
| 16 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp: Q1: Hệ thống tài khoản kế toán / Bộ Tài chính . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2010. - 703 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003505-7, 00008232-3 |
| 17 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp: Q2: Báo cáo tài chính, Chứng từ và sổ kế toán, Hệ thống sơ đồ kế toán / Bộ Tài chính . - Hà Nội: Giao thông vận tải, 2010. - 494 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00008249-51, 00011092-6 |
| 18 |  | Chế độ kế toán doanh nghiệp: Q2: Báo cáo tài chính, Chứng từ và sổ kế toán, Sơ đồ kế toán / Bộ Tài chính . - Lần thứ 1. - Hà Nội: Giao thông vận tải, . - 543 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00003508-9 |
| 19 |  | Chiến lược tạo dựng một doanh nghiệp / Nguyễn Trọng Giai . - Hà Nội: Thống kê, 1998. - tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000966 |
| 20 |  | Chuyển đổi các loại hình doanh nghiệp: hỏi đáp / Hoàng Châu Giang . - Hà Nội: Thông tấn, 2009. - 350 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00005737 |
| 21 |  | Chủ doanh nghiệp và chức năng quản lý nguồn nhân lực / . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2001. - 99 tr.; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000519 |
| 22 |  | Corporate entrepreneurship and innovation : entrepreneurial development within organizations / Michael H. Morris, Donald F. Kuratko, Jeffrey G. Covin . - Lần thứ 3. - Boston: Cengage, 2011. - 471 tr.; 23 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018536 |
| 23 |  | Corporate financial accounting / Carl S. Warren, Jefferson P. Jones . - Lần thứ 15. - Boston: Cengage, 2019. - 746 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018534 |
| 24 |  | Corporate Structure and Banking Resolution : Analysing the Case of Financial Conglomerates / Marcelo J. Sheppard Gelsi . - Switzerland : Palgrave Macmillan, 2024. - xxxix, 397p. : ill. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022115 |
| 25 |  | Công cụ quản trị sản xuất của các doanh nghiệp Nhật Bản / Hứa Thùy Trang, Phạm Vũ Khiêm, Nguyễn Tiến Đông . - Hà Nội: Bách khoa Hà Nội, 2016. - 299 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015350-4 |
| 26 |  | Cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước / . - : Chính trị Quốc gia, 1998. - 1998 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003345 |
| 27 |  | Digital marketing cho doanh nghiệp nhỏ / Avery Swartz ; Phí Mai dịch . - H. : Công Thương, 2022. - 284 tr. ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020022-6 |
| 28 |  | Doanh nghiệp dịch vụ : Nghuyên lý điều hành / Hope Christine, Muhleman, Alan . - Hà Nội: Lao động - Xã hội, 2007. - 541 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00001959-61 |
| 29 |  | Dự án phượng hoàng / Gene Kim, Kevin Behr, George Spafford; Minh Nguyệt . - Hà Nội: Lao động, 2020. - 541 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018139-40 |
| 30 |  | Đánh giá giá trị doanh nghiệp / Đỗ Văn Thận . - Hà Nội: Thành phố Hồ Chí Minh, 1996. - 136 tr.; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000721 |