| 1 |  | Bác Hồ đấu trí với tình báo phương Tây / Lê Kim . - Hồ Chí Minh: Công an nhân dân, 2005. - 191 tr.; 21Số Đăng ký cá biệt: 00000442 |
| 2 |  | Chủ Tịch Hồ Chí Minh tiểu sử và sự nghiệp / . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Sự thật, 1975. - 182 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003060 |
| 3 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T1 (1919-1924) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 535 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004740-1 |
| 4 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T10 (1960-1962) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 736 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004758-9 |
| 5 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T11 (1963-1965) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 689 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004760-1 |
| 6 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T12 (1966-1969) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 625 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004762-3 |
| 7 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T2 (1924-1930) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 555 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004742-3 |
| 8 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T3 (1930-1945) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 654 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004744-5 |
| 9 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T4 (1945-1946) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 589 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004746-7 |
| 10 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T5 (1947-1949) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 810 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004748-9 |
| 11 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T6 (1950-1952) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 688 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004750-1 |
| 12 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T7 (1953-1955) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 634 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004752-3 |
| 13 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T8 (1955-1957) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 660 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004754-5 |
| 14 |  | Hồ Chí Minh toàn tập: T9 (1958-1959) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 674 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004756-7 |
| 15 |  | Hồ Chí Minh tuyển tập: T1 (1919-1945) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 709 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004737 |
| 16 |  | Hồ Chí Minh tuyển tập: T2 (1945-1954) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 772 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004738 |
| 17 |  | Hồ Chí Minh tuyển tập: T3 (1954-1969) / Hồ Chí Minh . - Lần thứ 3. - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2002. - 748 tr.; 22Số Đăng ký cá biệt: 00004739 |
| 18 |  | Vụ án Nguyễn Ái Quốc ở Hồng Công (1931-1933) / . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 286 tr.; 24 x 20 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003191 |