1 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T3 (1845 - 1847) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 916 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004824 |
2 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T4 (Tháng Năm 1846 - tháng Ba 1848) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 846 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004825 |
3 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T5 (Tháng Ba - tháng Mười một 1848) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 745 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004826 |
4 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T6 (Tháng Mười một 1848 - tháng Bảy 1849) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 943 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004827 |
5 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T7 (Tháng tám 1849 - tháng Sáu 1851) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 878 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004828 |
6 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T12 (Tháng Tư 1856 - tháng Giêng 1859) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1093 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004832 |
7 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T13 (Tháng Giêng 1859 - tháng Hai 1860) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 963 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004833 |
8 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T14 (Tháng Bảy 1857 - tháng Mười một 1860) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1180 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004834 |
9 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T15 (Tháng Giêng 1860 - tháng Chín 1864) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1035 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004835 |
10 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T16 (Tháng Chín 1864 - tháng Bảy 1870) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1115 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004836 |
11 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T20 / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1109 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004840 |
12 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T21 (Tháng Năm 1883 - tháng Chạp 1889) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1071 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004841 |
13 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T22 (Tháng Giêng 1890 - tháng Tám 1895) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1099 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004842 |
14 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T23 / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1231 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004843 |
15 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T26 (Phần 3) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 929 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004849 |
16 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T27 Thư từ (Tháng Hai 1842 - tháng Chạp 1851) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1078 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004850 |
17 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T28 Thư từ (Tháng gIÊNG 1852 - tháng Chạp 1855) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1149 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004851 |
18 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T33 Thư từ (Tháng Bảy 1870 - tháng Chạp 1874) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1160 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004856 |
19 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T34 Thư từ (Tháng giêng 1875 - tháng Chạp 1880) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 969 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004857 |
20 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T35 Thư từ (Tháng giêng 1881 - tháng Ba 1883) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 795 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004858 |
21 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T36 Thư từ (Tháng Tư 1883 - tháng Chạp 1887) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 1217 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004859 |
22 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T37 Thư từ (Tháng giêng 1888 - tháng Chạp 1890) / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 937 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004860 |
23 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T41 / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 876 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004864 |
24 |  | C. Mác và PH. Ăng-ghen toàn tập: T42 / Các Mác, Ph. Ăng-ghen . - Hà Nội: Chính trị Quốc gia, 2004. - 770 tr.; 22 Số Đăng ký cá biệt: 00004865 |