| 1 |  | 21st century design : new design icons from mass market to avant-garde / Marcus Fairs . - London: Carlton, 2006. - 463 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017299 |
| 2 |  | Artificial Intelligence for Smart Manufacturing and Industry X.0 / M. M. Manjurul Islam, Marcia L. Baptista, Faisal Tariq . - Switzerland : Springer, 2025. - xiv, 226p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022149 |
| 3 |  | Brands A to Z: Adidas / . - Britain: Southbank, 2007. - 239 tr.; 25Số Đăng ký cá biệt: 00010991 |
| 4 |  | Cách mạng công nghiệp lần thứ tư - Cuộc cách mạng của sự hội tụ và tiết kiệm / Phan Xuân Dũng . - In lần thứ ba có sửa chữa, bổ sung. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2021. - 312 tr. : Hình ảnh ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021653 |
| 5 |  | Công nghiệp dầu khí và nguồn nhân lực / Trần Ngọc Toản, Nguyễn Đức Trí (chủ biên) . - Hà Nội: Thanh niên, 2001. - 218 tr.; 19 cmSố Đăng ký cá biệt: 00003378 |
| 6 |  | Cơ sở thiết kế học : Sách tham khảo/ Phạm Hữu Công (chủ biên), Đỗ Lệ Hùng Tú . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2023. - 303 tr. : minh hoạ ; 26 cmSố Đăng ký cá biệt: 00020373-7, 00021393-7 |
| 7 |  | Cơ sở tính toán thiết kế máy và thiết bị thực phẩm / Tôn Thất Minh . - Hà Nội: Bách khoa, 2012. - 292 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00011941-3, 00015372-6 |
| 8 |  | Đến Apple học về sáng tạo / Ken Kocienda ; Phạm Quốc Anh dịch . - H. : Thế giới, 2022. - 315 tr : minh hoạ ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00019510-2 |
| 9 |  | Điều khiển logic trong công nghiệp : Giáo trình dùng cho sinh viên, cử nhân, kỹ sư các ngành: Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật điện - Điện tử trong các trường đại học kỹ thuật / Nguyễn Kim Ánh (chủ biên), Lê Tiến Dũng, Trần Thái Anh Âu, Nguyễn Khánh Quang . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2023. - 395 tr. : minh họa ; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021068-9 |
| 10 |  | Điều khiển robot công nghiệp / Nguyễn Mạnh Tiến . - Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, . - 268 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002251-2 |
| 11 |  | Điện tử công nghiệp và cảm biến - Tập 1 / Nguyễn tân Phước . - Hồ Chí Minh: Trẻ, 2007. - 130 tr.; 19 cm. - ( (Tủ sách dạy nghề điện - điện tử) ) |
| 12 |  | Điện tử ứng dụng trong công nghiệp : tập I / Nguyễn Tấn Phước . - Hồ Chí Minh: Thành phố Hồ Chí Minh, 2001. - 99 tr.; 27 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000781, 00001158 |
| 13 |  | Emerging natural hydrocolloids : rheology and functions / Seyed M.A. Razavi . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 639 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017704 |
| 14 |  | Fermented beverages : Vol 5 : The secience of beverages / Alexandru Mihai Grumezescu, Alina Maria Holban . - United Kingdom: Elsevier/WP, 2019. - 649 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017777 |
| 15 |  | Food frying : chemistry, biochemistry and safety / Alam Zeb . - Hoboken, New Jersey: Wiley, 2019. - 469 tr.; 25 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017717 |
| 16 |  | Food process engineering and technology / Zeki Berk . - Lần thứ 3. - United Kingdom: Elsevier, Academic Press, 2018. - 710 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017804 |
| 17 |  | Food processing technology : principles and practice / P.J. Fellows . - Lần thứ 4. - Amsterdam: Elsevier/Woodhead Publishing, 2017. - 1128 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017191, 00017797 |
| 18 |  | Food product development / Mary Earle, Richard Earle, Allan Anderson . - Boca Raton: CRC press, 2001. - 380 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017279 |
| 19 |  | Giáo trình cơ sở sản xuất may công nghiệp / Trần Thanh Hương . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2008. - 107 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012896-900 |
| 20 |  | Giáo trình kỹ thuật điện - điện tử công nghiệp / Bộ Xây Dựng . - Lần thứ 2. - Hà Nội: Xây dựng, 2019. - 129 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00018622-3 |
| 21 |  | Giáo trình kỹ thuật điện - điện tử công nghiệp / Bộ Xây dựng . - Hà Nội: Xây dựng, 2010. - 129 tr.; 24Số Đăng ký cá biệt: 00009487-9 |
| 22 |  | Giáo trình lý thuyết điện tử công nghiệp / Chu Khắc Huy . - Hà Nội: Hà Nội, 2005. - 156 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00002297-9 |
| 23 |  | Giáo trình thương phẩm hàng thực phẩm / Nguyễn Thị Tuyết . - Hà Nội: Hà Nội, 2005. - 111 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00000487-9 |
| 24 |  | Giáo trình thực hành thiết kế cơ khí và mỹ thuật công nghiệp với Solidworks / Phạm Quang Huy, Vũ Trọng Luật . - Hà Nội: Thanh niên, 2018. - 384 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017129-33 |
| 25 |  | Giáo trình trang bị điện - Điện tử trong máy công nghiệp / Đặng Thiện Ngôn . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2013. - 184 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00012988-9 |
| 26 |  | Giáo trình ứng dụng PSIM trong điện tử công suất / Đỗ Đức Trí, Vương Thị Ngọc Hân . - Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh, 2015. - 242 tr.; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00015313-4 |
| 27 |  | Hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn với phát triển công nghiệp bền vững / Trần Văn Nhân (chủ biên), Vũ Tường Anh, Huỳnh Trung Hải,.. . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2024. - 359 tr. : bảng, biểu đồ ; 21 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021671 |
| 28 |  | Industrial maintenance and mechatronics / Shawn A. Ballee, Gary R. Shearer . - Second edition. - Tinley Park, IL : The Goodheart-Willcox Company, Inc, 2024. - xvi, 976 pages : illustrations ; 29 cmSố Đăng ký cá biệt: 00021000 |
| 29 |  | Industrial robotics / Keith Dinwiddie . - Boston: Cengage, 2019. - 272 tr.; 28 cmSố Đăng ký cá biệt: 00017605 |
| 30 |  | Intelligent Engineering Optimisation with the Bees Algorithm / D. T. Pham, Natalia Hartono . - Switzerland : Springer, 2025. - xiii, 411p. : illustrations (some color). ; 24 cmSố Đăng ký cá biệt: 00022141 |